Cách nói giờ bằng tiếng Nhật
Như vậy, chúng ta có thể học từng bước một, cho đến khi sẵn sàng để nói giờ bằng tiếng Nhật.
Giây và giờ trong tiếng Nhật
Đây là một khía cạnh của tiếng Nhật thường bị các giáo viên tiếng Nhật bỏ qua. Do ít được sử dụng, nhiều tác giả và giáo viên không đề cập đến vấn đề này.
Nhưng khi đang xem anime Suzuka, tôi nhận ra rằng các nhân vật trong phim thường xuyên sử dụng từ “giây” trong tiếng Nhật (Suzuka là một bộ phim tình cảm xoay quanh các học sinh tham gia câu lạc bộ điền kinh). Vì vậy, tôi quyết định làm điều gì đó khác biệt và đề cập đến chủ đề này bằng tiếng Nhật ngay tại đây.
Để hiển thị giây, chúng ta sẽ cần Các con số trong tiếng Nhật và chữ Hán 秒, có nghĩa là "giây" hoặc "thời điểm" trong tiếng Nhật. Cấu trúc thông thường là: số + 秒. Chúng ta cùng xem một số ví dụ nhé?
Một giây – Chờ một chút
Hai giây – Hai giây
Ba giây – Ba giây
Bốn giây – Bốn giây
Năm giây – Năm giây
Sáu giây – Sáu giây
Bảy giây – Bảy giây
Tám giây – Tám giây
Chín giây – Chín giây
Mười giây – Mười giây
Theo như chúng ta có thể thấy, việc viết số giây bằng tiếng Nhật không có gì khó khăn. Chỉ cần sử dụng các con số tiếng Nhật (từ 1 đến 59) kèm theo ký hiệu tiếng Nhật 秒.
Một điều hay nữa là không có ngoại lệ nào liên quan đến cách đọc các chữ Hán; chúng ta vẫn đọc theo cách đã học khi còn đi học các con số trong tiếng Nhật.
Phút và giờ trong tiếng Nhật
Lần này chúng ta sẽ sử dụng ký hiệu 分 để diễn đạt khái niệm "phút" trong tiếng Nhật.
Cấu trúc này dựa trên cùng một mẫu như các giây, nhưng thay vì ký hiệu 秒, chúng ta sẽ sử dụng 分. Cú pháp là: số + 分. Chúng ta cùng xem cách đếm phút trong tiếng Nhật nhé?
một xu – Um minuto
Phân chia thành hai phần – Dois minutos
Ba phần – Três minutos
Bốn phần – Quatro minutos
Năm phần – Cinco minutos
6 điểm – Seis minutos
Bảy phần – Sete minutos
8/10 – Oito minutos
Chín phần – Nove minutos
Rất – Dez minutos
Mười một điểm – Onze minutos
12 điểm – Doze minutos
13 phút – Treze minutos
14 phút – Quatorze minutos
Mười lăm phút – Quinze minutos
mười sáu phần – Dezesseis minutos
17 phút – Dezessete minutos
18 điểm – Dezenove minutos
19 điểm – Dezenove minutos
hai mươi phút – Vinte minutos
…
Một lần nữa, chúng ta lại thấy cách hiểu khác về các con số của Nhật Bản. Trong trường hợp hôm nay, chúng ta có i để 一, ro để 六, nana để 七, ha để 八 e ju/ji để 十. Vấn đề càng trở nên phức tạp hơn khi chúng ta nhận ra rằng ký hiệu tiếng Nhật 分 thay đổi cách hiểu của bạn về vui để điểm khi kết hợp với một số con số nhất định. Nhưng đừng lo, chỉ cần luyện tập một chút là chúng ta có thể học được bất cứ điều gì.
Nếu chúng ta xem xét kỹ danh sách trên, chúng ta sẽ nhận thấy rằng việc đọc điểm của chữ Hán 分 luôn được dùng với các số 1, 3, 4, 6, 8 và 10. Điều này giúp việc xác định thời điểm đọc trở nên dễ dàng hơn một chút vui hoặc điểm.
Như các bạn có thể thấy, không cần phải viết các phút từ 1 đến 59, vì cách viết các phút tuân theo quy tắc tương tự như cách viết số trong tiếng Nhật, nhưng tất nhiên, phải tuân theo cách đọc và viết đã được trình bày trong danh sách ở trên.
