Tính từ trong tiếng Nhật: các loại, biến đổi và cách sử dụng

Các tính từ trong tiếng Nhật chủ yếu thuộc hai lớp: tính từ い e tính từ な. Cả hai đều có thể mô tả một danh từ hoặc tạo thành vị ngữ của câu, nhưng sử dụng các mẫu khác nhau. Trước một danh từ, tính từ い giữ nguyên , trong khi tính từ な nhận .

Quy tắc thực hành là so sánh 新しい本 (atarashii hon, “sách mới”) với 静かな町 (shizuka na machi, “thành phố yên tĩnh”). Ở cuối câu, chúng ta có 本は新しいです (“cuốn sách là mới”) và 町は静かです (“thành phố thì yên tĩnh”). Nhận biết lớp của tính từ là bước đầu tiên để chọn hình thức đúng.

Các loại tính từ trong tiếng Nhật là gì?

Hai nhóm chính được đặt tên theo hình thức dùng cùng với danh từ. Điều này chính xác hơn là chỉ nghĩ đến chữ cái cuối cùng của từ.

LớpTrước danh từLàm vị ngữ
Tính từ い高い店
takai mise
cửa hàng đắt tiền
店は高いです。
Cửa hàng thì đắt.
Tính từ な静かな店
shizuka na mise
cửa hàng yên tĩnh
店は静かです。
Cửa hàng thì yên tĩnh.

O tài liệu bài tập Irodori, của Japan Foundation, trình bày chính xác sự tương phản ナA-な N e イA-い N, ngoài các dạng vị ngữ và phủ định.

Không phải mọi từ kết thúc bằng chữ viết đều là tính từ い. きれい (kirei, “đẹp; sạch sẽ”) và 有名 (yūmei, “nổi tiếng”), ví dụ, là tính từ な: きれいな部屋 e 有名な人. Vì vậy, hãy học từng từ với loại của nó.

Cách sử dụng tính từ trước danh từ

Khi tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó đứng trước danh từ. Tính từ い xuất hiện ở dạng thích hợp và nối với danh từ mà không có trợ từ:

  • 青い空
    aoi sora
    bầu trời xanh
  • 新しくない車
    atarashikunai kuruma
    chiếc xe không mới
  • 高かった店
    takakatta mise
    cửa hàng đắt đỏ

Tính từ な sử dụng ở dạng khẳng định không quá khứ trước danh từ:

  • 静かな町
    shizuka na machi
    thành phố yên tĩnh
  • ứng dụng tiện lợi
    benri na apuri
    ứng dụng thực tế
  • thành phố từng nhộn nhịp
    nigiyaka datta machi
    thành phố từng nhộn nhịp

Hãy quan sát sự khác biệt về nghĩa: それは青かった本です nghĩa là “đó là cuốn sách từng màu xanh”. Để nói đơn giản “cuốn sách từng màu xanh”, dùng 本は青かったです. Quá khứ trong cụm danh từ mô tả cuốn sách; quá khứ trong vị ngữ mô tả trạng thái của cuốn sách trong câu chính.

O bảng cấu trúc Irodori cũng phân biệt ナA-な từ イA-い trước một yếu tố khác, nhấn mạnh rằng hai lớp không kết nối theo cùng một cách.

Cách dùng tính từ ở cuối câu

Trong vị ngữ, tính từ mô tả chủ đề hoặc chủ ngữ được trình bày trong câu. Cấu trúc cơ bản là [chủ đề] + は + [tính từ]. Để hiểu cách mẫu này khớp với phần còn lại của câu, hãy xem phương pháp của hình thành câu tiếng Nhật.

Với tính từ い, sự biến đổi xuất hiện ngay trong tính từ. Trong phong cách lịch sự, đó có thể đến sau dạng đầy đủ:

Giá trịDạng với 高いBản dịch
Không quá khứ khẳng định高いですĐắt.
Không phủ định quá khứ高くないですKhông đắt.
Thì quá khứ khẳng định高かったですEra caro.
Quá khứ phủ định高くなかったですKhông đắt.

Với tính từ な, phần cuối của vị ngữ thay đổi. Không đúng khi tóm tắt rằng chúng “không biến đổi” và cần một động từ: mẫu vị ngữ có các dạng riêng của nó.

Giá trịDạng với 静かBản dịch
Không quá khứ khẳng định静かですYên tĩnh.
Không phủ định quá khứ静かじゃないですKhông yên tĩnh.
Thì quá khứ khẳng định静かでしたĐã yên tĩnh.
Quá khứ phủ định静かじゃなかったですKhông yên tĩnh.

A bảng chia động từ của Marugoto, cũng của Japan Foundation, sắp xếp các dạng này theo không quá khứ/quá khứ và khẳng định/phủ định. Để tìm hiểu sâu từng lớp riêng biệt, hãy tham khảo các hướng dẫn về tính từ い e tính từ な.

Vai trò của です sau một tính từ là gì?

Sau một tính từ い, đó thêm sự lịch sự; tính từ đã mang sự biến đổi. Vì vậy, 高いでした không đúng: quá khứ là 高かったです.

