Các tính từ i trong tiếng Nhật, còn được gọi là tính từ い, có thể xuất hiện trực tiếp trước danh từ và cũng có thể kết thúc câu. Để chia chúng, quy tắc chính là bỏ い cuối và thêm đuôi cần thiết: ~くない ở dạng phủ định, ~かった ở quá khứ và ~くなかった ở quá khứ phủ định.
Sự biến đổi này thuộc về chính tính từ. đó có thể làm cho câu lịch sự, nhưng không nên được sử dụng như thể nó là phần duy nhất chịu trách nhiệm về thời gian hoặc phủ định.
Tính từ i trong tiếng Nhật là gì?
Tính từ い mô tả phẩm chất, trạng thái, cảm giác hoặc đánh giá. Dạng cơ bản thường kết thúc bằng い, chẳng hạn như 高い (takai, cao hoặc đắt), Mới (atarashii, mới) và おもしろい (omoshiroi, thú vị).
Chúng có hai cách sử dụng chính:
- Trước một danh từ: 新しい本 (atarashii hon) — cuốn sách mới.
- Làm vị ngữ: この本は新しいです (Kono hon wa atarashii desu) — Cuốn sách này mới.
Không phải mọi từ kết thúc bằng chữ い đều thuộc nhóm này. きれい (kirei, đẹp hoặc sạch sẽ) và 有名 (yūmei, nổi tiếng), ví dụ, là tính từ な. Nếu có nghi ngờ, hãy xác nhận loại từ trong từ điển và tham khảo hướng dẫn chung về tính từ trong tiếng Nhật.
Bốn dạng chính của tính từ i
Thay vì ghi nhớ “mười sáu biến cách”, hãy bắt đầu bằng cách kết hợp hai lựa chọn: không quá khứ hoặc quá khứ e khẳng định hoặc phủ định. Dạng lịch sự có thể được thêm vào sau.
| Chức năng | Dạng đơn giản | Dạng lịch sự thường gặp | Ví dụ với 高い |
|---|---|---|---|
| Không quá khứ khẳng định | ~い | ~いです | cao / cao desu |
| Không phủ định quá khứ | ~くない | ~ku nai desu / ~ku arimasen | takakunai / takakunai desu |
| Thì quá khứ khẳng định | ~かった | ~katta desu | takakatta / takakatta desu |
| Quá khứ phủ định | ~くなかった | ~kunakatta desu / ~ku arimasen deshita | takakunakatta / takakunakatta desu |
Bảng hình thành thể thường và thể lịch sự trong Irodori của Japan Foundation ghi lại bốn sự đối lập này. Tài liệu giới thiệu cũng trình bày ~ku nai desu và biến thể ~ku arimasen.
Cách hình thành phủ định và quá khứ
Phủ định: thay い bằng くない
takai → takakunai
takai → takakunai
Takai → takakunai
Đắt/cao → Không đắt/cao.
Kono mise wa takakunai desu.
Kono mise wa takakunai desu.
Kono mise wa takakunai desu.
Cửa hàng này không đắt.
Quá khứ khẳng định: thay い bằng かった
omoshiroi → omoshirokatta
Omoshiroi → omoshirokatta
Thú vị → Đã thú vị.
映画はおもしろかったです。
えいがは おもしろかったです。
Eiga wa omoshirokatta desu.
Bộ phim đã thú vị.
Quá khứ phủ định: thay い bằng くなかった
忙しい → 忙しくなかった
いそがしい → いそがしくなかった
Isogashii → isogashikunakatta
Bận rộn → Không bận rộn.
昨日は忙しくなかったです。
きのうは いそがしくなかったです。
Kinō wa isogashikunakatta desu.
Hôm qua tôi không bận rộn.
Lưu ý rằng 高いでした e おもしろいでした không phải là dạng quá khứ thông thường. Quá khứ xuất hiện ở tính từ: 高かったです e おもしろかったです. Để xem lại vai trò của です mà không coi nó là tương đương hoàn hảo với “là”, hãy tham khảo bài viết về です trong tiếng Nhật.
Ngoại lệ いい: dùng gốc よ trong các biến cách
Tốt nghĩa là “tốt” và có nguồn gốc từ よい. Ở dạng cơ bản, いい rất phổ biến; ở các dạng khác, hãy dùng gốc よ:
| Chức năng | Dạng đúng | Dạng cần tránh |
|---|---|---|
| Không quá khứ khẳng định | いい/よい | — |
| Không phủ định quá khứ | よくない | いいくない |
| Thì quá khứ khẳng định | よかった | いいかった |
| Quá khứ phủ định | よくなかった | いいくなかった |
Tài liệu của Japan Foundation về ấn tượng trong quá khứ nhấn mạnh rằng いい tạo thành quá khứ là よかったです. Quy tắc tương tự áp dụng cho các từ ghép kết thúc bằng いい, như かっこいい → かっこよかった.
Cách nối tính từ và chỉ sự thay đổi
Dùng ~くて để nối các đặc điểm
Thay い cuối bằng くて để nối tính từ い với phần tiếp theo của câu:
この部屋は広くて、明るいです。
この へやは ひろくて、あかるいです。
Kono heya wa hirokute, akarui desu.
Căn phòng này rộng rãi và sáng sủa.
