Hình thức masu trong tiếng Nhật: ます, ません, ました và ませんでした
Học cách hình thành và sử dụng ます, ません, ました và ませんでした trong động từ tiếng Nhật, với các quy tắc theo nhóm, ví dụ, ngữ cảnh lịch sự và bài tập.
Học cách hình thành và sử dụng ます, ません, ました và ませんでした trong động từ tiếng Nhật, với các quy tắc theo nhóm, ví dụ, ngữ cảnh lịch sự và bài tập.
Học bốn dạng đơn giản của động từ tiếng Nhật, chia động từ godan, ichidan và bất quy tắc, đồng thời hiểu khi nào sử dụng thể đơn giản.
Học cách nhận biết động từ godan, ichidan và bất quy tắc, nhận ra các ngoại lệ kết thúc bằng る và chọn cách chia chính xác.
Tìm hiểu thêm chi tiết về các động từ “aru” và “iru” trong tiếng Nhật! Các động từ “ある” và “いる” là hai động từ trong tiếng Nhật có cùng nghĩa và có thể được sử dụng theo cách tương tự. Sự khác biệt cơ bản giữa hai động từ này
Tìm hiểu thêm về các đại từ xưng hô trong tiếng Nhật! Tiếng Nhật có vô số đại từ xưng hô. Phần lớn trong số đó dùng để chỉ rõ mức độ quan hệ giữa hai hoặc nhiều người. Các đại từ xưng hô trong