Khi nào nên dùng từ nối GA

Quyết định khi nào sử dụng trợ từ GA hoặc bất kỳ trợ từ nào khác không phải là vấn đề tuân theo một quy tắc. Câu trả lời cho câu hỏi này phụ thuộc vào nhiều yếu tố được sử dụng trong việc xây dựng câu và các trợ từ khác mà chúng ta sử dụng trong cùng một câu. Trong một số trường hợp, điều này dường như là vấn đề của sự thông thường và thói quen với tiếng Nhật hơn là chỉ đơn giản tuân theo một bộ quy tắc ngữ pháp.

Khi nào nên sử dụng trợ từ GA?

Mặc dù mục đích của bài viết này không phải là chỉ ra sự khác biệt giữa trợ từ GA và các trợ từ khác, như trợ từ WA, nó tập hợp nhiều mẹo có thể giúp bạn quyết định khi nào nên sử dụng trợ từ GA. Bài viết này được lấy cảm hứng từ yêu cầu của độc giả Rodrigo, người đã liên hệ với tôi vào tuần trước. Tôi hy vọng các bạn thích nó.

Chủ đề hoặc chủ ngữ

Chức năng chính của trợ từ Ga là chỉ ra chủ ngữ của câu, xuất hiện ngay sau danh từ chính của câu. Mọi thứ bắt đầu trở nên phức tạp khi chúng ta nhận ra rằng trợ từ WA cũng có vai trò tương tự, mặc dù nó có trọng tâm hơi khác so với trợ từ GA. Dù sao đi nữa, điều này gây nhầm lẫn và làm phức tạp cuộc sống của những người mới bắt đầu học tiếng Nhật.

“Nếu bạn vẫn chưa hiểu rõ khái niệm chủ đề trong tiếng Nhật, tôi khuyên bạn nên đọc bài viết về trợ từ wa trong tiếng Nhật.”

Ví dụ:

山田さんは大学の学生です。

山田さんが大学の学生です。

Sự khác biệt giữa hai câu trên là gì? Trong bản dịch tự do sang tiếng Bồ Đào Nha… Không có gì.

Nhưng nếu chúng ta dịch sát nghĩa, chúng ta sẽ nhận thấy một sự khác biệt nhỏ giữa hai câu. Hãy quan sát các bản dịch dưới đây:

Câu đầu tiên: Về ông Yamada… bạn biết không? Ông ấy là sinh viên đại học (giáo dục đại học).

Câu thứ hai: Ông Yamada là sinh viên đại học.

Trong câu đầu tiên, trợ từ WA được sử dụng để chỉ chủ đề của câu (ông Yamada), trong khi ở câu thứ hai, trợ từ GA được sử dụng để chỉ chủ ngữ.

Vì khái niệm chủ đề không tồn tại trong tiếng Bồ Đào Nha, bản dịch thông thường của hai câu cuối cùng trùng khớp (Ông Yamada là sinh viên đại học.). Nói cụ thể về ngữ pháp tiếng Nhật, chủ đề chỉ là chủ đề mà người ta nói về nó, được đánh dấu bằng trợ từ WA và không nhất thiết là chủ ngữ của câu. Mặt khác, chủ ngữ của câu trong tiếng Nhật được đánh dấu bằng trợ từ GA và có cùng chức năng ngữ pháp như chủ ngữ trong tiếng Bồ Đào Nha.

Chỉ sự tồn tại hoặc vị trí với trợ từ GA

Thông thường, trợ từ GA xuất hiện trong các câu với mục đích chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của một thứ gì đó. Lưu ý rằng, để chỉ vị trí và sự tồn tại, cần sử dụng hai động từ trong tiếng Nhật. Các động từ IRU và ARU. Nếu bạn chưa biết hai động từ tiếng Nhật này, tôi khuyên bạn nên đọc bài viết “Các động từ tiếng Nhật iru và aru“.

Ví dụ:

人がいる。

Có cá ở biển.

