Hãy tìm hiểu về gia đình chữ R trong hiragana và tìm hiểu cách viết các nét chữ cho đúng nhé!
Trước khi chúng ta bắt đầu học các ký tự của gia đình hiragana, hãy nhớ rằng gia đình hiragana “R” trong tiếng Nhật được đọc như “R” của từ CARO chứ không phải như “R” của từ RAIO.
Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, “R” trong tiếng Nhật được đọc như “L”. Tôi gọi điều này là hội chứng cebolinha. Không có quy tắc nào để biết khi nào đổi “R” thành “L”, nhưng theo thời gian chúng ta sẽ học được vài mẹo.
RA = ら
Chà… Lần đầu tiên tôi học ký tự này, tôi liên tưởng đến hình ảnh của “Rambo”, nhân vật rất nổi tiếng trong các bộ phim chiến tranh. Nét đầu tiên là dải băng đỏ và nét thứ hai là khuôn mặt và mũi (hơi phóng đại). Để liên kết âm thanh với hình vẽ, tôi đã bóp méo cách đọc “Rambo” để giống với cách đọc tiếng Nhật. Hãy tưởng tượng như Galvão Boeno (không biết tên anh ấy viết đúng như vậy không) đang hét “Rambo!” thay vì “Ronaldinho!”, kéo dài âm “R” như anh ấy vẫn làm.
Nếu bạn không hài lòng với liên tưởng này, bạn có thể dùng cách khác. Tôi đã thấy một số học viên liên tưởng RA với chữ “a” ngược hoặc chữ “b” đội mũ. Hãy dùng trí tưởng tượng của bạn và để phần còn lại cho não bộ, nó sẽ làm mọi thứ đúng khi bạn cần nhớ âm và nét của từng ký tự.

RI = り
Hiragana “RI” luôn làm tôi nhớ đến chữ “y” đang cười rất tươi. Thực ra là cười chết đi được. Một lần nữa tôi bóp méo âm “R” của từ “rindo” (cười) để giống với cách đọc tiếng Nhật và nhờ đó nhớ được âm của hiragana này.

RU = る
Cái này khá dễ. Hãy để ý rằng phần trên của hiragana giống số “7” (số bảy) và phần dưới của nó giống một ngón tay úp ngược. Vậy chúng ta có một bàn tay bảy ngón với móng bị cắn. Người đột biến, chủ nhân của bàn tay này, rất căng thẳng và luôn cắn móng tay.
Như tất cả các ký tự trong gia đình này, tôi bóp méo âm “r” để âm thanh giống với cách đọc tiếng Nhật. Vậy hãy đọc “roídas” và “roendo” như thể âm “ru” của từ “caro”, thành “ruído” hoặc “ruendo”.

RE = れ
Không biết bạn có để ý không, nhưng mỗi khi có một nét dọc xuất hiện trong các ký tự hiragana tôi liên tưởng nó với một ninja, như trong に. Nhớ không? Trường hợp này cũng vậy. Nét đầu tiên là một ninja và nét thứ hai gồm số “7” và hình một con sóng. Vậy chúng ta có một ninja lướt sóng dùng số “7” làm ván để cố gắng chiến thắng một cuộc đua thuyền. Hơi điên rồ phải không? Liên tưởng càng điên rồ thì não càng dễ học và nhớ lại sau này.
Hãy dùng trí tưởng tượng để hình dung cảnh đó trong đầu một cách phóng đại nhất có thể, bạn sẽ thấy điều tôi nói là đúng khi làm bài tập. Đừng quên bóp méo âm của từ “regata” để giống với âm “re” trong từ “picareta”, mà từ đó lại giống với âm đọc tiếng Nhật.

RO = ろ
Một ký tự dễ học khác là “RO”. Hãy nhìn kỹ nó, bạn sẽ thấy số “3”. Bây giờ hãy tưởng tượng Roberto Carlos mặc áo trắng với hình số “3” to màu xanh dương (hehe). Ngoài ra, ông ấy lặp lại mỗi từ trong lời bài hát của mình ba lần khi hát. Một lần nữa, hãy nhớ bóp méo âm “RO” của “Roberto” để giống với cách đọc tiếng Nhật.

Cố lên mọi người! Chúng ta đang ở gia đình áp chót của hiragana. Sau đó, chúng ta sẽ học thêm bốn ký tự nữa, vài lưu ý nhỏ về kéo dài nguyên âm, dấu nhấn và kana kép dùng hiragana. Cuối cùng, chúng ta sẽ có thêm một loạt bài tập mới để củng cố tất cả các ký tự đã học.
Bài tập thư pháp Nhật Bản
Chọn các các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật và nhấp vào nút “Tạo” ở Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji . Sau đó, một cửa sổ mới sẽ mở ra với tệp tin để in. Tiếp theo, bạn chỉ cần in ra, che các ký tự hiragana màu xám lại rồi thử viết một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi!
| り | る | れ | ろ |