Các giờ trong tiếng Nhật
Như bạn có thể đoán, để viết giờ, chúng ta sẽ cần đến các con số bằng tiếng Nhật. Nếu bạn chưa biết về chúng, bạn nên đọc qua bài viết: Các con số trong tiếng Nhật.
Ngoài các con số, chúng ta sẽ sử dụng ký hiệu tiếng Nhật 時. Chính nhờ nó mà chúng ta có thể chỉ ra khái niệm về thời gian.
Vậy, để diễn đạt giờ trong tiếng Nhật, chúng ta sẽ sử dụng mẫu sau: số + 時. Đến giờ thì mọi thứ vẫn rất đơn giản, phải không? Chúng ta cùng xem cách viết từ "tất cả các giờ" trong tiếng Nhật nhé?
Một thời gian – Một giờ
2 giờ – Hai giờ
3 giờ – Ba giờ
Bốn mùa – Bốn giờ
5 giờ – Năm giờ
6 giờ – Sáu giờ
7 giờ – Bảy giờ
8 giờ – Tám giờ
9 giờ – Chín giờ
10 giờ – Mười giờ
11 giờ – 11 giờ
12 giờ – Mười hai giờ
Nếu bạn để ý kỹ, bạn sẽ nhận ra có ba cách phát âm bất thường trong các con số chỉ giờ trong tiếng Nhật. Cụ thể là, Bốn mùa được phát âm yoji chứ không phải yonji, 7 giờ được phát âm shichiji chứ không phải nanaji và 9 giờ được phát âm kuji chứ không phải kyuuji. Những ký hiệu này không được đọc theo cách mà chúng ta thường quen, vì vậy chúng ta cần phải cẩn thận khi sử dụng chúng.
Cách nói giờ bằng tiếng Nhật
Giờ thì chúng ta đã biết cách đọc giờ, phút và giây, hãy cùng tìm hiểu cách viết và nói giờ bằng tiếng Nhật một cách đầy đủ hơn nhé.
Những điều cơ bản
Nói giờ bằng tiếng Nhật rất đơn giản. Chúng ta chỉ cần chú ý một chút đến một số chi tiết, dù chúng không thực sự cần thiết cho việc giao tiếp. Hãy bắt đầu với một mẫu câu đơn giản: 今、[số] 時là。.
今 có nghĩa là bây giờ, 時 có nghĩa là giờ vàlà hoạt động giống như động từ "là". Vì vậy, bạn chỉ cần đặt số mong muốn trước 時 để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Hãy xem các ví dụ sau:
Bây giờ là 9 giờ。
Đã 8 giờ rồi.
Nói tiếng Nhật trong nửa giờ
Để nói về các mốc thời gian nửa giờ, chúng ta sẽ cần đến chữ Hán 半 được sử dụng sau khi 時para formar a expressão meia hora (ou hora pela metade). Com isso, podemos falar “agora são quatro e meia”. Veja só:
Bây giờ là 4 giờ 30 phút.
8 giờ半.
Nếu bạn để ý kỹ, cấu trúc của câu này là: 今、[số] 時半là。.
Nói tiếng Nhật trong mười lăm phút
Chúng ta có thể sử dụng mười lăm phút theo hai cách: để chỉ mười lăm phút đã trôi qua hoặc mười lăm phút còn lại để tròn một giờ.
Để nói rằng đã trôi qua mười lăm phút, chúng ta sẽ dùng cụm từ quá sau khi 時, tạo thành mẫu 今、[số] 時Mười lăm phútquálà. Hãy xem thêm một ví dụ nữa:
Bây giờ đã hơn 4 giờ 15 phút.
Bây giờ chúng ta hãy đảo ngược lại và giả sử còn mười lăm phút nữa là đến một giờ cụ thể nào đó. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng chữ Hán 前 sau số 15 để chỉ số phút còn lại. Cách viết thông thường trong trường hợp này là: 今、[số] 時Mười lăm前là. Dưới đây là ví dụ:
Bây giờ là 3 giờ 45 phút.
Một cách đơn giản để nói giờ bằng tiếng Nhật
Cũng giống như tiếng Bồ Đào Nha, có một cách đơn giản và trực tiếp hơn để nói giờ bằng cách bỏ qua 今 . Như vậy, chúng ta có thể nói là x giờ và y phút ([số] 時[số] 分là). Hãy xem các ví dụ sau:
Bây giờ là 6 giờ 30 phút.
