Hiragana, katakana và kanji xuất hiện cùng nhau vì mỗi hệ thống đảm nhận các chức năng khác nhau trong chữ viết tiếng Nhật. Về mặt thực tế, hiragana ghi lại các yếu tố ngữ pháp và các phần biến đổi của từ, katakana thường dùng cho từ mượn, tên nước ngoài và một số hiệu ứng biểu cảm nhất định, còn kanji tập trung phần lớn thông tin từ vựng.
Các chức năng này là xu hướng sử dụng, không phải khuôn khổ cứng nhắc. Một từ có thể xuất hiện với cách viết khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đối tượng hoặc hiệu quả mong muốn. Hướng dẫn này cho thấy cách nhận biết lựa chọn phổ biến nhất mà không lặp lại các bảng đầy đủ hiragana và katakana cũng như tổng quan về ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật.
Câu trả lời nhanh: nên dùng hệ thống nào?
| Hệ thống | Cách dùng phổ biến nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiragana | Trợ từ, đuôi ngữ pháp và các từ thường viết bằng kana | は, を, これ |
| Katakana | Từ mượn, tên nước ngoài, thuật ngữ kỹ thuật, âm thanh và nhấn mạnh phong cách | コーヒー, マリア |
| Kanji | Gốc từ vựng của nhiều danh từ, động từ và tính từ | 日本, 飲む, 新しい |
Quy tắc tinh thần hữu ích nhất là quan sát chức năng trong câu. Kana biểu thị âm; kanji cũng giúp chỉ ra ý nghĩa và tách biệt trực quan các từ trong một ngôn ngữ thường không dùng khoảng cách giữa chúng.
Khi nào dùng hiragana
Hiragana không chỉ dùng cho “từ tiếng Nhật”. Nó xuất hiện chủ yếu ở nơi ngữ pháp cần được hiển thị rõ ràng và nơi cách viết thông thường ưu tiên kana.
Trợ từ ngữ pháp
Các trợ từ như は, が, を, に và で được viết bằng hiragana. Chúng thể hiện các quan hệ như chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ, hướng, vị trí và phương tiện. Một số có cách đọc đặc biệt trong chức năng này: は được phát âm là wa, を thường được phát âm là o và へ, khi là trợ từ, được đọc là e. Để nghiên cứu những khác biệt này với ví dụ, hãy tham khảo hướng dẫn về Các hạt cơ bản trong tiếng Nhật.
Okurigana và biến tố
Trong nhiều động từ và tính từ, kanji mang gốc từ vựng và hiragana thể hiện phần biến đổi được, gọi là okurigana. So sánh:
- 食べます(たべます)— ăn;
- 食べました(たべました)— đã ăn;
- 新しい(あたらしい)— mới.
Phần hiragana thay đổi theo thì, dạng hoặc đuôi từ, trong khi kanji giữ thông tin trung tâm của từ. Cơ quan Văn hóa Nhật Bản duy trì các hướng dẫn chính thức về okurigana, được dùng làm tham chiếu cho văn viết hiện đại.
Những từ thường viết bằng kana
Một số từ thường được viết bằng hiragana ngay cả khi có dạng kanji. Điều này có thể do quy ước, tần suất, dễ đọc hoặc phù hợp với đối tượng. これ, まだ và ください là những ví dụ phổ biến. Vì vậy, biết một kanji có thể không có nghĩa là nó là lựa chọn tự nhiên trong mọi câu.
Hiragana cũng có thể xuất hiện dưới dạng furigana, với kích thước nhỏ hơn, để chỉ cách đọc của một kanji. Trong tài liệu giảng dạy và văn bản dành cho độc giả cụ thể, tính năng này cho phép trình bày ký tự mà không che giấu cách phát âm của chúng.
Khi nào dùng katakana
Katakana thường liên quan đến từ nước ngoài, nhưng cách dùng của nó rộng hơn. Cách viết theo âm có sẵn trong tiếng Nhật và hình thức đã được công nhận của từ, không phải sao chép từng chữ cái của chính tả gốc.
