Cách viết dấu trong hiragana

Tìm hiểu thêm về các tính năng của dấu trọng âm trong hiragana!

Cũng giống như tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nhật cũng có dấu. Có hai loại dấu: dấu phụ âm và dấu nguyên âm.

Dấu phụ cho phụ âm

Dấu phụ cho phụ âm được đặc trưng bởi việc sử dụng hai đường ngang ở phía trên các ký tự hiragana. Ngoài ra, khi sử dụng dấu phụ cho phụ âm, âm thanh của các ký tự sẽ trở nên “khò khè” hơn. Ví dụ:

Họ K (Ka か, Ki き, Ku く, Ke け, Ko こ) chuyển thành họ G (Ga が, Gi ぎ, Gu ぐ, Ge げ, Go ご); họ S (Sa さ, Shi し, Su す, Se せ, So そ) biến thành họ Z (Za ざ, Ji じ, Zu ず, Ze ぜ, Zo ぞ); họ T (Ta た, Tchi ち, Tsu つ, Te て, To と ) chuyển thành họ D ( Da だ, Ji ぢ, Zu づ, De で, Do ど ) và họ H ( Ha は, Hi ひ, Fu ふ, He へ, Ho ほ ) chuyển thành họ B ( Ba ば, Bi び, Bu ぶ, Be べ, Bo ぼ ). Đây là những họ duy nhất có thể sử dụng dấu phụ cho phụ âm.

Xin lưu ý rằng cả trong họ chữ S lẫn họ chữ T, các âm tiết SHI và TCHI đều biến thành JI, còn các âm tiết SU và TSU thì biến thành ZU. Lúc này bạn sẽ hỏi tôi: Làm sao tôi biết được khi nào một từ được viết bằng ず và づ? Hay là bằng じ hay ぢ? Câu trả lời rất đơn giản. Đó là hãy tiếp xúc thường xuyên với tiếng Nhật.

Chỉ khi tiếp xúc và sử dụng tiếng Nhật thường xuyên, chúng ta mới dần dần học được cách phân biệt chính xác cách viết của các từ. Vì vậy, đừng lo lắng nếu ban đầu bạn nhầm lẫn hoặc hoán đổi các âm tiết này. Điều đó hoàn toàn tự nhiên.

Dấu nguyên âm

Dấu nguyên âm được đặc trưng bởi việc sử dụng một vòng tròn ở phía trên ký tự, dù đó là hiragana hay katakana. Nó còn được gọi là dấu nhấn bùng nổ vì nó biến nhóm chữ H (Ha は, Hi ひ, Fu ふ, He へ, Ho ほ) thành nhóm chữ P (Pa ぱ, Pi ぴ, Pu ぷ, Pe ぺ, Po ぽ). Và đây là trường hợp duy nhất sử dụng dấu nhấn nguyên âm.

Kết luận về cách đặt dấu trong hiragana

Cả dấu phụ cho phụ âm lẫn dấu phụ cho nguyên âm đều rất dễ sử dụng và học, vì chúng không có nhiều quy tắc phức tạp như các dấu phụ trong tiếng Bồ Đào Nha. Do đó, chúng ta không cần phải ghi nhớ, mà chỉ cần hiểu sự thay đổi xảy ra giữa các nhóm âm khi sử dụng các dấu phụ này.

Sẽ thật tốt nếu bạn cũng xem qua danh sách đầy đủ của bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana và katakana được trình bày trong các bài viết giới thiệu về chữ viết Nhật Bản để xem tất cả các ký tự.

Thứ tự các nét của các ký tự hiragana có dấu vẫn giữ nguyên. Bạn viết ký tự theo thứ tự đó, và cuối cùng mới viết dấu (dấu gạch ngang đôi hoặc dấu tròn).

Thôi… tôi xin phép dừng ở đây.
Hẹn gặp lại.

Hẹn gặp lại nhé.

Bài tập thư pháp Nhật Bản

Chọn các các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật và nhấp vào nút Tạo ở Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji . Sau đó, một cửa sổ mới sẽ mở ra với tệp tin để in. Tiếp theo, bạn chỉ cần in ra, che các ký tự hiragana màu xám lại rồi thử viết theo. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi!

<ぢ