Sau một thời gian tạm dừng, tôi đang dần dần tiếp tục loạt bài viết về cách học kanji, đưa ra mẹo ghi nhớ kanji và học thứ tự nét của từng chữ.
Hôm nay chúng ta sẽ học các kanji của những động từ rất phổ biến như nói, nghe, học, xem và mua trong tiếng Nhật.
見
Ý nghĩa: xem, nhìn, xem (TV/phim), quan sát, cho xem, hy vọng, ý tưởng
Cách đọc: ケン (Ken), みえる (Mieru), みせる (Miseru), みる (Miru)
Cách học: Học cái này kanji là một điều khá dễ dàng với tôi. Chỉ cần tưởng tượng một con mắt có hai chân chạy khắp nơi và hét lên: – Tôi có thể nhìn thấy! – Tôi có thể nhìn thấy!
Thứ tự nét:

Các câu tiếng Nhật:
下を見る。
Shitawomiru.
見てください。
Mitekudasai.
私を見なさい。
Watashi o mi nasai.
彼はテレビを見える。
Kare wa terebi o mieru.
言
Ý nghĩa: nói, nói (lời), từ ngữ
Cách đọc: ゲン (Gen),ゴン (Gon),いう (Iu),こと (Koto)
Cách học: Thêm một ký hiệu tiếng Nhật dễ học nữa. Đây là một cái miệng không ngừng nói. Bốn nét đầu tiên tạo thành chú thích với những từ như “bla, bla, bla” mà cái miệng nói không ngừng. Và bốn nét cuối cùng tạo thành cái miệng mở ra nói những điều vô nghĩa.
Thứ tự nét:

Các câu tiếng Nhật:
うそを言うな。
Uso o iu na.
Xem thêm:
Bảng chữ cái Nhật Bản hiện đại và katakana
Các con số từ 1 đến 20 trong tiếng Nhật
Bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana và katakana – Hướng dẫn học
学
Ý nghĩa: học tập, học hỏi, khoa học
Cách đọc: ガク (Gaku), まなぶ (Manabu)
Cách học: Kanji này là một đứa trẻ đội mũ tốt nghiệp. Giống như mũ mà sinh viên đại học đội trong lễ tốt nghiệp. Đứa trẻ này học hành chăm chỉ đến mức tốt nghiệp sớm.
Thứ tự nét:

Các câu tiếng Nhật:
: Tôi là Gaku, người thích tiếng Nhật.
: Nihongo ga sukina-gakudesu.
買
Ý nghĩa: mua
Cách đọc: バイ (Bai), かう (Kau)
Cách học: Để học kanji này, tôi đã tưởng tượng một người đàn ông đang kiểm tra một con mắt thủy tinh trên kệ. Anh ta luôn kiểm tra mọi thứ trước khi mua. Một thói quen tốt, phải không?
: Năm nét đầu tiên tạo thành đôi mắt của người đàn ông đang kiểm tra, và các nét cuối cùng tạo thành con mắt thủy tinh trên kệ (hai nét cuối).
Thứ tự nét:

Các câu tiếng Nhật:
: Tiền không mua được hạnh phúc.
: Kin de kōfuku wa kaenai.
: Bạn đã mua cái gì vậy?
: Nani o katta nodesu ka.
聞
Ý nghĩa: nghe, lắng nghe, hỏi
Cách đọc: ブン (Bun), モン (Mon), きく (Kiku), きこえる (Kikoeru)
Cách học: Như chúng ta có thể thấy, kanji trên được tạo thành từ kanji cửa (門) và kanji tai (耳). Vì vậy, nó luôn khiến tôi nhớ đến tai của những bà già hay ngồi lê đôi mách. Họ đứng ở cửa nhà nghe lén cuộc trò chuyện của mọi người rồi sau đó đi kể lại tất cả.
Thứ tự nét:

Các câu tiếng Nhật:
: Hãy nghe nhạc nào.
: Ongaku o kikou.
: Nghe này, nghe này!
: Kiite, kiite!
: Đây là những kanji kèm thứ tự nét để nói, nghe, học, xem, mua trong tiếng Nhật. Trên các trang web như kanjivg bạn có thể xem thứ tự nét của các chữ Hán tự khác. Nếu bạn thích hãy chia sẻ và giới thiệu cho bạn bè và đồng nghiệp của bạn!