Các động từ “aru” và “iru” trong tiếng Nhật

Tìm hiểu thêm chi tiết về các động từ aru và iru trong tiếng Nhật!

Các động từ ある e  là hai động từ trong tiếng Nhật có cùng nghĩa và có thể được sử dụng theo cùng một cách.

Sự khác biệt cơ bản giữa hai động từ này là  được sử dụng khi chủ ngữ của câu là người hoặc động vật (vật thể có sinh mệnh :D), và ある được sử dụng khi chủ ngữ của câu là vật vô tri hoặc vật thể vô sinh.

Các động từ “aru” và “iru” trong tiếng Nhật

Hãy ghi nhớ kỹ sự khác biệt này trong đầu, vì nó rất quan trọng để biết sự khác biệt giữa hai động từ này của tiếng Nhật.

Vì tôi vẫn chưa đề cập gì về cách sử dụng động từ trong tiếng Nhật, bao gồm cách chia và vị trí của chúng trong câu, tôi sẽ tận dụng bài viết này để giới thiệu một số khái niệm và chủ đề sắp tới.

Tóm tắt cách sử dụng động từ trong tiếng Nhật

Theo ngữ pháp tiếng Nhật, động từ trong tiếng Nhật luôn xuất hiện ở cuối câu, tạo cho chúng một cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + tân ngữ hoặc vị ngữ + động từ. Điều này khá khác biệt so với tiếng Bồ Đào Nha của chúng ta, nơi chúng ta có chủ ngữ + động từ + vị ngữ.

Ví dụ, trong tiếng Bồ Đào Nha chúng ta sẽ có:

Tôi viết một lá thư. (Chủ ngữ + động từ + vị ngữ hoặc tân ngữ)

Còn trong tiếng Nhật, câu tương tự sẽ là:

私は手紙を書く (Chủ ngữ + vị ngữ hoặc tân ngữ + động từ)

Lưu ý rằng mỗi thành phần của câu trong tiếng Nhật được nối với nhau bằng một trợ từ, cho biết ai là chủ ngữ của câu, tân ngữ (trực tiếp hoặc gián tiếp) và động từ ở đâu. Hãy ghi nhớ kỹ cấu trúc này trong đầu, vì nó được sử dụng trong hầu hết các câu tiếng Nhật.

Trong các bài viết trước, tôi đã viết hai chủ đề đề cập đến cách sử dụng cơ bản của trợ từ. Nếu bạn quan tâm, tôi khuyên bạn nên đọc các bài viết dưới đây:

Các hạt cơ bản trong tiếng Nhật

Trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật

Về cách chia động từ trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, chỉ có ba thì động từ: hiện tại, quá khứ, hiện tại phủ định và quá khứ phủ định. Thông thường, thì tương lai được thực hiện với một cấu trúc câu đặc biệt, thường sử dụng trạng từ chỉ thời gian. Nhưng đó là chủ đề cho khóa học tiếng Nhật trung cấp, sẽ sớm có sẵn.

Một tin tốt nữa về động từ trong tiếng Nhật là chúng bất biến. Nghĩa là chúng không thay đổi hình thức theo số (số nhiều), giống (giống cái hoặc giống đực) và cũng không theo ngôi (các đại từ ngôi thứ nhất số ít, số nhiều, v.v.). Động từ sẽ hoạt động tương tự như của Các danh từ trong tiếng Nhật.

Tin xấu là tiếng Nhật có các mức độ trang trọng. Điều đó có nghĩa là với mỗi thì của động từ, chúng ta sẽ có hai cách chia: một ở dạng trang trọng và một ở dạng thân mật. Điều đó có nghĩa là mỗi động từ trong tiếng Nhật có tối thiểu tám cách chia và một số dạng đặc biệt như dạng mashou, dạng te và một số dạng khác nữa.

Đừng lo lắng, mặc dù hơi đáng sợ một chút, động từ trong tiếng Nhật đơn giản hơn hầu hết mọi người nghĩ.

Dạng thân mật của aru và iru

Dạng thân mật của động từ trong tiếng Nhật được gọi là theo định nghĩa trong từ điển. Nó được gọi như vậy vì đây là dạng chính thức của động từ được dùng trong từ điển tiếng Nhật.

