Cách đặt câu hỏi trong tiếng Nhật: か và từ để hỏi

Để đặt câu hỏi bằng tiếng Nhật, bạn không cần đảo ngược câu như trong tiếng Bồ Đào Nha. Trong các câu hỏi lịch sự có câu trả lời “có” hoặc “không”, hãy giữ nguyên cấu trúc câu khẳng định và thêm vào cuối. Để hỏi “ai”, “ở đâu”, “khi nào” hoặc “cái gì”, hãy đặt từ để hỏi vào nhóm tương ứng và giữ nguyên trợ từ chỉ chức năng của nó.

日本語を勉強しますか。
Nihongo o benkyō shimasu ka.
Bạn có học tiếng Nhật không?

何を勉強しますか。
Nani o benkyō shimasu ka.
Bạn học cái gì?

Câu hỏi đầu tiên xác nhận một thông tin. Câu hỏi thứ hai yêu cầu thông tin còn thiếu. Trong cả hai trường hợp, vị ngữ vẫn ở cuối và giữ chức năng tân ngữ. Đây là quy tắc thực hành sắp xếp phần còn lại của hướng dẫn này.

Câu hỏi có/không với か

Trong lời nói lịch sự, một câu kết thúc bằng đó hoặc ます có thể trở thành câu hỏi với . Không cần thay đổi thứ tự các nhóm:

  • これは本です。
    Kore wa hon desu.
    Đây là một cuốn sách.
  • これは本ですか。
    Kore wa hon desu ka.
    Đây có phải là một cuốn sách không?
  • 田中さんは来ます。
    Tanaka-san wa kimasu.
    Tanaka đến.
  • 田中さんは来ますか。
    Tanaka-san wa kimasu ka.
    Tanaka có đến không?

Tài liệu Irodori, của Japan Foundation, trình bày mẫu này trong các câu hỏi như ~は、どこですか e ~は、どこにいますか. Về phát âm, ngữ điệu giúp người nghe, nhưng hình thức ngữ pháp đã được đánh dấu bởi .

Từ để hỏi thiết yếu

Một câu hỏi mở chứa một từ đại diện cho thông tin chưa biết. Nó không cần xuất hiện ở đầu câu: nó chiếm vị trí mà thông tin đó sẽ có ý nghĩa.

Tiếng NhậtĐọcCách dùng cơ bảnVí dụ ngắn
nani / nancái gì; gì何を食べますか。 — Bạn sẽ ăn gì?
dareai誰が来ますか。 — Ai đến?
Ở đâudokoở đâuどこで勉強しますか。 — Bạn học ở đâu?
いつitsukhi nàoいつ行きますか。 — Khi nào bạn đi?
どうnhư thế nào; bằng cách nàoどうやって行きますか。 — Bạn đi bằng cách nào?
tại saodōshitevì saoどうして勉強しますか。 — Tại sao bạn học?
どれdorecái nào trong các lựa chọnどれが好きですか。 — Bạn thích cái nào?
いくらikurabao nhiêu tiềnこれはいくらですか。 — Cái này giá bao nhiêu?

có thể được đọc là nani hoặc nan tùy theo cách diễn đạt. Để tìm hiểu sâu hơn về cách phát âm này mà không đi lệch khỏi chủ đề chung, hãy tham khảo hướng dẫn cụ thể về khi nào sử dụng nan hoặc nani.

Trợ từ tiếp tục sau từ để hỏi

Không chỉ đơn giản là “thay đối tượng” bằng bất kỳ từ để hỏi nào. Trước tiên, hãy xác định thông tin nào còn thiếu; sau đó chọn trợ từ đánh dấu mối quan hệ của nhóm đó với vị ngữ. Hướng dẫn về các hạt trong tiếng Nhật giúp ôn lại các chức năng này.

