Các hạt cơ bản – Phần 1 (は và が)

Trợ từ tiếng Nhật

Hãy chuẩn bị tinh thần. Ở đây bắt đầu những điều phiền phức của ngôn ngữ tuyệt vời này.

Các trợ từ rất bị người phương Tây ghét, vì nói chung chúng ta không có thứ gì tương đương trong bất kỳ ngôn ngữ phương Tây nào, vì vậy chúng ta phải bám vào chức năng của chúng.

Không phải là không thể, nhưng chúng ta thường có thể nhầm lẫn thời điểm có thể đặt hạt này hay hạt kia vì chúng có chức năng tương tự nhau.

Vì vậy, trước khi bạn bứt tóc, hãy biết rằng bạn hoàn toàn có thể làm chủ chúng nhờ sử dụng nhiều, nghĩa là bạn càng đọc và nghe những hạt này trong một ngữ cảnh nào đó, bạn sẽ tự động dần dần tiếp thu khái niệm này.

Chúng tôi luôn nhấn mạnh rằng bạn không nên cố hiểu lý do của mọi thứ mà hãy chấp nhận chúng. Vì vậy, bài viết này, giống như những bài khác, sẽ là một nền tảng, để sau khi hiểu các hạt là gì, bạn có thể dần dần thực sự ghi nhớ chúng, mà không cần phải lo lắng về chức năng ngữ pháp của chúng.

Vậy, chúng ta bắt đầu nhé?

Các hạt quy định mối quan hệ giữa từ này với từ khác, giữa động từ và các từ trong câu.

Nói cách khác, chúng là những “liên kết” tồn tại trong tiếng Nhật. Điều đó không nhất thiết khiến chúng trở thành giới từ trong tiếng Bồ Đào Nha.

Thực ra, còn lâu mới giống.

Chúng có thể chỉ hướng, người đang nói đến, nơi đang nói, cái gì của ai, v.v...

Như bạn thấy, rất khác với giới từ.

Nhưng không phải vì khó mà có nghĩa là không thể.

Chúng ta từ từ nhé?

 Trợ từ は(wa)

 

Trợ từ tiếng Nhật は ha

 

Đối với những ai quen thuộc với bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana, họ biết rằng âm tiết này (は), thực ra được đọc là: ha (rrá).

Vậy tại sao tôi lại đặt wa trong ngoặc?

Bởi vì khi âm tiết は được dùng như một trợ từ, nó được đọc là wa (uá).

Tại sao?

Hmmm, tôi không có ý tưởng nào, tôi phải thú nhận. Có lẽ nó liên quan đến nguồn gốc của ngôn ngữ, nhưng tốt hơn là chúng ta không nên suy đoán, phải không?

Trợ từ này dùng để chỉ chủ đề của câu, về những gì đang nói. Tóm lại, chủ đề của câu.

わたしベアトリスです。 Tôi Beatriz.

Điều nàyえんぴつです。 Đây é một cây bút chì.

Bạn thấy không? Nó không phải giới từ, nên không có bản dịch chính xác.

Nó chỉ cho biết đang nói về ai hoặc cái gì và “chỉ” vào đó. Vì vậy, khi dịch, bạn nên dùng từ phù hợp nhất trong ngôn ngữ của mình.

Trong trường hợp này, e é.

 Trợ từ が (ga)

 

Trợ từ が (ga)

 

Ừm, về cái này thì không cần nói nhiều.

Trợ từ này chỉ chủ ngữ của câu, người được gán một đặc điểm hoặc thực hiện một hành động.

Nó thường bị nhầm lẫn với trợ từ は, vì chức năng tương tự nhau.

Vì chỉ chủ ngữ của câu, và chủ đề của câu, trong trường hợp trợ từ は, trong nhiều trường hợp có vẻ giống nhau.

つきでる             Mặt trăng đã lên (mọc)

あたまいたい。          Đầu đau.

Trong trường hợp này, không có từ nào thể hiện như bản dịch cho trợ từ が, nó chỉ ở đó, chỉ cho biết chủ ngữ của câu là gì, và nếu chúng ta hiểu điều đó, thì đã rất tốt rồi.

Hẹn gặp lại lần sau. Chúc bạn học tốt!

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.