Tìm hiểu thêm về các nhóm động từ trong tiếng Nhật!
Việc phân loại các động từ tiếng Nhật thành các nhóm là một phương pháp giảng dạy được các giáo viên và tác giả sách tiếng Nhật sử dụng rất phổ biến.
Các nhóm động từ trong tiếng Nhật
Mục đích là giúp việc học trở nên dễ dàng hơn bằng cách chia các động từ thành các nhóm dựa trên các hậu tố và quy tắc biến đổi của chúng.
Giới thiệu về động từ trong tiếng Nhật
Như mọi người hẳn đã biết, các động từ tiếng Nhật Không dễ để học, nhưng chắc chắn là dễ hơn nhiều so với các động từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Điều này là do các động từ trong tiếng Nhật chỉ có bốn dạng: hiện tại khẳng định, hiện tại phủ định, quá khứ khẳng định và quá khứ phủ định.
Khi nói về thì tương lai, người Nhật thường sử dụng các cấu trúc đặc biệt kết hợp với các phó từ chỉ thời gian. Việc tạo câu ở thì tương lai đơn giản hơn nhiều người tưởng, nhưng đây sẽ là chủ đề của các bài viết tiếp theo.
Khi nói đến mức độ trang trọng, các động từ trong tiếng Nhật có thể được chia thành hai loại: không trang trọng và trang trọng. Điều này khiến các động từ tiếng Nhật có thể được biến đổi theo tám cách khác nhau, với một dạng trang trọng và một dạng không trang trọng cho mỗi thì.
Các nhóm động từ trong tiếng Nhật
Về cơ bản, tiếng Nhật có ba nhóm động từ, được phân loại dựa trên các hậu tố âm vị và mẫu biến đổi của động từ. Do đó, không phải lúc nào cũng có thể xác định được nhóm của một động từ chỉ qua hình thức viết của nó, và cần phải cẩn thận để không nhầm lẫn các nhóm động từ trong tiếng Nhật.
Một điểm thú vị khác là okurigana, tức là phần không thay đổi của động từ. Rất dễ nhận ra okurigana của một động từ vì nó thường chính là chữ kanji đó, còn phần có thể thay đổi là phần còn lại của từ được viết bằng chữ hiragana.
Grupo 1 – Verbos terminados em “u”
Khi tôi nói “động từ kết thúc bằng chữ u”, tôi không có ý nói rằng các động từ tiếng Nhật thuộc nhóm này đều kết thúc bằng nguyên âm う, nhưng chúng có thể kết thúc bằng nguyên âm う ou com qualquer sílaba com o som de “u”. (う、く、す、つ、ぬ、ふ、む、る…)
Nhóm động từ này trong tiếng Nhật còn được gọi là godan-doushi, hay đơn giản là godan.
Ví dụ:
飲む – beber
待つ – esperar
聞く – ouvir
書く – escrever
話す – falar
Grupo 2 – Verbos terminados em “iru” e “eru”
Nhóm động từ này bao gồm các động từ tiếng Nhật kết thúc bằng các âm tiết cóhoặc Eru. Không phải lúc nào những âm tiết này cũng xuất hiện khi chúng ta viết động từ bằng chữ Hán. Thực ra, hai hậu tố này thể hiện rõ hơn trong cách phát âm của động từ chứ không phải trong cách viết.
Nhóm động từ này còn được gọi là ichidan-doushi, hoặc đơn giản là ichidan.
Ví dụ:
着る – vestir
見る – ver
起きる – acordar
Ariru – nhảy, nhảy xuống
信じる – acreditar
Mở – abrir
あげる – cho
Ra ngoài – đi ra
Ngủ – ngủ
Ăn – comer
Nhóm 3 – Các động từ bất quy tắc
Các động từ bất quy tắc được tạo thành từ các động từ làm e đến. Một đặc điểm rất thú vị của những động từ tiếng Nhật này là khả năng kết hợp với các từ khác, tạo thành những động từ mà bạn không thể ngờ tới.
Thông thường, người Nhật lấy một từ, dù đó là từ có nguồn gốc từ Nhật Bản hoặc nước ngoài, và thêm vào đến hoặc làm đặt trước nó để tạo thành một động từ mới. Vì từ Nhảy múa, mà với động từ làm quay Nhảy múa.
Ví dụ:
勉強する – estudar
旅行する – viajar
輸出する – exportar
Nhảy múa – Dançar
Một số ngoại lệ của động từ tiếng Nhật
Tiếng Nhật, cũng như bất kỳ ngôn ngữ nào khác, đều có những trường hợp ngoại lệ, và một trong số đó nằm ở việc phân loại động từ thành các nhóm.
Khi phân loại các động từ tiếng Nhật thành các nhóm, chúng ta cần lưu ý đến các động từ dưới đây, mặc dù chúng có hậu tố có e Eru, eles pertencem ao grupo de verbos terminados em “u” e não ao segundo grupo de verbos japoneses.
Sự nhầm lẫn này xảy ra do sự phân chia về mặt ngữ âm. Hãy lưu ý rằng mặc dù chúng đều kết thúc bằng âm có e Eru, estes verbos também terminam usando uma sílaba com som de “u”, e isso é o que causa a grande confusão.
Ví dụ:
入る – entrar
走る – correr
いる – precisar, nessecitar
帰る – rertornar, regressar, devolver
限る – limitar
切る – Cortar
知る – saber, Conhecer
Hãy xem video dưới đây về các nhóm động từ trong tiếng Nhật:
Bài tập viết chữ Hán
Dưới đây là chữ tượng hình Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Chọn các chữ Hán mong muốn, sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại rồi thử viết lại một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi.
| 飲 | 待 | 聞 | 書 | 話 |
| 着 | 見 | 起 | 信 | 出 |
| 寝 | 食 | 勉 | 強 | 旅 |
| 行 | 輸 | 入 | 走 | 帰 |
| 限 | 切 | 知 |

