Các tính từ な trong tiếng Nhật, còn được gọi là tính từ な, dùng な khi chúng bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ: 静かな町 (shizuka na machi), “thành phố yên tĩnh”. Tuy nhiên, ở cuối câu, mẫu câu thay đổi: 町は静かです (Machi wa shizuka desu), “Thành phố thì yên tĩnh”.
Quy tắc chính là không coi な như một đuôi cố định của từ. Nó xuất hiện trong một chức năng cụ thể. Để phủ định, nói về quá khứ, nối các đặc điểm hoặc chỉ sự thay đổi, tính từ な tuân theo các mẫu khác.
Tính từ trong tiếng Nhật là gì?
Tính từ な mô tả phẩm chất, trạng thái, sở thích và đánh giá. Một số ví dụ thường gặp là 静か (shizuka, yên tĩnh), 便利 (benri, tiện lợi hoặc thuận tiện), 有名 (yūmei, nổi tiếng), きれい (kirei, đẹp hoặc sạch sẽ) và 好き (suki, thích).
Cái tên “tính từ な” xuất phát từ mẫu dùng trước một danh từ: 静かな部屋 (shizuka na heya), “căn phòng yên tĩnh”. Điều này không có nghĩa là dạng từ điển là 静かな cũng không phải mọi trường hợp đều cần な.
Cũng không an toàn khi phân loại từ bằng chữ cái cuối cùng. きれい kết thúc bằng hình ảnh い, nhưng thuộc nhóm な: hãy nói きれいな公園, không phải きれいい公園. Hướng dẫn chung về tính từ trong tiếng Nhật so sánh hai lớp, trong khi bài viết về tính từ い đi sâu vào mẫu còn lại.
Tính từ thường gặp để học cùng với lớp
Ghi nhớ mỗi từ cùng với mẫu được dùng trước danh từ. Điều này đáng tin cậy hơn là cố đoán lớp bằng cách viết.
| Từ | Đọc | Nghĩa thông thường | Với danh từ |
|---|---|---|---|
| 静か | shizuka | yên tĩnh; im lặng | 静かな場所 |
| 便利 | benri | thiết thực; tiện lợi | 便利な道具 |
| 元気 | genki | khỏe mạnh; sẵn sàng | 元気な子ども |
| 大切 | taisetsu | quan trọng; quý giá | 大切な本 |
| 簡単 | kantan | đơn giản; dễ dàng | 簡単な問題 |
| きれい | kirei | đẹp; sạch sẽ | きれいな部屋 |
| 好き | suki | được yêu thích; ưa thích | 好きな音楽 |
好き đáng chú ý vì thường tương ứng với “thích” trong bản dịch, nhưng không hoạt động như một động từ. Trong 私は日本語が好きです (Watashi wa Nihongo ga suki desu), cấu trúc thể hiện tiếng Nhật là thứ được yêu thích.
Khi nào dùng な và khi nào không dùng
Dùng な giữa tính từ và danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ. Trong vị ngữ lịch sự, dùng tính từ theo sau là です, không có な.
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| Trước danh từ | ナA + な + danh từ | ứng dụng tiện lợi | ứng dụng thực tế |
| Trong vị ngữ | chủ đề + は + ナA + です | このアプリは便利です。 | Ứng dụng này tiện lợi. |
O Irodori của Japan Foundation trình bày sự tương phản giữa ナA-な N và ナA-です. Sự khác biệt này tránh các dạng như 便利なです, trộn lẫn hai cấu trúc.
Trong các dạng phủ định hoặc quá khứ trước danh từ, な cũng không được giữ lại:
- 静かじゃない町 — thành phố không yên tĩnh;
- 静かだった町 — thành phố đã từng yên tĩnh;
- 静かじゃなかった町 — thành phố không yên tĩnh.
Bốn hình thức chính của tính từ trong
Sắp xếp các hình thức theo hai lựa chọn: không quá khứ hoặc quá khứ e khẳng định hoặc phủ định. Phong cách đơn giản thường dùng trong hội thoại thân mật và cấu trúc ngữ pháp; phong cách lịch sự phù hợp với các tình huống trang trọng hơn.
| Giá trị | Dạng đơn giản | Hình thức lịch sự thường gặp |
|---|---|---|
| Không quá khứ khẳng định | 静かだ | 静かです |
| Không phủ định quá khứ | 静かじゃない | 静かじゃないです/静かではありません |
| Thì quá khứ khẳng định | 静かだった | 静かでした |
| Quá khứ phủ định | 静かじゃなかった | 静かじゃなかったです/静かではありませんでした |
A bảng chia động từ của Marugoto, của Japan Foundation, ghi lại bốn hình thức lịch sự. Tài liệu của Irodori về quá khứ xác nhận các mẫu như きれいでした e 大変じゃなかったです.
Sự khác biệt giữa じゃないです và ではありません là gì?
Cả hai hình thức đều có thể tạo thành câu phủ định lịch sự. じゃないです thường dùng trong lời nói và các tình huống hàng ngày; ではありません trang trọng hơn. Ở quá khứ, so sánh じゃなかったです e ではありませんでした. Chọn mức độ trang trọng tùy theo tình huống, mà không thay đổi ý nghĩa cốt lõi.
