Chữ Hán 何 nghĩa là “cái gì” và có hai cách đọc rất phổ biến: なに (nani) e なん (nan). Nói chung, hãy dùng nani khi 何 hoạt động như từ nghi vấn trước các trợ từ như を, が và に; dùng nan trước です, の và nhiều từ đếm hoặc đơn vị, như 時, 人, 歳 và 枚.
Việc lựa chọn không phụ thuộc vào mức độ trang trọng. Nó phụ thuộc vào cấu trúc đứng sau 何 và trong một số trường hợp, vào một tổ hợp đã được thiết lập. Học các mẫu phổ biến nhất sẽ hữu ích hơn là cố gắng dịch từng ký tự một cách riêng lẻ.
nani và nan có nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Nani e nan không phải là hai từ có nghĩa trái ngược nhau. Chúng là cách đọc của cùng một chữ kanji, 何, dùng để hỏi “cái gì”, “nào” hoặc “bao nhiêu”, tùy theo cấu trúc.
Tài liệu ban đầu Irodori của Japan Foundation trình bày rõ ràng hai cách đọc của 何: なん với ですか và trong các tổ hợp như 何歳 và 何時; なに với các trợ từ trong các ví dụ như 何を và 何が.
| Chủ yếu dùng | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| なに (nani) | 何 + trợ từ, như を, が, に, も và か | 何をしますか |
| なん (nan) | 何 + です/だ | これは何ですか |
| なん (nan) | 何 + từ đếm, đơn vị hoặc tổ hợp cố định | 何時、何人、何歳 |
| なん (nan) | 何 + の | 何の本ですか |
Bảng này là quy tắc thực hành cho người mới bắt đầu. Có những tổ hợp cần được học như một đơn vị, và 何で xứng đáng được chú ý đặc biệt vì cách đọc có thể thay đổi cách hiểu.
Khi nào dùng nani (なに)
Dùng なに khi 何 xuất hiện như một từ nghi vấn trước các trợ từ chỉ chức năng của nó trong câu. Điều này thường xảy ra trước を, が, に e も.
何を飲みますか。
なにを のみますか。
Nani o nomimasu ka?
Bạn sẽ uống gì?
何が必要ですか。
なにが ひつようですか。
Nani ga hitsuyō desu ka?
Cái gì là cần thiết?
何にしますか。
なにに しますか。
Nani ni shimasu ka?
Bạn sẽ chọn cái nào?
Mẫu tương tự xuất hiện trong 何か (nanika, “cái gì đó” hoặc “một thứ gì đó”) và 何も (nanimo). Trong câu phủ định, 何も thường có nghĩa là “không gì cả”: 何も食べません (Nanimo tabemasen, “Tôi không ăn gì cả”). Japan Foundation ghi 何か là なにか và 何に là なにに.
Để hiểu cách những từ này xuất hiện trong một câu hỏi hoàn chỉnh, hãy tham khảo hướng dẫn về câu hỏi trong tiếng Nhật và tổng quan về trợ từ tiếng Nhật khác.
Khi nào dùng nan (なん)
Dùng なん trước đó e だ. Trong môi trường đó, dạng ngắn làm cho cách phát âm tự nhiên:
これは何ですか。
これは なんですか。
Kore wa nan desu ka?
Cái gì đây?
あれは何だった?
あれは なんだった?
Are wa nan datta?
Đó là cái gì?
Bài viết về です trong tiếng Nhật giải thích sự khác biệt về đăng ký giữa です và だ và các dạng biến đổi của chúng.
Nan cũng xuất hiện trong nhiều kết hợp với bộ đếm, thời gian và số lượng:
| Dạng | Đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 何時 | なんじ — nanji | mấy giờ |
| 何人 | なんにん — nannin | bao nhiêu người |
| 何歳 | なんさい — nansai | bao nhiêu tuổi |
| 何枚 | なんまい — nanmai | bao nhiêu vật phẳng |
| 何曜日 | なんようび — nan-yōbi | thứ mấy trong tuần |
Không đủ khi thấy một danh từ sau 何 và tự động chọn nan. Hãy học từng tổ hợp thường gặp với cách đọc của nó. Hướng dẫn về kanji Nhật Bản cho thấy cách học cách đọc trong từ và ngữ cảnh, thay vì học thuộc lòng các giá trị riêng lẻ.
Tại sao 何の được đọc là nanno?
Tổ hợp 何の được đọc なんの (nanno) và hỏi “gì”, “nào” hoặc “về cái gì” trước một danh từ:
これは何の本ですか。
これは なんの ほんですか。
Kore wa nanno hon desu ka?
Đây là cuốn sách gì?
何のお祝いですか。
なんの おいわいですか。
Nanno oiwai desu ka?
Đây là dịp kỷ niệm gì?
Ví dụ thứ hai và cách đọc của nó xuất hiện trong Irodori trong một hoạt động về các dịp kỷ niệm. Nó cho thấy tại sao “trợ từ sau 何” chỉ là hướng dẫn ban đầu: の tạo thành một tổ hợp cố định với なん.
