Các danh từ trong tiếng Nhật

Quảng cáo

Tìm hiểu thêm ngay bây giờ về Các danh từ trong tiếng Nhật tiếng Nhật!

Như nhiều người hẳn đã biết, danh từ là những từ được dùng để chỉ (định danh) con người, địa điểm, động vật, suy nghĩ hoặc khái niệm. Điều quan trọng là phải học càng nhiều danh từ càng tốt, bởi vì nếu thiếu chúng, chúng ta sẽ không thể nói về những thứ cụ thể (cá, bút, người, bánh…) và càng không thể nói về những khái niệm trừu tượng hơn (hòa bình, tình yêu, sự quan tâm…).

Quảng cáo

Các danh từ trong tiếng Nhật

Danh từ là nền tảng của giao tiếp trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nhưng đừng quên học một chút ngữ pháp, vì chúng ta cần biết cách sắp xếp và liên kết các từ một cách mạch lạc.

Về các bài viết

Đó là điều đầu tiên thu hút sự chú ý của tôi trong tiếng Nhật. Trong tiếng Nhật không có những từ tương đương với các mạo từ xác định (o, a, os và as) và mạo từ không xác định (um, uma, uns, umas) của chúng ta. Ý nghĩa chính xác của một từ chỉ có thể được hiểu thông qua ngữ cảnh của nó. Do đó, từ  có thể có nghĩa là “một con cá” hoặc “con cá”.

Khi muốn diễn đạt cụ thể hơn, chúng ta có thể sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Nhật, chẳng hạn như Điều nàyĐó e Đó, đặt trước danh từ hoặc sử dụng các từ đếm, nhưng đây là vấn đề chúng ta sẽ đề cập vào một dịp khác.

Về giới tính và số lượng

Tiếng Nhật gây không ít khó khăn cho người mới bắt đầu khi nói đến giới tính (nam/nữ) và số (số ít và số nhiều). Để có cái nhìn tổng quan, chúng ta hãy lấy từ . Chính xác là điều bạn đang nghĩ đấy. Chữ kanji  có thể được dịch là “cậu bé”, “cô bé”, “các cậu bé” hoặc “các cô bé”, mà không có bất kỳ sự phân biệt nào về giới tính và số lượng.

Mặc dù có thể gây nhầm lẫn, nhưng các danh từ trong tiếng Nhật lại giúp việc học trở nên dễ dàng hơn, vì chúng không bao giờ thay đổi về hình thức và luôn giữ nguyên cấu trúc.

Làm thế nào để không nhầm lẫn

Để tránh nhầm lẫn giữa giới tính nam và nữ, người Nhật sử dụng các tổ hợp chữ Hán nhằm giúp cuộc trò chuyện trở nên rõ ràng hơn và bớt rối rắm hơn một chút. Để làm rõ hơn, chúng ta hãy lấy ví dụ câu Đây là con.

Ngay từ đầu, không thể biết được đây là đang nói về một người nam hay nữ. Cũng không thể biết được câu này đề cập đến một hay nhiều người. Thậm chí còn khó mà mạo hiểm đưa ra một bản dịch sang tiếng Bồ Đào Nha.

Để giúp dễ hiểu hơn, chúng ta cần bổ sung thêm một số từ vào câu. Hãy xem các ví dụ dưới đây:

Đây là một cậu bé.

Đây là một cô bé.

Đây là năm cô gái.

Đây là sáu cậu bé.

Mặc dù đã chứng minh rằng chúng ta có thể xây dựng các câu một cách rõ ràng hơn, nhưng người Nhật không sử dụng cách này nhiều, trừ những trường hợp thực sự cần phân biệt giới tính và số lượng. Người Nhật luôn thích để ý nghĩa thực sự của sự việc được thể hiện qua ngữ cảnh hơn là diễn đạt một cách rõ ràng.

Bài tập viết chữ kanji

Dưới đây là các các ký tự tượng hình của Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Sau khi chọn các chữ Hán mong muốn, hãy sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại, sau đó thử tự viết. Chỉ cần in ra và luyện tập là được.

Quảng cáo