Học các nguyên âm katakana và thứ tự nét của chúng!
Như đã đề cập trong các bài học về bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana, phương pháp tôi đang sử dụng để học cũng giống như phương pháp được tìm thấy trong các cuốn sách như Kanjis Mnemonics e Remember the Kanji. Công việc của tôi chỉ là điều chỉnh kỹ thuật cho phù hợp với thực tế của mình, vì các cuốn sách viết bằng tiếng Anh và tác giả viết cho những người nói ngôn ngữ này. Nếu thấy phức tạp, hãy thử tự sáng tạo câu chuyện của riêng bạn.
Cách dễ nhất và nhanh nhất để học các ký tự tiếng Nhật, dù là hiragana, katakana hay kanji, là chia chúng thành các phần và cố gắng tìm hình ảnh từ cuộc sống hàng ngày. Sau khi tìm thấy những hình ảnh này, hãy thử sáng tạo một câu chuyện với chúng và hình dung trong đầu (trí tưởng tượng). Theo thời gian, bạn sẽ thấy rằng khi nhìn vào ký tự phương Đông, bạn sẽ nhanh chóng nhớ đến nguyên âm tương ứng và ngược lại.
Các nguyên âm trong katakana
ア = A
Tôi không biết bạn có nhìn thấy điều tương tự như tôi không, nhưng tôi có thể thấy một vũ khí được cầm bởi một người. Một loại súng lục với báng dài. Nếu không thấy, hãy dùng trí tưởng tượng và thử nhìn thấy một thứ khác. Dưới đây là thứ tự các nét để vẽ ký hiệu này.

イ = I
Bây giờ hãy tưởng tượng bạn đang viết chữ “i”. Sau đó tay bạn trượt và tạo ra hình ảnh chữ “T” nghiêng này. Dễ phải không? Dưới đây là thứ tự các nét:

ウ = U
Katakana ”u” trông rất giống hình đầu của một con kỳ lân. Giống như nó đang ngẩng đầu lên và chiếc sừng là nét trên cùng ở giữa. Thứ tự các nét như sau:

エ = E
Nguyên âm “e”, đối với tôi là một người đi trên dây với một cây sào trên đầu đi trên dây thăng bằng. Nét giữa là người đi trên dây. Dưới đây là thứ tự các nét:

オ = O
Chữ “o” trong katakana giống như túp lều của người da đỏ. Những túp lều nằm giữa rừng. Trong trường hợp katakana “o”, túp lều hơi nghiêng về phía bên phải. Xem thứ tự các nét:

Bài tập thư pháp Nhật Bản
Chọn các các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật và nhấp vào nút “Tạo” ở Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji . Sau đó, một cửa sổ mới sẽ mở ra với tệp tin cần in. Tiếp theo, bạn chỉ cần in ra, che đi các ký tự katakana màu xám rồi thử viết một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi!
| ア | イ | ウ | エ | オ |