Có cá ở cửa hàng cá.

Lúc này, bạn hẳn đang nghĩ… “Tôi cũng có thể viết một trong các mẫu câu trên với trợ từ WA. Đúng không?” Trong trường hợp đó, nó sẽ như thế này:

Cá thì ở biển.

Bản dịch của câu trên được dịch theo nghĩa đen để minh họa trọng tâm của trợ từ WA. Trong trường hợp trên, sự khác biệt nằm ở trọng tâm của câu.

Lưu ý rằng chúng ta sử dụng hai mẫu câu khác nhau trong tiếng Nhật.

1. nơi chốn に đối tượng/sinh vật が imasu/arimasu.

2. đối tượng/sinh vật は nơi chốn に imasu/arimasu.

Trường hợp đầu tiên nhấn mạnh vào nơi chốn (  ), trong khi trường hợp thứ hai nhấn mạnh vào đối tượng hoặc sinh vật (  ). Khi trọng tâm nằm ở nơi chốn, chúng ta dùng trợ từ GA, và khi trọng tâm của câu nằm ở đối tượng hoặc sinh vật, thường dùng trợ từ WA hơn. Nhưng điều này chỉ khi chủ đề là chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó.

Diễn đạt nhu cầu, mong muốn, ý kiến hoặc khả năng

Khi câu diễn đạt mong muốn, nhu cầu, ý kiến hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó, thường gặp cả trợ từ Wa và trợ từ Ga trong cùng một câu, trong đó trợ từ GA luôn xuất hiện trước động từ. Điều này xảy ra vì WA chỉ chủ đề chính của câu, trong khi GA dường như thực hiện một loại liên kết giữa chủ đề và điều đang diễn ra.

Ví dụ:

Tôi muốn ăn sushi.

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Anh ấy thích thể thao.

Các bài viết khác liên quan đến chủ đề này:

Động từ tiếng Nhật ở dạng tai.

Dạng tiềm năng của động từ tiếng Nhật.

Sử dụng trợ từ GA trong câu nghi vấn

Trong câu nghi vấn, trợ từ GA có thể được dùng sau đại từ nghi vấn hoặc danh từ chính của câu.

Ví dụ:

Ai đã đến?

Bạn thích loại nhạc nào?

Khi nào thì thích hợp?

Danh từ, tính từ và trợ từ GA

Thông thường, một tính từ trong tiếng Nhật đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng trợ từ GA để thay đổi quy tắc này, sử dụng mẫu danh từ が tính từ trong các câu ngắn.

Ví dụ:

Tôi cảm thấy dễ chịu.

Nhà thì nóng.

Trợ từ GA và năm giác quan

Khi bạn mô tả một trong năm giác quan (xúc giác, khứu giác, thị giác, thính giác và vị giác), bạn có thể sử dụng trợ từ GA, nhưng trong trường hợp này, GA đi kèm với giác quan được dùng trong câu.

Ví dụ:

Có mùi thơm.

Động từ nội động và trợ từ GA

Thông thường, các câu với động từ nội động có một danh từ đóng vai trò chủ ngữ. Trong những trường hợp như vậy, chúng ta dùng trợ từ GA giữa chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

Cửa sổ đóng lại.

Anh ấy đã ra ngoài.

Kết luận

Biết khi nào dùng trợ từ GA có thể không dễ dàng, nhưng với thời gian và sự tiếp xúc với tiếng Nhật, chúng ta có được một loại cảm giác tốt. Điều này khiến chúng ta nhận biết một cách trực giác khi nào nên dùng trợ từ GA. Ngay cả khi những mẹo trên không giúp ích nhiều, hãy kiên nhẫn một chút. Hãy tiếp tục học và luyện tập, bạn sẽ sớm nhận ra những thời điểm thích hợp để dùng trợ từ GA.

Trong các bài viết tới, chúng ta sẽ nói thêm một chút về chức năng của trợ từ này.

Hẹn gặp lại nhé.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.