Thay vì nghĩ rằng です đơn giản là “động từ to be”, hãy quan sát toàn bộ câu. Bài viết về です trong tiếng Nhật giải thích chi tiết hơn về mối quan hệ giữa vị ngữ, thì và sự lịch sự.
Cách nối tính từ trong với ~で
Để nối tính từ な với một đặc điểm khác hoặc sự tiếp nối, hãy dùng ~で:
この町は静かで、便利です。
この まちは しずかで、べんりです。
Kono machi wa shizuka de, benri desu.
Thành phố này yên tĩnh và tiện lợi.
O Irodori dạy ナA-で để nối các đặc điểm. So sánh với mẫu của tính từ い, dùng ~くて. Tùy theo mối quan hệ giữa các phần, ~で cũng có thể biểu thị nguyên nhân hoặc lý do.
Cách chỉ cách thức và sự thay đổi với ~に
Dạng với ~に có thể cho thấy một hành động diễn ra như thế nào:
静かに話してください。
しずかに はなしてください。
Shizuka ni hanashite kudasai.
Hãy nói nhỏ, làm ơn.
Với sẽ, mẫu ナA + に + なる chỉ sự thay đổi trạng thái:
町がにぎやかになりました。
まちが にぎやかに なりました。
Machi ga nigiyaka ni narimashita.
Thành phố trở nên nhộn nhịp.
Japan Foundation ghi nhận ナA-に なります là mẫu thay đổi. Để lồng các cấu trúc này vào câu hoàn chỉnh, hãy ôn lại phương pháp hình thành câu tiếng Nhật.
Lỗi thường gặp với tính từ ở
- Thêm な vào cuối câu: hãy nói 部屋は静かです, không phải 部屋は静かなです.
- Bỏ qua な trước danh từ: hãy nói 静かな部屋, không phải 静か部屋.
- Giữ な trong mọi hình thức: dạng phủ định là 静かじゃない, và dạng quá khứ là 静かだった.
- Chỉ phân loại theo bề ngoài: きれい e 嫌い kết thúc bằng い, nhưng là tính từ な.
- Nhầm lẫn で kết nối với trợ từ chỉ địa điểm: trong 静かで便利です, で kết nối hai đặc điểm.
Những sự tương phản này trở nên rõ ràng hơn khi hiểu được chức năng của từng yếu tố. Nếu cần ôn lại chủ đề, vị ngữ và trợ từ, hãy tham khảo các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật.
Hội thoại ngắn với tính từ trong
A: 新しい図書館はどうですか。
あたらしい としょかんは どうですか。
Atarashii toshokan wa dō desu ka?
Thư viện mới thì thế nào?
B: 静かで、きれいです。勉強に便利ですよ。
しずかで、きれいです。べんきょうに べんりですよ。
Shizuka de, kirei desu. Benkyō ni benri desu yo.
Nó yên tĩnh và đẹp. Nó thuận tiện cho việc học.
A: 前の図書館も静かでしたか。
まえの としょかんも しずかでしたか。
Mae no toshokan mo shizuka deshita ka?
Thư viện trước đây cũng yên tĩnh à?
B: Không, không yên tĩnh lắm.
Không, không yên tĩnh lắm.
Iie, amari shizuka janakatta desu.
Không, không yên tĩnh lắm.
Bài tập có bình luận
- Hoàn thành “một người nổi tiếng”: 有名な人.
- Passe 便利です sang dạng phủ định đơn giản: 便利じゃない.
- Passe 静かです sang quá khứ lịch sự: 静かでした.
- Một きれいです e 便利です: きれいで、便利です.
- Diễn đạt “trở nên nổi tiếng”: 有名になりました.
Quy tắc tra cứu nhanh là: dùng な chỉ trước danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ; dùng だ/です ở vị ngữ, じゃない ở dạng phủ định, だった/でした ở quá khứ, で để nối và に trước なる hoặc để bổ nghĩa cho hành động.
Tính từ trong tiếng Nhật là gì?
Đây là những từ mô tả phẩm chất, trạng thái hoặc đánh giá và sử dụng な trước danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ, như 静かな町. Trong vị ngữ lịch sự, chúng xuất hiện mà không có な, như 町は静かです。
Khi nào tôi nên sử dụng な sau một tính từ?
Sử dụng な khi tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ: 便利なアプリ. Không dùng な trước です và cũng không tự động giữ nó ở dạng phủ định hoặc quá khứ.
Làm thế nào để đưa một tính từ về dạng phủ định?
Ở dạng đơn giản, dùng じゃない, như 静かじゃない. Ở phong cách lịch sự, thường gặp 静かじゃないです và biến thể trang trọng hơn 静かではありません.
Làm thế nào để đặt một tính từ ở thì quá khứ?
Ở dạng khẳng định đơn giản, dùng だった: 静かだった. Ở dạng lịch sự, dùng でした: 静かでした. Quá khứ phủ định có thể là 静かじゃなかった hoặc 静かじゃなかったです.
Sự khác biệt giữa tính từ i và na là gì?
Tính từ い giữ nguyên い trước danh từ và sử dụng các dạng như くない và かった. Tính từ な nhận な trước danh từ và sử dụng các mẫu như じゃない, だった, で và に.