何で: nanide hay nande?
Khi で đánh dấu công cụ, phương tiện hoặc cách thức, cách đọc được dạy rõ ràng cho người mới bắt đầu là なにで (nanide):
学校まで何で来ますか。
がっこうまで なにで きますか。
Gakkō made nanide kimasu ka?
Bạn đến trường bằng gì? / Bằng phương tiện gì?
Cách dùng này được xác nhận bởi Irodori khi giải thích các câu hỏi về phương tiện và giao thông.
Trong giao tiếp hàng ngày, なんで (nande) thường được dùng với nghĩa “tại sao”. Vì cách viết có thể giống hệt nhau, ngữ cảnh và cách phát âm sẽ quyết định cách hiểu. Để tránh sự mơ hồ khi hỏi lý do, người mới bắt đầu cũng có thể dùng どうして (dōshite) hoặc なぜ (naze).
Vì vậy, câu cũ このケーキを何で食べましょうか, với cách đọc なにで, không hỏi “bánh nào”. Nó hỏi “Chúng ta sẽ ăn bánh này bằng gì?”, ví dụ, bằng nĩa hoặc thìa.
Những lỗi thường gặp khi chọn nan hoặc nani
- Chọn theo tính trang trọng: nani không đơn giản là trang trọng và nan không đơn giản là thân mật.
- Áp dụng một quy tắc không có ngoại lệ: 何を và 何が dùng nani, nhưng 何の dùng nan.
- Bỏ qua các từ ghép: các dạng như 何時 và 何人 nên được học như các tổ hợp.
- Nhầm lẫn 何で: nanide hỏi phương tiện hoặc công cụ; nande thường hỏi lý do trong lời nói.
- Dịch 何 luôn là “cái gì”: với các bộ đếm, nó có thể có nghĩa là “bao nhiêu”; trước một danh từ, nó có thể tương ứng với “nào” hoặc “loại gì”.
Đoạn hội thoại ngắn với nani và nan
A: これは何ですか。
Kore wa nan desu ka?
Cái gì đây?
B: 日本のお菓子です。
Nihon no okashi desu.
Đó là một món ngọt Nhật Bản.
A: Bên trong có gì?
Bên trong có gì?
Bên trong có gì?
B: Có nhân đậu ngọt.
Có nhân đậu ngọt.
Có nhân đậu ngọt.
Trong lượt đầu tiên, là gì dùng nan. Trong câu hỏi thứ hai, cái gì dùng nani vì が đánh dấu yếu tố được tìm kiếm. Phân tích tuân theo quy trình tương tự như đã trình bày trong hướng dẫn hình thành câu tiếng Nhật.
Bài tập có bình luận
Chọn なに hoặc なん và sau đó kiểm tra:
- Đây là ( ) ? — なん, vì đứng trước です.
- ( ) đã mua? — なに, vì đứng trước trợ từ を.
- ( ) người đến? — なん, tạo thành 何人 (nannin).
- ( ) sẽ chọn? — なに, trước trợ từ に.
- ( ) phim? — なん, tạo thành 何の (nanno).
Quy tắc tinh thần là: bắt đầu với nani trước các trợ từ e nan trước です, の và các bộ đếm; sau đó ghi nhớ các kết hợp mà bạn gặp. Để ôn lại nền tảng hỗ trợ các ví dụ này, hãy tham khảo các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật.
Sự khác biệt giữa nani và nan là gì?
Nani và nan là cách đọc của cùng một chữ kanji, 何. Nani thường xuất hiện trước các trợ từ như を, が và に. Nan xuất hiện trước です, の và trong nhiều tổ hợp với các bộ đếm, thời gian và số lượng.
何ですか đọc là nani desu ka hay nan desu ka?
Cách đọc tự nhiên là なんですか, nan desu ka. Cấu trúc này hỏi “là gì?” hoặc “đã là gì?”, tùy theo ngữ cảnh và hình thức của です.
何か được đọc là nanika hay nanka?
Trong dạng nghi vấn hoặc bất định chuẩn 何か, cách đọc là なにか, nanika, với nghĩa là “một cái gì đó”, “một điều gì đó” hoặc “một vài”. Nanka cũng tồn tại trong lời nói, nhưng có thể hoạt động như một cách diễn đạt thông tục khác và không nên tự động thay thế nanika.
Cách đọc 何で là gì?
Khi で chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức, đọc là なにで, nanide: 何で来ますか hỏi bằng phương tiện gì ai đó đến. Trong lời nói hàng ngày, なんで, nande, rất thường dùng để hỏi “tại sao”.
Nani là trang trọng và nan là thân mật phải không?
Không. Sự lựa chọn giữa nani và nan chủ yếu phụ thuộc vào cấu trúc theo sau, không phải mức độ trang trọng. Cả câu lịch sự lẫn câu thân mật đều có thể chứa bất kỳ cách đọc nào trong số đó.