Bảng chữ cái tiếng Nhật: bảng hiragana và katakana

Cái gọi là bảng chữ cái tiếng Nhật bao gồm hai bộ ký hiệu ngữ âm: hiraganakatakana. Hai bộ này nói chung biểu thị cùng các âm, nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trang này tập hợp các bảng cơ bản, cách phiên âm Latinh và các quy tắc đọc chính của kana.

Theo nghĩa kỹ thuật, hiragana và katakana không phải là bảng chữ cái như tiếng Latinh. Chúng là hệ thống kana: mỗi ký hiệu thường biểu thị một mora, một đơn vị nhịp điệu của tiếng Nhật. Thuật ngữ “bảng chữ cái tiếng Nhật” vẫn hữu ích như một cụm từ tìm kiếm và giải thích ban đầu, miễn là sự khác biệt này được làm rõ.

Nếu bạn chưa biết kana và kanji xuất hiện cùng nhau như thế nào, hãy bắt đầu với phần tổng quan về các hệ thống chữ viết của Nhật Bản. Ở đây, trọng tâm là tra cứu và hiểu hiragana và katakana song song.

Để biết bối cảnh lịch sử, hãy đọc nguồn gốc của bảng chữ cái Nhật Bản.

Sự khác biệt giữa hiragana và katakana là gì?

O hiragana xuất hiện trong trợ từ, đuôi ngữ pháp, các từ thường được viết không có kanji và các cách đọc hỗ trợ gọi là furigana. . katakana thường dùng trong các từ vay mượn từ ngôn ngữ khác, tên nước ngoài, từ tượng thanh, thuật ngữ kỹ thuật và hiệu ứng nhấn mạnh.

Để tra cứu từng bộ riêng biệt, hãy xem bảng hiragana đầy đủbảng katakana đầy đủ.

Bảng cơ bản hiragana và katakana

Thứ tự truyền thống theo các nguyên âm a, i, u, e, o. Sau đó đến các hàng được tạo thành từ sự kết hợp của các nguyên âm này với phụ âm. Các khoảng trống trong bảng biểu thị các âm không thuộc bộ cơ bản hiện đại.

HàngPhiên âm LatinhHiraganaKatakana
Nguyên âma, i, u, e, oあ い う え おア イ ウ エ オ
Kka, ki, ku, ke, koか き く け こカ キ ク ケ コ
Ssa, shi, su, se, soさ し す せ そサ シ ス セ ソ
Tta, chi, tsu, te, toた ち つ て とタ チ ツ テ ト
Nna, ni, nu, ne, noな に ぬ ね のナ ニ ヌ ネ ノ
Hha, hi, fu, he, hoは ひ ふ へ ほハ ヒ フ ヘ ホ
Mma, mi, mu, me, moま み む め もマ ミ ム メ モ
Yya, yu, yoや ゆ よヤ ユ ヨ
Rra, ri, ru, re, roら り る れ ろラ リ ル レ ロ
Wwa, oわ をワ ヲ
N cuốin

Không có kana cơ bản hiện đại tương ứng với “wu”. Các dạng lịch sử ゐ/ヰ (wi) và ゑ/ヱ (we) cũng không nằm trong bảng sử dụng hàng ngày hiện tại. Còn を/ヲ được phiên âm là wo trong một số phương pháp gõ, nhưng trong tiếng Nhật đương đại, nó thường được phát âm là o khi đóng vai trò là trợ từ.

Cách phát âm các kana

Việc phiên âm giúp ích lúc ban đầu, nhưng không tái hiện được cách phát âm. Hãy sử dụng âm thanh và từ thực tế để liên kết từng ký hiệu với âm thanh. Bốn cách đọc đáng chú ý: し là shi, ち là chi, つ là tsu và ふ là fu, với âm xát nhẹ hơn âm “f” thông thường trong tiếng Bồ Đào Nha.