Từ vay mượn, tên và địa điểm nước ngoài
Các từ được tiếp nhận từ ngôn ngữ khác thường xuất hiện bằng katakana: コーヒー (kōhī, cà phê), テーブル (tēburu, bàn) và バス (basu, xe buýt). Tên riêng và địa danh nước ngoài cũng thường được phiên âm như vậy, nhưng cách viết phải theo cách phát âm và hình thức ưa thích của chính người đó nếu có. Bài viết về Cách viết tên của bạn bằng tiếng Nhật giải thích quá trình này chi tiết hơn.
Các hướng dẫn chính thức của Nhật Bản đề cập rõ ràng đến việc viết từ vay mượn, địa danh và nhân danh nước ngoài bằng katakana, bao gồm cả các tổ hợp dùng để gần đúng những âm không thuộc hệ thống truyền thống. Tham chiếu là trang “Cách viết từ nước ngoài” của Cơ quan Văn hóa Nhật Bản.
Âm thanh, thuật ngữ kỹ thuật và nhấn mạnh
Katakana có thể biểu thị từ tượng thanh và từ mô phỏng, như ドキドキ cho nhịp tim đập nhanh. Điều này không có nghĩa là mọi hiệu ứng âm thanh đều cần được viết bằng katakana: hiragana cũng xuất hiện, và sự lựa chọn có thể thay đổi ấn tượng thị giác hoặc giọng điệu.
Hệ thống này cũng phổ biến trong tên khoa học, một số danh mục kỹ thuật, quảng cáo, biển báo và nhấn mạnh phong cách. So sánh trực tiếp với chữ in nghiêng chỉ giúp như một sự gần đúng: katakana có cách sử dụng riêng và không tự động thay thế mọi sự nhấn mạnh như trong tiếng Bồ Đào Nha.
Khi nào dùng kanji
Kanji xuất hiện trong nhiều từ có nội dung, đặc biệt là danh từ và gốc của động từ và tính từ. 日本 chỉ Nhật Bản, 飲 trong 飲みます mang ý nghĩa uống và 新 trong 新しい tham gia vào từ “mới”. Các ký tự giúp người đọc nhận biết từ, nghĩa và ranh giới thị giác trong câu.
Điều này không tạo ra quy tắc “dùng kanji càng nhiều càng tốt”. Cách viết thực tế phụ thuộc vào từ, quy ước, đối tượng và phương tiện. Các ký tự hiếm hoặc cách đọc khó đoán có thể được thêm furigana hoặc thay bằng kana khi cần sự rõ ràng.
Danh sách jōyō kanji hoạt động như một tài liệu tham khảo cho việc sử dụng ký tự trong đời sống xã hội đương đại, không phải là danh mục của mọi thứ tồn tại cũng như không phải là thứ tự học phổ quát. Công thức chính thức nằm trong danh sách kanji thông dụng của Cơ quan Văn hóa. Để học ký tự trong bối cảnh từ và cách đọc, hãy sử dụng hướng dẫn đầy đủ về kanji tiếng Nhật.
Cả ba xuất hiện trong cùng một câu như thế nào
Hãy quan sát một câu đơn giản:
私はコーヒーを飲みます。
わたしはコーヒーをのみます。
Watashi wa kōhī o nomimasu.
Tôi uống cà phê.
- 私 e 飲 là kanji và mang thông tin từ vựng;
- は, を e みます ở dạng hiragana và thể hiện quan hệ ngữ pháp và biến tố;
- コーヒー ở dạng katakana vì là từ vay mượn được tiếp nhận vào tiếng Nhật.
Câu này cho thấy rõ tại sao các hệ thống không cạnh tranh với nhau. Mỗi hệ thống đóng góp vào việc đọc. Thay vì cố gắng chọn một “bảng chữ cái” duy nhất, người học học cách nhận biết chức năng của từng phần.
Làm gì khi bạn không biết kanji
Viết một từ bằng hiragana có thể cho phép đọc nó, nhưng điều đó không đảm bảo câu vẫn tự nhiên hoặc dễ hiểu như nhau. Không có khoảng trắng, một chuỗi kana dài có thể che giấu ranh giới giữa các từ và tạo ra sự mơ hồ.
