Học một vài cụm từ hữu ích về giờ giấc trong tiếng Nhật cho cuộc sống hàng ngày của bạn!
Tôi nghĩ sẽ thú vị khi kết thúc loạt bài về giờ trong tiếng Nhật với một vài cụm từ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Tôi cũng đã thêm một danh sách bài tập về chủ đề này.

Theo yêu cầu, tôi sẽ cố gắng thêm bài tập về từng chủ đề được đề cập ở đây. Hy vọng các bạn thích.
Ở cuối bài viết, bạn có thể tải về để in một số bài tập liên quan đến chủ đề này.
Xin lỗi, nhưng...
Sumimssen ga…
Xin lỗi…
Vâng, có chuyện gì vậy ạ?
Hai, nan deshou(ajudar) ka?
Vâng (xin mời), tôi có thể giúp gì?
Bây giờ là mấy giờ?
Ima, nanji desu ka?
Bây giờ là mấy giờ?
Ừm... Bây giờ là 6 giờ 5 phút.
ee… ima, rokuji gofun desu
ừm… bây giờ là sáu giờ năm phút.
Xin cảm ơn.
Arigatoo gozaimasu
Cảm ơn.
Không có gì đâu.
Doo itashimashite
Không có gì.
Bài tập về giờ giấc trong tiếng Nhật
Dưới đây là liên kết tải về bài tập liên quan đến loạt bài về “Các giờ trong tiếng Nhật”. Chỉ cần tải về và in, hoặc chỉ cần viết câu trả lời vào một tờ giấy.
Bài tập bao gồm việc viết giờ bằng kanji và một số cách diễn đạt trong tiếng Nhật. Hy vọng các bạn thích.
Để xem và in bài tập, bạn cần có Adobe Reader và phông chữ tiếng Nhật được cài đặt trên máy tính của bạn.
Tín dụng hình ảnh bìa: tigerplish