Hàng R — ら, り, る, れ, ろ — sử dụng một chạm nhanh của lưỡi, khác với âm R mạnh và âm L trong tiếng Bồ Đào Nha. Âm ん thay đổi tùy theo âm tiếp theo; hãy học nó trong các từ.

A bảng kana chính thức của Irodori, thuộc Japan Foundation, tập hợp các ký hiệu cơ bản, các tổ hợp và ví dụ với nguyên âm dài và phụ âm kép. Bảng này đã được sử dụng để đối chiếu các dạng và cách phiên âm của trang này.

Dakuten và handakuten: âm biến đổi

Ký hiệu ゛ được gọi là dakuten và biến đổi một số hàng. Vòng tròn nhỏ ゜ là handakuten và tạo ra hàng P. Chúng không phải là dấu thanh như trong tiếng Bồ Đào Nha; chúng là các dấu thay đổi giá trị âm của kana.

Chuyển đổiPhiên âm LatinhHiraganaKatakana
K → Gga, gi, gu, ge, goが ぎ ぐ げ ごガ ギ グ ゲ ゴ
S → Zza, ji, zu, ze, zoざ じ ず ぜ ぞザ ジ ズ ゼ ゾ
T → Dda, ji, zu, de, doだ ぢ づ で どダ ヂ ヅ デ ド
H → Bba, bi, bu, be, boば び ぶ べ ぼバ ビ ブ ベ ボ
H → Ppa, pi, pu, pe, poぱ ぴ ぷ ぺ ぽパ ピ プ ペ ポ

Trong cách phát âm chuẩn hiện nay, じ và ぢ thường được phát âm giống ji, còn ず và づ thường được phát âm giống zu. Điều này không làm cho các cách viết trở nên hoán đổi được: mỗi từ vẫn giữ nguyên cách viết của nó. Các dạng với ぢ và づ ít phổ biến hơn và xuất hiện trong các từ cụ thể và trong một số tổ hợp hình thái nhất định.

Yōon: tổ hợp với ゃ, ゅ và ょ nhỏ

O yōon kết hợp một kana ở cột I với ゃ, ゅ hoặc ょ ở kích thước nhỏ. Cách đọc tạo thành một chuỗi duy nhất, không phải hai âm tiết riêng biệt. So sánh きや (kiya) với きゃ (kya).

NhómHiraganaKatakanaPhiên âm Latinh
Kきゃ きゅ きょキャ キュ キョkya, kyu, kyo
Sしゃ しゅ しょシャ シュ ショsha, shu, sho
Tちゃ ちゅ ちょチャ チュ チョcha, chu, cho
Nにゃ にゅ にょニャ ニュ ニョnya, nyu, nyo
Hひゃ ひゅ ひょヒャ ヒュ ヒョhya, hyu, hyo
Mみゃ みゅ みょミャ ミュ ミョmya, myu, myo
Rりゃ りゅ りょリャ リュ リョrya, ryu, ryo
Gぎゃ ぎゅ ぎょギャ ギュ ギョgya, gyu, gyo
Jじゃ じゅ じょジャ ジュ ジョja, ju, jo
Bびゃ びゅ びょビャ ビュ ビョbya, byu, byo
Pぴゃ ぴゅ ぴょピャ ピュ ピョpya, pyu, pyo

っ, ッ và các phụ âm kép

Dấu っ hoặc ッ nhỏ biểu thị một khoảng dừng ngắn trước phụ âm tiếp theo. Trong cách phiên âm, phụ âm đó thường được viết kép. Vì vậy, きって là kitte (“tem thư”) và カップ là kappu (“cốc” hoặc “tách”). Dấu nhỏ cần được phân biệt với つ/ツ ở kích thước bình thường.

Cách biểu thị nguyên âm dài

Trong hiragana, nguyên âm dài có thể được viết theo nhiều cách khác nhau tùy theo từ. Âm E dài thường xuất hiện với い, và âm O dài thường xuất hiện với う, nhưng có những ngoại lệ cần phải học theo cách viết của từ. Ví dụ, せんせい (sensei) contém um E longo e がっこう (gakkō) contém um O longo.