Để học, hãy ưu tiên tra cứu cách viết được sử dụng trong từ điển và ví dụ thực tế. Khi gõ, phương thức nhập gợi ý chuyển đổi sang kanji, nhưng cần xác nhận ký tự có khớp với từ dự định hay không. Trong tài liệu học tập, furigana là một lựa chọn thay thế tốt hơn là tránh mọi kanji.
Lỗi thường gặp khi chọn cách viết
- Coi ba hệ thống như các bảng chữ cái tương đương. Hiragana và katakana là các bảng chữ cái âm tiết mora; kanji hoạt động theo cách khác.
- Phiên âm chính tả nước ngoài từng chữ một. Katakana thể hiện sự thích ứng về âm thanh và tuân theo các hình thức thông thường.
- Chỉ dùng katakana cho các từ tiếng Anh. Từ vay mượn có thể đến từ nhiều ngôn ngữ, ngoài tên riêng, âm thanh và cách dùng mang tính phong cách.
- Ép dùng kanji khi hình thức kana tự nhiên hơn. Sự tồn tại của một ký tự không khiến việc sử dụng nó trở thành bắt buộc.
- Ghi nhớ các ký tự ngoài ngữ cảnh từ vựng. Cách đọc và nghĩa sẽ rõ ràng hơn khi học trong từ vựng và câu.
Cách luyện tập chọn lựa từng hệ thống chữ viết
Bắt đầu bằng việc thành thạo nhận diện kana và tiến tới kanji trong các từ hữu ích. Hướng dẫn học hiragana và katakana sắp xếp việc luyện tập ban đầu, trong khi lộ trình miễn phí cho người mới bắt đầu chỉ ra vị trí của chữ viết trong trình tự chung.
Khi đọc một câu ngắn, hãy đánh dấu trong đầu: “ngữ pháp bằng hiragana”, “từ vay mượn hoặc hiệu ứng bằng katakana” và “gốc từ vựng bằng kanji”. Sau đó xác nhận các ngoại lệ. Japan Foundation khuyến nghị liên hệ việc học các hình thức chữ viết với những từ mà người học đã nghe và biết, như giải thích trong hướng dẫn giảng dạy Marugoto.
Điều cần quan sát trong lần đọc tiếp theo
Lần tới khi gặp một câu tiếng Nhật, đừng cố dịch ngay mọi thứ. Trước tiên hãy xác định ba loại chữ viết và tự hỏi chức năng của từng đoạn. Thói quen này biến “sự trộn lẫn” thành một bản đồ: hiragana hé lộ ngữ pháp, katakana báo hiệu các lớp từ và hiệu ứng lặp lại, còn kanji làm nổi bật các hạt nhân ý nghĩa.
Có thể viết mọi thứ bằng hiragana không?
Hiragana có thể biểu thị cách phát âm của các từ tiếng Nhật, nhưng viết cả câu chỉ bằng nó có thể làm giảm tính dễ đọc và tạo ra sự mơ hồ. Cách viết thông thường kết hợp hiragana, katakana và kanji.
Tên nước ngoài có phải luôn được viết bằng katakana không?
Tên nước ngoài thường được phiên âm bằng katakana theo cách phát âm và các âm có sẵn trong tiếng Nhật. Khi có cách viết chính thức hoặc được người đó ưa thích, thì phải tôn trọng cách viết đó.
Từ tượng thanh có phải luôn được viết bằng katakana không?
Không. Từ tượng thanh và tượng hình có thể xuất hiện bằng katakana hoặc hiragana. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy ước, ngữ cảnh và hiệu ứng hình ảnh hoặc biểu cảm mong muốn.
Mọi từ có nguồn gốc tiếng Nhật có phải được viết bằng hiragana không?
Không. Nhiều từ có nguồn gốc tiếng Nhật sử dụng kanji, hiragana hoặc kết hợp cả hai. Cách viết tự nhiên phụ thuộc vào từ, quy ước và đối tượng người đọc.
Nên học katakana hay kanji trước?
Đối với người mới bắt đầu, hữu ích khi nắm vững hiragana và katakana sớm và bắt đầu học kanji dần dần trong từ và câu. Không cần phải đợi học hết tất cả kana mới biết những kanji đầu tiên.