  • 何を読みますか。
    Nani o yomimasu ka.
    Bạn sẽ đọc gì? — đánh dấu đối tượng của 読みます.
  • 誰が来ましたか。
    Dare ga kimashita ka.
    Ai đã đến? — đánh dấu người thực hiện hành động.
  • Bạn đi đâu?
    Doko ni ikimasu ka.
    Bạn đi đâu? — đánh dấu điểm đến.
  • Bạn học tiếng Nhật ở đâu?
    Doko de nihongo o benkyō shimasu ka.
    Bạn học tiếng Nhật ở đâu? — đánh dấu địa điểm của hoạt động.
  • Bạn đã nói chuyện với ai?
    Dare to hanashimashita ka.
    Bạn đã nói chuyện với ai? — đánh dấu người đi cùng.

Những từ như いつ e tại sao thường hoạt động như trạng từ, không có trợ từ ngay sau: いつ日本へ行きますか (“Khi nào bạn đi Nhật?”) và どうして日本語を勉強していますか (“Tại sao bạn học tiếng Nhật?”).

Câu hỏi trang trọng và câu hỏi thân mật

Mẫu câu với ですか hoặc ますか an toàn trong các tình huống lịch sự. Trong các cuộc trò chuyện thân mật, thường dùng dạng đơn giản với ngữ điệu câu hỏi và trong văn viết, dấu chấm hỏi:

  • Lịch sự: 明日、行きますか。Ashita, ikimasu ka. — Bạn đi vào ngày mai chứ?
  • Trang trọng: Ngày mai, bạn đi à?Ashita, iku? — Ngày mai bạn đi à?
  • Lịch sự: Bạn sẽ ăn gì?Nani o tabemasu ka. — Bạn sẽ ăn gì?
  • Trang trọng: Ăn gì thế?Nani taberu? — Bạn sẽ ăn gì?

Đừng thêm một cách máy móc vào mọi câu hỏi thân mật. Các dạng như 行くか tồn tại, nhưng có thể nghe nam tính, cộc lốc, mang tính tu từ hoặc phụ thuộc vào ngữ cảnh. Đối với người mới bắt đầu, tốt hơn là nắm vững trước sự đối lập giữa 行きますか e 行く?.

Điều gì thay đổi với ~んですか

Đuôi ~んですか không chỉ là phiên bản dài của ~ますか. Nó thường yêu cầu giải thích hoặc xác nhận điều mà người nói liên quan đến tình huống. So sánh:

  • 日本へ行きますか。
    Nihon e ikimasu ka.
    Bạn đi Nhật à? — câu hỏi trung lập về sự việc.
  • Tại sao bạn đi Nhật? (~んですか)
    Tại sao bạn đi Nhật vậy?.
    Tại sao bạn đi Nhật? — hỏi lý do gắn với ngữ cảnh.

O NINJAL giải thích vai trò ngữ cảnh của のだ/んです: người nói báo hiệu rằng họ có một phần thông tin và yêu cầu người nghe bổ sung phần chưa rõ. Tùy vào tình huống và giọng điệu, hình thức tương tự cũng có thể có vẻ như gặng hỏi; vì vậy, không nên áp dụng một cách tự động.

Cách trả lời tự nhiên

Trong câu hỏi có/không, はい e いいえ có thể bắt đầu câu trả lời, nhưng thêm vị ngữ sẽ tránh sự mơ hồ. Trong câu hỏi mở, hãy trả lời với thông tin được hỏi. Phần đã rõ có thể được lược bỏ.

A: 日本語を勉強しますか。
Nihongo o benkyō shimasu ka.
Bạn có học tiếng Nhật không?

B: はい、勉強します。
Hai, benkyō shimasu.
Vâng, tôi học.

A: どこで勉強しますか。
Doko de benkyō shimasu ka.
Bạn học ở đâu?

B: 家で勉強します。
Ie de benkyō shimasu.
Tôi học ở nhà.

Trong câu hỏi với tại sao, câu trả lời với からです đưa ra lý do: 日本の映画が好きだからです (“Vì tôi thích phim Nhật”). từ là một cách phổ biến, không phải là cách duy nhất để giải thích nguyên nhân.