No katakana, o traço ー é usado com frequência: コーヒー (kōhī, “café”) e ケーキ (kēki, “bolo”). Não ignore a duração: uma vogal curta e uma longa podem distinguir palavras.

Em que ordem estudar hiragana e katakana?

Cursos apresentam o hiragana primeiro, mas isso não é regra. O Marugoto afirma que a ordem entre hiragana e katakana pode variar e recomenda relacionar escrita, fala e vocabulário conhecido.

  1. Aprenda as cinco vogais e reconheça o ritmo de cada mora.
  2. Estude uma linha por vez, lendo e escrevendo palavras curtas.
  3. Pratique hiragana e katakana sem depender apenas de romaji.
  4. Acrescente dakuten, handakuten, yōon, っ/ッ e vogais longas.
  5. Revise com áudio, leitura e digitação em frases reais.

O Hướng dẫn học hiragana và katakana organiza as lições detalhadas. Depois, use o curso de japonês grátis para iniciantes para integrar leitura, vocabulário, gramática e prática.

Erros comuns ao começar

  • Tratar a romanização como pronúncia exata e nunca ouvir japonês real.
  • Inventar uma linha completa para Y ou W, incluindo formas que não existem no conjunto moderno.
  • Confundir や com ゃ, ゆ com ゅ, よ com ょ ou つ com っ.
  • Trocar じ por ぢ ou ず por づ apenas porque podem soar iguais.
  • Memorizar a tabela inteira sem ler palavras e frases.

Para entender como os sinais se distribuem em textos reais, continue com o artigo sobre cách sử dụng bảng chữ cái tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp về bảng chữ cái tiếng Nhật

Bảng chữ cái tiếng Nhật được gọi là gì?

Cụm từ bảng chữ cái tiếng Nhật được sử dụng một cách không chính thức. Hiragana và katakana là các hệ thống kana, và mỗi ký hiệu thường đại diện cho một mora. Chữ viết tiếng Nhật cũng sử dụng kanji và, trong một số ngữ cảnh, các chữ cái Latinh.

Có bao nhiêu chữ cái trong hiragana và katakana?

Mỗi bảng chữ cái hiện đại cơ bản có 46 ký tự, bao gồm ん hoặc ン. Dakuten, handakuten, kết hợp với kana nhỏ và ký tự cho âm nước ngoài mở rộng khả năng, nhưng đều bắt nguồn từ bộ chính này.

Tôi nên học hiragana hay katakana trước?

Nhiều tài liệu bắt đầu bằng hiragana, nhưng thứ tự có thể khác nhau. Điều quan trọng nhất là liên hệ các ký tự với âm thanh và từ ngữ đã biết, luyện đọc với âm thanh và học cả hai bộ chữ mà không phụ thuộc vĩnh viễn vào romaji.

Sự khác biệt giữa hiragana và katakana là gì?

Cả hai về cơ bản đại diện cho cùng một nền tảng âm thanh. Hiragana thường xuất hiện trong các yếu tố ngữ pháp và từ tiếng Nhật; katakana thường dùng cho từ mượn, tên nước ngoài, từ tượng thanh, thuật ngữ kỹ thuật và hiệu ứng nhấn mạnh.

Dakuten và handakuten là gì?

Dakuten là dấu ゛ dùng để biến đổi các hàng như K thành G và H thành B. Handakuten là vòng tròn ゜ biến hàng H thành P. Những dấu này thay đổi âm của kana và không hoạt động như dấu trong tiếng Bồ Đào Nha.

Kết luận

Hiragana e katakana compartilham a base sonora, mas cumprem funções diferentes. Use a tabela como consulta e pratique palavras com áudio até reconhecer os sinais com naturalidade em textos reais.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.