Với tính từ な trong vị ngữ lịch sự, chúng ta gặp các dạng như 静かです e 静かでした. Trong phong cách đơn giản, xuất hiện 静かだ, 静かだった, 静かじゃない e 静かじゃなかった. Hướng dẫn về です trong tiếng Nhật giải thích sự khác biệt giữa lịch sự, loại từ và thì.

Chú ý đến tính từ いい

Tốt (ii, “tốt”) là bất quy tắc. Ở dạng khẳng định không quá khứ, hãy dùng Tốt; ở các biến thể khác, gốc là よい:

  • いいです — tốt;
  • よくないです — không tốt;
  • よかったです — đã tốt;
  • よくなかったです — đã không tốt.

Sự thay đổi tương tự xuất hiện trong các từ ghép kết thúc bằng Tốt, chẳng hạn như かっこいい: かっこよかったです (“đã ngầu; đã có ngoại hình đẹp”).

Lỗi thường gặp với tính từ tiếng Nhật

  • Thêm な vào tính từ い: hãy nói 高い店, không phải Cửa hàng đắt tiền.
  • Bỏ な của tính từ な trước danh từ: hãy nói 静かな町, không phải Thị trấn yên tĩnh.
  • Phân loại theo kết thúc trực quan: きれい là tính từ な, mặc dù kết thúc.
  • Làm quá khứ như 高いでした: sử dụng 高かったです.
  • Nhầm lẫn giữa bổ nghĩa và vị ngữ: 青かった本 là “cuốn sách màu xanh”; 本は青かったです là “cuốn sách màu xanh”.

Hội thoại ngắn với tính từ

A: Thị trấn mới thì thế nào?
Atarashii machi wa dō desu ka.
Thị trấn mới thì thế nào?

B: Tiện lợi và nhộn nhịp. Nhưng tiền thuê nhà không rẻ.
Benri de, nigiyaka desu. Demo, yachin wa yasukunai desu.
Nó tiện lợi và nhộn nhịp. Nhưng tiền thuê nhà không rẻ.

A: Thị trấn trước đây có yên tĩnh không?
Mae no machi wa shizuka deshita ka.
Thị trấn trước đây có yên tĩnh không?

B: Vâng, rất yên tĩnh.
Hai, totemo shizuka deshita.
Vâng, rất yên tĩnh.

Bài tập: điền vào dạng thích hợp

  1. 静か___部屋 — một căn phòng yên tĩnh.
  2. この本は高___です。 — cuốn sách này đã đắt.
  3. きれい___公園 — một công viên đẹp.
  4. 昨日の映画はよ___です。 — bộ phim hôm qua đã hay.
  5. この道は広___です。 — con đường này không rộng.

Đáp án: 1) 静かな部屋, vì 静か là tính từ な; 2) 高かったです, quá khứ của 高い; 3) きれいな公園, vì きれい là tính từ な; 4) よかったです, quá khứ bất quy tắc của いい; 5) 広くないです, phủ định của 広い.

Câu hỏi thường gặp

Các loại tính từ trong tiếng Nhật là gì?

Hai nhóm chính là tính từ い và tính từ な. Trước một danh từ, tính từ い giữ nguyên い, như trong 高い店, trong khi tính từ な thêm な, như trong 静かな店.

Làm sao để biết một tính từ tiếng Nhật là い hay な?

Đuôi từ giúp ích, nhưng chưa đủ. Hãy học từ cùng với dạng được dùng trước danh từ. Các từ như きれい và 有名 là tính từ な, mặc dù きれい kết thúc bằng い về mặt hình thức.

Tại sao kirei là một tính từ na?

Trong きれい, い cuối cùng là một phần của từ và không phải là đuôi biến tố của tính từ い. Vì vậy, trước một danh từ chúng ta dùng きれいな, như trong きれいな部屋.

Tôi có thể sử dụng desu sau một tính từ đuôi i không?

Có. Trong một câu lịch sự, です có thể đứng sau dạng đầy đủ của tính từ い, như 高いです và 高かったです. Sự biến đổi nằm ở tính từ; do đó, 高いでした là không đúng.

Làm thế nào để hình thành dạng quá khứ phủ định của tính từ tiếng Nhật?

Với tính từ đuôi い, thay い bằng くなかった, như trong 高くなかったです. Với tính từ đuôi な, dùng các dạng như 静かじゃなかったです hoặc 静かではありませんでした, tùy theo ngữ cảnh.

Bước tiếp theo: sử dụng các tính từ trong câu hoàn chỉnh

Khi gặp một tính từ mới, hãy ghi lại từ đó cùng với loại của nó và luyện tập bốn dạng: không quá khứ khẳng định, không quá khứ phủ định, quá khứ khẳng định và quá khứ phủ định. Sau đó, tạo một câu trước danh từ và một câu làm vị ngữ. Bài tập này kết nối các tính từ với nền tảng của ngữ pháp tiếng Nhậttrợ từ tổ chức câu.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.