Tìm hiểu tên Y viết bằng chữ Katakana và thứ tự các nét trong chữ viết của bạn!
Chữ Y trong bảng chữ cái Katakana
Đây là một họ nhỏ. Như chúng ta đã tìm hiểu trong bài viết về hiragana, họ này chỉ có ba âm tiết là YA (ヤ), YU (ユ) và YO (ヨ).
YA = ヤ
Chữ katakana YA tương tự như chữ katakana SE (セ). Điểm khác biệt là các nét của YA vuông vức hơn và YA không có nét dưới (phần dưới cùng) như trong SE. Chữ YA cũng rất giống với chữ hiragana YA (や), không có nét trên và có hình dáng vuông vức hơn.
Trong trường hợp của tôi, mỗi khi nhìn vào chữ katakana “YA”, tôi lại thấy hình ảnh cái đầu của một con lừa. Giờ thì thử tưởng tượng xem “kung fu lừa” (hehe) sẽ ra sao. Một con lừa thi đấu kung fu theo phong cách Bruce Lee quả là rất thú vị.

YU = ユ
Đối với tôi, ký hiệu YU là chữ số một (1) với các nét được phóng đại. Các nét trên và dưới được phóng đại rõ rệt để tạo thành chữ katakana YU.

YO = ヨ
Bây giờ đến một ví dụ rất đơn giản. Ký hiệu YO chỉ đơn giản là chữ E viết ngược lại mà thôi.

Bài tập thư pháp Nhật Bản
Chọn các các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật và nhấp vào nút “Tạo” ở Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji . Sau đó, một cửa sổ mới sẽ mở ra với tệp tin cần in. Tiếp theo, bạn chỉ cần in ra, che đi các ký tự katakana màu xám rồi thử viết một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi!
| ヤ | ユ | ヨ |