A ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản Việc này sẽ trở nên đơn giản hơn khi bạn nắm vững bốn nguyên tắc sau: vị ngữ thường được đặt ở cuối câu, các từ nối thể hiện chức năng của các từ, các thành phần đã quen thuộc có thể được lược bỏ, và danh từ, tính từ cùng động từ tuân theo các quy tắc riêng. Cẩm nang này cung cấp cái nhìn tổng quan cho người mới bắt đầu và chỉ ra những phần cần tìm hiểu sâu hơn về từng chủ đề.
Mục tiêu không phải là học thuộc lòng tất cả các quy tắc cùng một lúc. Hãy sử dụng các mẫu câu để hiểu và tạo ra các câu ngắn, so sánh các ví dụ và quay lại các chủ đề cụ thể khi có thắc mắc.
Cấu trúc của một câu cơ bản trong tiếng Nhật hoạt động như thế nào
Trong tiếng Bồ Đào Nha, chúng ta phụ thuộc khá nhiều vào vị trí của các từ. Trong tiếng Nhật, các trợ từ giúp chỉ ra mối quan hệ giữa các từ, trong khi phần vị ngữ thường xuất hiện ở cuối câu. Do đó, một cấu trúc thông dụng là:
chủ đề + thông tin bổ sung + vị ngữ
Hãy xem một bài thuyết trình đơn giản:
- Tôi là người Brazil.
Tôi là Burajirujin.
Tôi là người Brazil.
私 (watashi) có nghĩa là “tôi”; は (wa) giới thiệu chủ đề; Người Brazil (Burajirujin) có nghĩa là “người Brazil”; và đó (desu) giúp kết thúc câu một cách lịch sự. Để tìm hiểu thêm về các cấu trúc khác, hãy xem Cách xây dựng câu trong tiếng Nhật.
Trình tự các từ có thể linh hoạt, nhưng phần kết thúc mới là điều quan trọng
Bạn sẽ thấy mô tả “chủ ngữ–tân ngữ–động từ” đối với tiếng Nhật. Mô tả này hữu ích như một điểm khởi đầu, nhưng không giải thích được tất cả: chủ ngữ có thể bị lược bỏ, chủ đề không phải lúc nào cũng là chủ ngữ và các thành phần được đánh dấu bằng các trợ từ có thể thay đổi vị trí tùy theo ngữ cảnh. Quy tắc thực hành an toàn nhất dành cho người mới bắt đầu là chú ý đến vị ngữ ở cuối câu.
- Tôi đọc sách.
Tôi đang đọc sách.
Tôi đang đọc một cuốn sách.
Trong câu này, を (o) thương hiệu 本 (hon, “cuốn sách”) với tư cách là đối tượng của động từ Đọc (yomimasu, “đọc”). Động từ này kết thúc câu.
Các hạt: những dấu vết nhỏ nhưng có vai trò quan trọng
Các thành phần ngữ pháp là những yếu tố ngữ pháp được đặt sau các từ hoặc cụm từ. Chúng không có cách dịch cố định: chức năng của chúng phụ thuộc vào quy tắc và ngữ cảnh. Những thành phần ngữ pháp đầu tiên mà người mới bắt đầu thường gặp bao gồm:
| Hạt | Chức năng ban đầu | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| は (wa) | giới thiệu chủ đề | Tôi là sinh viên. |
| が (ga) | đánh dấu chủ ngữ hoặc làm nổi bật một thông tin | Có một con mèo. |
| を (o) | đánh dấu đối tượng trực tiếp | Tôi uống nước. |
| に (ni) | có thể xác định điểm đến, thời gian hoặc sự tồn tại | Tôi dậy lúc bảy giờ. |
| で (de) | có thể chỉ định địa điểm diễn ra sự việc hoặc phương tiện | Tôi sẽ học ở nhà. |
Cách đọc của một số hạt khác với cách đọc thông thường của kana: は được đọc wa khi nó đóng vai trò như một hạt, へ được đọc e e を thường được phát âm là o. Hãy bắt đầu với hướng dẫn về Các hạt cơ bản trong tiếng Nhật và sau đó so sánh hạt は với Các cách sử dụng trợ từ が.
