Tìm hiểu thêm về hạt WA và cách sử dụng nó trong tiếng Nhật!
Hạt は là một trong những hạt cơ bản của tiếng Nhật. Từ này rất quan trọng vì nó xuất hiện trong hơn 80% câu tiếng Nhật. Chính vì vậy, bạn nên chú ý đến những đặc điểm riêng của nó và tìm hiểu càng nhiều càng tốt về từ này.
Điều đầu tiên chúng ta cần lưu ý là, mặc dù được viết bằng chữ hiragana は, khi âm tiết này được dùng như một từ nối, cách phát âm của nó sẽ thay đổi thành wa. Khi đọc một câu được viết bằng romaji, sự thay đổi cách phát âm này có thể gây ra một chút nhầm lẫn, bởi vì cũng có hạt từ わ. Đúng vậy… Hai từ khác nhau nhưng cách phát âm giống nhau.
Sự khác biệt cơ bản giữa hai hạt này rất đơn giản. Nếu wa nếu xuất hiện ở giữa một câu và sau một danh từ (thường là chủ ngữ), thì từ này wa là từ nối は. Trường hợp và wa nếu xuất hiện ở cuối câu, ngay sau một động từ, động từ trợ hoặc tính từ, thì từ đó wa là từ nối わ.
Ví dụ:
Đó là một con mèo đấy.
Ghi chú sửa lỗi:
Trong câu trên, tôi đã dịch là 猫 như một con chó, nhưng đó chỉ là một sự nhầm lẫn. 猫 có nghĩa là “mèo” trong tiếng Nhật.
Hạt từ “wa” với vai trò là dấu hiệu chủ đề
Mặc dù được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chức năng cơ bản của từ chỉ định は là tách chủ đề ra khỏi phần còn lại của câu. Về mặt ngữ pháp tiếng Nhật, trợ từ は không được dùng để chỉ các thành phần ngữ pháp khác, như chủ ngữ hay tân ngữ của câu. Tuy nhiên, trên thực tế, vì chủ đề thường là nội dung chính của câu, nên điều này “chủ đề chính” thường được hiểu là chủ ngữ của các câu trong tiếng Nhật; mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng. Thực tế là, sau chủ đề/chủ ngữ của câu, chúng ta thường gặp hạt は.
Cấu trúc câu này với từ nối は thường tạo ra mối liên hệ giữa chủ đề và phần còn lại của câu, trong đó phần nằm sau từ nối này chỉ đơn thuần là một nhận xét về chủ đề được từ nối đó chỉ ra. Một điểm đáng chú ý khác là trong các tình huống thông thường, từ nối này không có từ tương ứng trong tiếng Việt.
Chủ đề là một thông tin mà chúng ta đề cập đến và sau đó giải thích.
Đặc điểm chính của một chủ đề là giới thiệu một vấn đề, đề cập đến điều gì đó sẽ được giải thích ngay sau đó.
Ví dụ 01:
Sư tử là loài thú dữ.
Nếu dịch theo nghĩa đen, câu trên sẽ được dịch là “Nói về sư tử ấy, biết không? Chúng rất hung dữ.”, hoặc là, “Nói về sư tử… chúng rất hung dữ”. Mặc dù vậy, khi chuyển ý tưởng này sang tiếng Bồ Đào Nha, ta có câu đơn giản như sau “Những con sư tử rất hung dữ”. Theo tôi, khái niệm “chủ đề” khá khó hiểu vì nó không tồn tại trong tiếng Bồ Đào Nha. Chính vì vậy, khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Bồ Đào Nha, “chủ đề” đơn giản là biến mất khỏi câu.
Ví dụ 02:
Ngày mai là Chủ nhật nhỉ.
Nếu dịch theo từng chữ một lần nữa, chúng ta sẽ có câu “Về ngày mai… ngày mai là Chủ nhật phải không?”. Từ đó, chúng ta có chủ đề chính (“Ngày mai”), và sau đó là những gì chúng ta muốn nói về chủ đề này (“Ngày mai là Chủ nhật phải không?”).
Chủ đề là thông tin đã được biết trước, được nêu ra ngay từ đầu cuộc trò chuyện và sau đó có thể được bỏ qua
Một đặc điểm quan trọng khác của chủ đề trong tiếng Nhật là thông tin đó đã được biết trước. Do đó, thông tin này có thể được đề cập ngay từ đầu và sau đó được bỏ qua trong suốt phần còn lại của cuộc trò chuyện.
Ví dụ 03:
Có một cuốn sách màu đỏ ở đằng kia.
Đó có phải là cuốn sách về chữ Hán không?
Trong câu đầu tiên, chúng ta nhận ra một thông tin quan trọng đối với cuộc trò chuyện (cuốn sách màu đỏ). Trong khi đó, ở câu thứ hai, thông tin quan trọng này đã bị bỏ qua, vì nó đã được đề cập trước đó và giờ đây đã được mọi người biết rõ. Nếu dịch một cách “thô sơ” hơn, hai câu này có thể được diễn đạt như sau:
“Cuốn sách màu đỏ đang ở đó.”