Những lỗi thường gặp khi đặt câu hỏi

  1. Inverter a frase como em português. Em japonês, mantenha o predicado no final. Revise a trật tự từ trong tiếng Nhật se ainda houver dúvida.
  2. Remover a partícula necessária. Em 何を読みますか, 何 representa o objeto, mas continua marcando sua função.
  3. Tratar いつ, 誰 e どこ como objetos. Cada palavra pode representar tempo, pessoa ou lugar e se relaciona de forma diferente com o predicado.
  4. Usar か em toda conversa informal. O registro casual costuma recorrer à forma simples e à entonação.
  5. Confundir どこに e どこで. Dùng para destino ou localização de existência e para o local em que uma ação acontece.
  6. Repetir toda a pergunta na resposta. Se o tópico já está claro, responda apenas com a informação nova e o predicado necessário.

Exercício: complete as perguntas

Escolha a palavra interrogativa ou a partícula adequada.

  1. ( )日本語を勉強しますか。 — Onde você estuda japonês?
  2. 誰( )来ましたか。 — Quem veio?
  3. 何( )食べますか。 — O que vai comer?
  4. ( )日本へ行きますか。 — Quando vai ao Japão?

Đáp án: 1. どこで; 2. ; 3. ; 4. いつ. Em cada caso, observe se a lacuna pede a informação desconhecida, a relação gramatical ou ambas.

Para continuar com situações de pedido e escolha, as folhas de exercícios gramaticais do Irodori trazem perguntas como 何にしますか e diálogos curtos de uso cotidiano.

Próximo passo: transforme afirmações em perguntas

Comece com uma frase curta do método de hình thành câu tiếng Nhật. Faça primeiro uma pergunta de sim ou não com ; depois substitua apenas uma informação por 何, 誰, どこ hoặc いつ e mantenha a partícula adequada. Esse contraste ajuda a aprender a estrutura sem decorar listas isoladas.

Perguntas frequentes sobre perguntas em japonês

Có bắt buộc phải dùng か trong mọi câu hỏi tiếng Nhật không?

Không. Trong các câu hỏi lịch sự, ですか và ますか là những mẫu an toàn. Trong hội thoại thân mật, dạng đơn giản với ngữ điệu câu hỏi, như 行く?, rất phổ biến. Thêm か vào dạng thân mật có thể tạo ra các hiệu ứng về ngữ vực khác nhau và không nên làm một cách máy móc.

Tiếng Nhật có cần dấu hỏi không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Trong văn viết trang trọng, trợ từ か và ngữ cảnh có thể làm rõ câu hỏi ngay cả khi dùng dấu chấm tiếng Nhật 。. Dấu ? thường xuất hiện trong tin nhắn, hội thoại và văn bản không trang trọng, đặc biệt khi câu hỏi phụ thuộc vào ngữ điệu.

Sự khác biệt giữa どこに và どこで là gì?

どこに thường dùng để hỏi đích đến hoặc vị trí tồn tại, như どこに行きますか và どこにありますか. どこで hỏi nơi diễn ra hành động, như どこで勉強しますか.

Khi nào 何 được đọc là nan hoặc nani?

Việc đọc phụ thuộc vào cách diễn đạt và âm thanh tiếp theo. Trong 何を, cách đọc thường là nani; trong 何ですか, dùng nan. Vì có các mẫu khác, bài viết cụ thể về nan và nani là nơi tốt nhất để nghiên cứu sự khác biệt này.

Làm thế nào để hỏi “tại sao” trong tiếng Nhật?

どうして là một lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu: どうして日本語を勉強していますか có nghĩa là “Tại sao bạn học tiếng Nhật?”. Lý do có thể được trình bày với からです, nhưng các cấu trúc khác cũng có thể tùy theo ngữ cảnh và ngữ vực.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.