A Japan Foundation giới thiệu ~くて như một cách nối các tính từ い. Tùy theo ngữ cảnh, đặc điểm đầu tiên cũng có thể đóng vai trò là nguyên nhân hoặc giải thích cho phần thứ hai.
Sử dụng ~くなる cho “trở nên” hoặc “trở thành”
Với sẽ, dạng ~く diễn tả sự thay đổi:
だんだん寒くなりました。
だんだん さむくなりました。
Dandan samuku narimashita.
Trời dần trở nên lạnh.
Tiêu chuẩn tính từ い bỏ い cuối + くなります được Irodori sử dụng để mô tả sự thay đổi thời tiết. Cùng cơ sở ~く cũng có thể bổ nghĩa cho hành động: 名前を大きく書いてください (Namae o ōkiku kaite kudasai) có nghĩa là “Xin hãy viết tên to”.
Sự khác biệt cơ bản giữa tính từ i và na
Trước danh từ, tính từ い giữ nguyên い: 静かな部屋 là “phòng yên tĩnh” với tính từ な, trong khi 広い部屋 là “phòng rộng rãi” với tính từ い. Trong vị ngữ và các biến đổi, mỗi nhóm tuân theo mẫu riêng của mình.
| Cách dùng | Tính từ い | Tính từ な |
|---|---|---|
| Trước danh từ | 高い店 | 静かな店 |
| Vị ngữ lịch sự | Cửa hàng thì đắt | Cửa hàng thì yên tĩnh |
| Phủ định đơn giản | Không đắt | 静かじゃない |
Bài viết về tính từ な trong tiếng Nhật sẽ là phần đào sâu tiếp theo của cụm. Để tạo câu hoàn chỉnh với các dạng này, cũng hãy sử dụng phương pháp hình thành câu tiếng Nhật.
Lỗi thường gặp với tính từ い
- Gọi dạng ~い là dạng nguyên thể: “dạng cơ bản” hoặc “dạng khẳng định không quá khứ” chính xác hơn.
- Coi mọi từ kết thúc bằng い là tính từ い: きれい và 有名 là tính từ な.
- Chia quá khứ với でした: hãy dùng 高かったです, không dùng 高いでした.
- Chia いい như một tính từ thông thường: hãy dùng よくない, よかった và よくなかった.
- Bỏ い trước danh từ: hãy nói 新しい本, không nói 新し本.
Hội thoại ngắn
A: Cửa hàng đó thế nào?
その みせは どうでしたか。
Sono mise wa dō deshita ka?
Nhà hàng thì thế nào?
B: Món ăn thì ngon. Tuy nhiên, cửa hàng thì không rộng lắm.
りょうりは おいしかったです。でも、みせは あまり ひろくなかったです。
Ryōri wa oishikatta desu. Demo, mise wa amari hirokunakatta desu.
Món ăn rất ngon. Nhưng nhà hàng không được rộng rãi cho lắm.
A: Giá có đắt không?
Giá có đắt không?
Giá có đắt không?
Giá có đắt không?
B: Không, rẻ lắm.
Không, rẻ lắm.
Không, rẻ lắm.
Không, rẻ lắm.
Đoạn hội thoại kết hợp quá khứ khẳng định và quá khứ phủ định mà không chuyển biến tố sang です. Nếu thứ tự các thành phần vẫn gây nghi ngờ, hãy xem lại các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật.
Bài tập có bình luận
- 高い ở dạng phủ định không quá khứ: Không đắt.
- vui ở dạng quá khứ khẳng định: vui.
- bận rộn ở dạng quá khứ phủ định: không bận rộn.
- Tốt ở dạng quá khứ khẳng định: よかった.
- Một rộng e sáng sủa: rộng và sáng sủa.
Quy tắc tinh thần rất đơn giản: giữ nguyên い ở dạng cơ bản và trước danh từ; để biến đổi tính từ, thay い đó bằng không, đã, không phải hoặc くて. Sau đó, xác nhận từ đó có thực sự là tính từ い không và nhớ gốc よ của いい.
Mọi tính từ kết thúc bằng い có phải là tính từ i không?
Không. Phần kết thúc chữ viết giúp ích, nhưng các từ như きれい và 有名 thuộc nhóm tính từ な. Khi có nghi ngờ, hãy xác nhận loại từ trong từ điển và quan sát cách từ đó xuất hiện trước một danh từ.
Làm thế nào để chuyển một tính từ i sang dạng phủ định?
Bỏ い ở cuối và thêm くない. 高い trở thành 高くない; ở dạng lịch sự, dùng 高くないです hoặc 高くありません.
Làm thế nào để đặt một tính từ i ở thì quá khứ?
Bỏ い ở cuối và thêm かった: おもしろい thành おもしろかった. Ở dạng lịch sự, hãy nói おもしろかったです, không phải おもしろいでした.
Sự khác biệt giữa tính từ i và na là gì?
Tính từ い giữ nguyên い trước danh từ và biến đổi thành các dạng như くない và かった. Tính từ な dùng な trước danh từ và theo một mẫu khác trong vị ngữ, như 静かです và 静かじゃない.
Tại sao いい lại thành よかった?
いい giữ một cơ sở lịch sử liên quan đến よい. Vì vậy, các dạng phái sinh của nó sử dụng よ: よくない, よかった và よくなかった. Các từ ghép như かっこいい cũng tuân theo cùng một mẫu.