Các câu có danh từ và です
Tiêu chuẩn N1 là N2 đưa ra N2 như một thông tin về N1. Trong các bản dịch cơ bản, です thường tương ứng với “là/tôi là/họ là”, nhưng không nên coi nó như một bản sao chính xác của động từ “ser” trong tiếng Bồ Đào Nha.
- Ông Tanaka là giáo viên.
Tanaka-san là thầy giáo.
Tanaka là giáo viên. - Ông Tanaka không phải là giáo viên.
Tanaka-san không phải là thầy giáo.
Tanaka không phải là giáo viên.
Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn sẽ nghe thấy những cách diễn đạt ít trang trọng hơn. Để bắt đầu, trước tiên hãy nắm vững cách diễn đạt lịch sự và hiểu rõ hơn Cách sử dụng "です" trong tiếng Nhật.
Tính từ trong tiếng Nhật: hai nhóm
Các tính từ trong tiếng Nhật được chia thành hai nhóm chính: tính từ い e tính từ な. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách chúng kết hợp với danh từ cũng như cách chúng tạo thành thể phủ định và thì quá khứ.
- Cuốn sách này rất thú vị.
Cuốn sách này rất thú vị.
Cuốn sách này rất thú vị. - Tokyo rất nhộn nhịp.
Tokyo rất nhộn nhịp.
Tokyo rất nhộn nhịp.
Đừng vội kết luận rằng mọi từ kết thúc bằng い đều tự động thuộc nhóm thứ nhất. Hãy nghiên cứu các quy tắc và ngoại lệ trong bài viết về Các tính từ kết thúc bằng “い” trong tiếng Nhật.
Động từ: thì, phủ định và mức độ lịch sự
Các động từ trong tiếng Nhật không thay đổi tùy theo ngôi. Cùng một dạng động từ có thể đi kèm với “tôi”, “bạn” hoặc “họ”; bối cảnh thường cho biết ai là người thực hiện hành động. Những thay đổi chính thể hiện sự khẳng định hay phủ định, thì quá khứ hay không quá khứ và mức độ lịch sự.
| Hình thức lịch sự | Giá trị cơ bản |
|---|---|
| Ăn (tabemasu) | come / comerei, tùy theo ngữ cảnh |
| Tôi không ăn (tabemasen) | không ăn / sẽ không ăn |
| Tôi đã ăn rồi (tabemashita) | đã ăn |
| Tôi không ăn (tabemasen deshita) | chưa ăn |
Tiếng Nhật phân loại các động từ thành các nhóm quyết định các dạng biến đổi của chúng. Hãy tham khảo hướng dẫn về Các nhóm động từ trong tiếng Nhật trước khi chuyển sang các dạng chia động từ dài hơn.
Sự bỏ sót: không nên lặp lại những điều mà bối cảnh đã làm rõ
Trong tiếng Nhật, các đại từ, chủ đề và các thành phần khác thường bị lược bỏ khi có thể được suy ra từ ngữ cảnh. Điều này không khiến câu trở nên “không đầy đủ” đối với người nói.
- Tôi là người Brazil.
Tôi là Burajirujin.
Tôi là người Brazil / Người đó là người Brazil, tùy theo ngữ cảnh.
Đối với người Brazil, lỗi thường gặp là nhập 私 (watashi) trong mỗi câu vì tiếng Bồ Đào Nha thường nêu rõ chủ ngữ hơn. Trước khi dịch từng từ một, hãy hỏi xem những người tham gia cuộc trò chuyện đã biết những gì.
Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Nhật
Trong bản ghi đã được chỉnh sửa, hãy thêm か Cuối cùng, đây là một mẫu câu hỏi cơ bản:
- Ông Tanaka là giáo viên phải không ạ?
Tanaka-san có phải là thầy giáo không?.
Tanaka là giáo viên à?
