Xem ngay bên dưới để biết thêm về các kana kép trong hiragana và cách sử dụng của chúng!
Kana Kép là cách sử dụng đơn giản của hai ký hiệu từ bảng chữ cái tiếng Nhật để tạo thành một âm. Những âm này thường được tạo thành với các ký hiệu や, ゆ, よ. Đối với mỗi họ của hiragana, chúng ta có thể sử dụng một âm tiết cụ thể để tạo ra các kana kép. Ví dụ, trong họ か(ka), chúng ta sử dụng âm tiết き(ki) để tạo thành きゃ(kya), きゅ(kyu) và きょ(kyo).
Các ký tự hiragana kép
Trong tất cả các họ, chúng ta luôn sử dụng âm tiết của nguyên âm “I” để tạo thành các kana kép. Xem bên dưới danh sách đầy đủ của tất cả các kana được phân chia theo từng họ:
| Họ か ( K ) きゃ(kya) きゅ(kyu) きょ(kyo)Họ さ ( S ) しゃ(sha) しゅ(shu) しょ(sho)Họ た ( T ) ちゃ(cha) ちゅ(chu) ちょ(cho) Họ な ( N ) Họ は ( H ) Họ của ま ( M ) | Họ của ら ( R ) りゃ(rya) りゅ(ryu) りょ(ryo)Họ của が ( G ) ぎゃ(gya) ぎゅ(gyu) ぎょ(gyo)Họ của ざ ( Z ) じゃ(ja) じゅ(ju) じょ(jo) Họ của ば ( B ) Họ của だ ( D ) Família do ぱ ( P ) |
Os símbolos são escritos na mesma seqüência que estudamos até agora. A única diferença é que, para formar o kana duplo, usamos a sílaba do hiragana normalmente e depois escrevemos os símbolos や, ゆ e よ num tamanho menor que o normal, quase metade de seu tamanho natural.
O exercício de caligrafia
Abaixo segue o link para download do arquivo em PDF com o exercício para prática de escrita dos Kanas Duplos em hiragana. O objetivo é estudar e aprender os símbolos através de exercícios de caligrafia. Basta imprimir e cobrir os símbolos do hiragana cinzas. É só imprimir e praticar!
Để xem tệp này, bạn cần có Adobe Reader.
Nhấp vào đây để tải bài tập về.