“Cuốn sách đó (cuốn sách màu đỏ – phần chủ đề của câu đã bị bỏ qua) có phải là cuốn sách về kanji không?”
Ví dụ 04:
Anh Yamada có phải là sinh viên học tiếng Nhật không?
Tôi không phải là sinh viên. Tôi là giáo viên tiếng Nhật.
Lại một bản dịch theo nguyên văn nữa….
“Về anh Yamada… Anh ấy có phải là sinh viên học tiếng Nhật không?”
“(Yamada – nội dung bị bỏ qua) Không phải là sinh viên đâu. (Yamada – nội dung lại bị bỏ qua) Anh ấy là giáo viên tiếng Nhật.”
Xin lưu ý một lần nữa rằng Yamada Đó là chủ đề được đánh dấu bằng từ は, và chính vì vậy mà nó được bỏ qua trong các câu còn lại.
Hạt từ “Wa” và mẫu câu [danh từ + wa + danh từ ga]
Một trong những điều thú vị mà tôi đã khám phá ra khi nghiên cứu về các các hạt tiếng Nhật, đó là hạt は có thể được sử dụng cùng với trợ từ が để diễn tả một đặc điểm hoặc phẩm chất liên quan đến chủ đề của câu.
Ví dụ 05:
Anh Honda có tính cách hiền lành.
“Về ông Honda… ông ấy có tính cách hiền lành.”
Hạt ngữ “Wa” và sự tương phản giữa hai ý tưởng
Trong nhiều trường hợp, khi hạt は nếu từ đó xuất hiện hai lần trong cùng một câu, điều đó có thể cho thấy sự tương phản giữa các chủ đề được đề cập.
Ví dụ 06:
Mùa đông ở HokkaidoはTrời lạnh, nhưng ở TokyoはTrời ấm lắm.
Mùa đông ở Hokkaido thì lạnh, nhưng ở Tokyo thì ấm áp.
Điều nàyはCủa tôi, cái đóはCủa bạn. Đừng nhầm lẫn nhé.
Cái này là của tôi, cái kia là của bạn. Đừng nhầm lẫn (đừng lẫn lộn).
Vì chủ đề có thể được bỏ qua trong các câu tiếng Nhật, nên trong các trường hợp tương phản khác, câu có thể chỉ nêu rõ một chủ đề, còn chủ đề kia có thể bị bỏ qua.
Ví dụ 07:
Vì đắt quá nên không vào nhà hàng đóはTôi sẽ không đi.
Vì giá đắt nên tôi không đến nhà hàng đó.
Cũng như trong các trường hợp trên, từ nối は nếu nó xuất hiện cùng với các thành phần khác, cần phải xem xét bối cảnh để đảm bảo rằng thực sự có sự tương phản giữa hai chủ đề hoặc ý tưởng đó.
Trường hợp của từ Wa trong các câu phủ định
Trong các câu phủ định, việc sử dụng từ nối có thể truyền tải ý nghĩa về sự lựa chọn, sự nhấn mạnh hoặc sự so sánh. Điều ấn tượng nhất là tất cả những điều này đều được thể hiện trong bối cảnh của câu, chứ không được nêu rõ ràng.
Ví dụ 08:
Vì đắt quá nên không vào nhà hàng đóはTôi sẽ không đi.
Vì giá đắt nên tôi không đến nhà hàng đó. (Nhưng tôi thường đến những nhà hàng khác rẻ hơn – Ý nghĩa ngầm)
Trong câu ví dụ trên, bối cảnh có thể cho thấy rằng người đó không đến nhà hàng đó vì giá cả đắt đỏ, nhưng người đó vẫn thường xuyên đến các nhà hàng khác.
Không có bánh mì.
Không có bánh mì, nhưng có những thứ khác.
Thường thì tôi không đi bằng xe buýt.
Thông thường tôi không đi xe buýt, mà thường sử dụng các phương tiện giao thông khác.
Chắc hẳn bạn cũng đã đoán ra rồi, điều này có lẽ không mấy liên quan đến những người đang học tiếng Nhật, nhưng cũng không có gì mất mát khi đề cập đến để mở rộng kiến thức. Không phải vậy đâu.
Kết luận
Hạt từ “wa” có nhiều chức năng và đặc điểm riêng. Hơn nữa, vì đây là một trong những các từ thường được sử dụng nhất trong tiếng Nhật, để có thể nhận biết từng chức năng của tiếng Nhật, các bạn cần phải tiếp xúc nhiều với ngôn ngữ này. Hy vọng các bạn thích bài viết này và chúc các bạn học tập tốt.
Hẹn gặp lại nhé!