Bây giờ là 6 giờ 30 phút.
Nếu làm theo cách này, việc nói giờ bằng tiếng Nhật sẽ trở nên rất dễ dàng. Điều duy nhất bạn cần là nắm vững các con số và biết cách viết giờ và phút bằng tiếng Nhật. Hãy cùng xem thêm hai ví dụ nữa nhé?
Bây giờ là 2 giờ 12 phút.
Hiện tại là 10 giờ 57 phút.
Como dizer as horas em japonês – de dia ou de noite?
Trong một số trường hợp, người Nhật không sử dụng hệ thống đếm giờ 24 giờ. Do đó, có thể khó phân biệt liệu một cuộc hẹn sẽ diễn ra vào lúc 7 giờ sáng hay 7 giờ tối. Vấn đề này có thể được giải quyết bằng ba cách sau: dựa vào ngữ cảnh của câu, sử dụng các phó từ chỉ thời gian và hệ thống 24 giờ.
Sử dụng ngữ cảnh của câu để nói giờ bằng tiếng Nhật
Có những trường hợp mà ta có thể dễ dàng đoán được thời gian của một cuộc hẹn dựa trên ngữ cảnh của câu. Ví dụ:
Bữa tối là lúc sáu giờ phải không?
Như chúng ta đều biết, bữa tối luôn diễn ra vào buổi tối, nên trong ngữ cảnh này, rõ ràng là cuộc hẹn sẽ diễn ra vào lúc sáu giờ tối chứ không phải sáu giờ sáng. Sẽ hơi kỳ lạ nếu ăn sáng vào lúc sáu giờ tối…
Sử dụng trạng từ chỉ thời gian để nói giờ trong tiếng Nhật
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng một số từ chỉ thời gian mới trong tiếng Nhật. Các trạng từ chỉ thời gian là:
Buổi sáng hoặc 朝: Buổi sáng. Thường là từ 5 giờ đến 11 giờ sáng.
昼: 12 giờ trưa.
Buổi chiều: Buổi chiều hoặc buổi tối. Thường là từ 1 giờ chiều đến nửa đêm.
Buổi chiều hoặc 夜: Buổi tối
Đêm khuya: Rạng sáng. Thường là từ 1 đến 4 giờ sáng.
Mỗi khi sử dụng một trong những trạng từ này, hãy đặt chúng trước giờ cùng với từ nối の. Như vậy, chúng ta đã chỉ ra mối quan hệ giữa các mốc thời gian và trạng từ chỉ thời gian.
Cấu trúc câu tiêu chuẩn cho loại câu này là: 今、[trạng từ] の [giờ] là . Chúng ta cùng xem một số ví dụ nhé?
Bây giờ là 9 giờ 30 phút sáng.
Bây giờ là 10 giờ chiều.
Đã là 3 giờ sáng.
Các phó từ chỉ thời gian được sử dụng phổ biến nhất ở Nhật Bản là Buổi chiều e Buổi sáng, liệt kê các khung giờ buổi sáng hoặc buổi tối.
Sử dụng định dạng 24 giờ bằng tiếng Nhật
Cách diễn đạt giờ này có thể được sử dụng ở Nhật Bản, mặc dù không phổ biến lắm. Như vậy, chúng ta có thể dùng các con số từ 一 (1) đến 二十四 (24) để chỉ khoảng thời gian vào buổi sáng, buổi chiều và buổi tối. Hãy xem nhé:
Bây giờ là 18 giờ.
Đã 8 giờ tối.
Các câu nói hữu ích về thời gian trong tiếng Nhật
Tôi nghĩ sẽ thật hay nếu kết thúc bài viết này về cách nói giờ trong tiếng Nhật bằng một số câu nói hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng các bạn sẽ thích.
Xin lỗi...
Vâng, có chuyện gì vậy ạ?
Bây giờ là mấy giờ?
Ừm... Bây giờ là 6 giờ 5 phút.
Cảm ơn quý vị.
Không có gì đâu.
Bài tập viết chữ Hán
Dưới đây là chữ tượng hình Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Chọn các chữ Hán mong muốn, sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại rồi thử viết lại một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi.
| 秒 | 分 | 時 | 今 | 前 |
| 何 | 半 | 夕 | 食 | 午 |
| 朝 | 昼 | 後 | 方 | 夜 |
| 深 |

