Tìm hiểu chữ R viết bằng katakana và thứ tự các nét trong chữ viết của bạn!
Chữ cái R trong bảng chữ cái katakana
RA = ラ
Đối với tôi, ký tự katakana RA giống như một nửa chiếc bát đầy khoai mì (hay còn gọi là khoai sắn đối với một số người). Nét đầu tiên là củ sắn, còn nét thứ hai tạo thành nửa chiếc bát. Âm tiết cuối cùng của từ “macaxeira” chính là thứ gợi nhớ đến âm thanh của ký hiệu RA.

RI = リ
Chữ katakana RI được dựa trên phiên bản hiragana của nó (り). Cách làm phổ biến nhất trong trường hợp này là viết chữ katakana theo cách tương tự như hiragana, đồng thời lưu ý rằng katakana là phiên bản đơn giản hóa của hiragana và có các nét chữ hình chữ nhật hơn.

RU = ル
Xem thêm:
Hãy học cách vẽ nhân vật anime yêu thích của bạn!
Cách viết tên của bạn bằng tiếng Nhật
Trong ký tự katakana này, chúng ta có thể thấy một ninja và một lưỡi câu. Ninja đó dùng lưỡi câu để câu quả lựu trên một con sông thiêng liêng của Nhật Bản. Để ghi nhớ âm thanh của ký hiệu này, tôi biến đổi âm “ro” trong từ “romãns” thành “ru”, thành “rumãns”, khi tôi hình dung cảnh đó trong tâm trí mình.

RE = レ
Nếu trong katakana RU có một ninja và một lưỡi câu, thì trong RE chỉ có một lưỡi câu. Người ta nói rằng khi ai đó dùng lưỡi câu này, họ có thể câu được bất cứ thứ gì trên biển. Cá không thể chống lại sức mạnh ma thuật của nó và cuối cùng bị mắc câu, giúp người câu cá dễ dàng giành chiến thắng trong bất kỳ giải đấu câu cá nào. Một lần nữa, tôi biến tấu chữ “re” trong từ “resistem” để gợi nhớ âm thanh của katakana này.

RO = ロ
Đối với tôi, chữ katakana “Ro” là một chiếc bánh xe hình vuông được sử dụng trên những chiếc xe thế hệ mới nhất. Điều khó khăn là phải chịu đựng sự lắc lư khi đi trên một chiếc xe có loại bánh xe này. (hehe). Tôi thậm chí không cần phải nhắc đến việc tôi cũng đã biến tấu chữ “ro” trong từ “roda” (bánh xe) để khi nhớ lại câu chuyện này, tôi sẽ nhớ ngay đến âm thanh của ký tự tiếng Nhật này. Phải không nào?

Bài tập thư pháp Nhật Bản
Chọn các các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật và nhấp vào nút “Tạo” ở Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji . Sau đó, một cửa sổ mới sẽ mở ra với tệp tin cần in. Tiếp theo, bạn chỉ cần in ra, che đi các ký tự katakana màu xám rồi thử viết một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi!
| ラ | リ | ル | レ | ロ |