Tóm lại, cách chia của động từ ある e  ở dạng từ điển sẽ được trình bày trong bảng dưới đây:

Cách chia của động từ Aru và Iru ở dạng từ điển
Thì của động từCách chia của động từ AruCách chia của động từ Iru
Thì hiện tại khẳng địnhある
Thì quá khứ khẳng địnhあったいった
Món quà tiêu cựcないいない
Quá khứ phủ địnhなかったいなかった

Loại cách chia này rất giống với cách chia của tính từ trong tiếng Nhật. Phải không?

Dạng trang trọng của aru và iru

Dạng trang trọng của động từ trong tiếng Nhật được gọi là hình thức masu. Anh ấy có tên này vì tất cả các động từ được chia ở thì này đều có đuôi ますtrong cách viết của nó.

Tóm lại, cách chia của động từ ある e  ở dạng masu sẽ được trình bày trong bảng dưới đây:

Cách chia động từ Aru và Iru ở dạng masu
Thì của động từCách chia của động từ AruCách chia của động từ Iru
Thì hiện tại khẳng địnhあります
Thì quá khứ khẳng địnhありましたいました
Món quà tiêu cựcありませんいません
Quá khứ phủ địnhありませんでしたいませんでした

 

Cách sử dụng aru và iru trong câu tiếng Nhật

Trước khi bắt đầu đưa ra một số ví dụ về cách sử dụng các động từ ある e  trong tiếng Nhật, cần nhớ rằng hai động từ này rất hay được dùng với đại từ chỉ định trong tiếng Nhật. Vì vậy, tôi khuyên bạn nên xem lại bài viết này nữa.

Làm thế nào ある e  có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu, tôi sẽ cố gắng dùng ví dụ cho những nghĩa phổ biến nhất của hai động từ này.

Động từ aru và iru với nghĩa tồn tại

Khi chúng ta dùng ある e  với nghĩa tồn tại, chúng ta có thể sử dụng một mẫu câu khá đơn giản của tiếng Nhật: đại từ chỉ định +  + chủ ngữ +  + iru/aru.

Ở đâycó.

chỗ đóペンあります。

Trong các câu trên, chúng ta dùng động từ  một khi  là một sinh vật sống. Còn trong câu thứ hai, chúng ta sử dụng cách nói trang trọng của ある, vì ペン không có sự sống nào cả.

Động từ aru và iru với nghĩa là ở

Để sử dụng ある e  với nghĩa là ở, chỉ vị trí, chúng ta có thể sử dụng một mẫu câu khác: chủ ngữ +  + địa điểm/trạng từ chỉ nơi chốn +  + aru/iru.

Ông Yamadaいませんでした。

テーブルの上ない。

Động từ aru và iru với nghĩa là có hoặc sở hữu

Mặc dù không phải là cách sử dụng “đúng” lắm ある e , nhưng thường gặp các câu theo mẫu này: đối tượng  tân ngữ hoặc vị ngữ  aru/iru. Trong những trường hợp này, ある e  mang nghĩa là có cái gì đó.

コンピュータあります。

里美ちゃんいるね?

Mặc dù thường gặp các câu như ví dụ trên, tốt nhất nên sử dụng động từ 持つ cho các đối tượng và nuôi cho động vật thay vì sử dụng ある e .

Tóm lại

Khi sử dụng các động từ ある e , hãy luôn chú ý đến nghĩa của câu. Rất phổ biến khi học sinh học tiếng Nhật chỉ sử dụng các động từ này theo chủ ngữ và quên mất nghĩa của câu. Tôi cũng đã từng sai rất nhiều như vậy.

Ví dụ:

Có cá ở cửa hàng cá.

Có cá ở đại dương.

Sự khác biệt giữa hai câu nằm ở nghĩa chứ không phải ở từ ngữ. Có cá chết để tiêu thụ ở chợ cá và cá sống bơi trong biển. Vì vậy chúng ta sử dụng ある trong một câu và  trong câu kia.

Bài tập viết chữ kanji

Dưới đây là các các ký tự tượng hình của Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Sau khi chọn các chữ Hán mong muốn, hãy sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại, sau đó thử tự viết. Chỉ cần in ra và luyện tập là được.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.