Trong giao tiếp hàng ngày, câu hỏi cũng có thể được đánh dấu bằng ngữ điệu hoặc các cấu trúc khác, nhưng điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ giữa các người nói và cấu trúc đứng trước đó. Đừng thay thế か bằng の một cách máy móc trong bất kỳ câu nào. Hãy tham khảo các mẫu câu và từ hỏi tại Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Nhật.
Một trình tự hiệu quả để học ngữ pháp tiếng Nhật
- Hãy học các cụm danh từ với です và các trợ từ は, も và の.
- Thực hành các câu ví dụ, câu hỏi đơn giản và cách diễn đạt sự tồn tại bằng あります và います.
- Hãy học các tính từ kết thúc bằng “い” và “な” ở thì hiện tại, phủ định và quá khứ.
- Hãy tìm hiểu các nhóm động từ và bắt đầu với dạng lịch sự ます.
- Hãy thêm các thành phần phụ tùy theo từng tình huống: địa điểm, thời gian, hướng đi, người đi cùng và phương tiện.
- Chỉ nên so sánh cách diễn đạt trang trọng và bình dân sau khi đã nắm vững bối cảnh sử dụng.
Để biến chuỗi động tác này thành một bài tập hoàn chỉnh, hãy quay lại khóa học tiếng Nhật miễn phí. Ngữ pháp sẽ mang lại hiệu quả cao hơn khi được kết hợp với từ vựng, kỹ năng đọc, kỹ năng nghe và các tình huống giao tiếp thực tế.
Làm thế nào để luyện tập mà không cần học thuộc lòng các quy tắc riêng lẻ
- Hãy chọn một câu mẫu và chỉ thay đổi một thành phần mỗi lần.
- Hãy đọc và nghe ví dụ trước khi tự tạo câu của riêng bạn.
- Hãy đánh dấu các thành phần câu và xác định vị ngữ.
- Hãy so sánh dạng khẳng định, phủ định và thì quá khứ của cùng một mẫu câu.
- Hãy đưa ra những ví dụ liên quan đến cuộc sống của bạn, chẳng hạn như quốc tịch, thói quen hàng ngày và sở thích.
Dấu hiệu rõ ràng nhất của sự tiến bộ không phải là việc lặp lại tên của quy tắc, mà là nhận ra mô hình trong một tình huống và sử dụng nó để truyền đạt một điều gì đó dễ hiểu.
Các câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật có khó không?
Nó khác với ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha, nhưng vẫn có những quy tắc nhất định. Việc học sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi bạn tìm hiểu từng cấu trúc một trong các câu và tình huống thực tế.
Trật tự cơ bản của một câu trong tiếng Nhật là gì?
Phần vị ngữ thường xuất hiện ở cuối câu. Cách phân tích chủ ngữ–tân ngữ–động từ có thể hữu ích khi mới bắt đầu, nhưng các từ nối, ngữ cảnh và những phần bị lược bỏ khiến thứ tự các thành phần trước vị ngữ trở nên tương đối linh hoạt.
Sự khác biệt giữa は và が là gì?
Về cơ bản, は dùng để giới thiệu chủ đề, còn が có thể dùng để chỉ ra hoặc nhấn mạnh chủ ngữ. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh và không thể quy về một cách dịch cố định sang tiếng Bồ Đào Nha.
Tôi có cần phải học thuộc lòng tất cả các hạt tiếng Nhật không?
Không. Hãy bắt đầu với các thành phần xuất hiện trong các cấu trúc mà bạn đã quen dùng và học từng thành phần đó thông qua các câu mẫu. Mở rộng vốn từ vựng của bạn khi gặp các tình huống mới.
Chủ ngữ có luôn xuất hiện trong câu tiếng Nhật không?
Không. Các chủ đề, đối tượng và các thuật ngữ khác có thể được bỏ qua khi bối cảnh cho phép xác định được chúng. Ví dụ, việc lặp lại từ “私” trong mỗi câu thường nghe có vẻ thừa thãi.