Cách chửi thề bằng tiếng Nhật

Học cách cách chửi thề trong tiếng Nhật có ví dụ!

Cách chửi thề bằng tiếng Nhật

Tôi không thích việc tiết lộ danh tính mọi người cách chửi thề trong tiếng Nhật, nhưng tôi tin rằng cần phải biết một số người trong số họ để hiểu được bối cảnh nhất định trong anime, phim và manga.

Cách chửi thề bằng tiếng Nhật

Ngoài ra, thật tốt khi chuẩn bị sẵn sàng để biết khi nào ai đó đang chửi mình bằng tiếng Nhật để phản ứng một cách thích hợp. Không ai thích bị xúc phạm mà không biết chuyện gì đang xảy ra hoặc họ đang nói gì. Phải không nào?

Vì lý do đó, tôi quyết định thu thập thông tin về những từ mà người Nhật thường dùng để chửi rủa, và cung cấp chúng bằng tiếng Nhật. Tôi hy vọng những từ này sẽ hữu ích vào lúc nào đó.

Di chuột qua các chữ kanji để xem cách đọc và ý nghĩa của chúng.

ばか
ngu ngốc, đần độn, ngu xuẩn, khờ khạo, ngớ ngẩn, hề, ngốc nghếch và những thứ tương tự
ばか者
Từ đồng nghĩa với baka
馬鹿野郎
Đồ ngốc, đần độn, hề, đồ con hoang
馬鹿を言う
Nói nhảm, rác rưởi, thối tha
馬鹿馬鹿しい
Vô lý, lố bịch, điên rồ
阿保
Từ đồng nghĩa với baka
ドジ
Sai lầm, phạm lỗi ngớ ngẩn
ブス
Người phụ nữ xấu xí, xấu xí
タコ
Ngoài nghĩa là con bạch tuộc, từ này còn dùng để chửi ai đó là kẻ hèn nhát hoặc nhát gan.
間抜け
Đồ ngốc, đần độn, chậm tiêu
気持ち悪い
Kinh tởm, khó chịu
気色悪い
Từ đồng nghĩa với kimochiwarui
くず
Rác rưởi, cặn bã, hạ lưu
畜生
Quỷ tha ma bắt, đồ thú vật, đồ khốn, đồ chết tiệt
Chết tiệt, khốn kiếp
くそったれ
Rác rưởi, cặn bã, hạ lưu
糞食らえ
Đi chết đi! Mặc kệ mày! Cút đi!
下手糞
Vô dụng, vụng về, hậu đậu
化け物
Quỷ, quái vật, yêu tinh, thứ gì đó cực xấu xí
ボケ
Lười biếng, vô công rồi nghề, lang thang, đầu óc trên mây
変態
Bẩn thỉu, thô lỗ, biến thái, cuồng dâm

Sự thật và dối trá về việc chửi thề bằng tiếng Nhật

Theo những gì tôi đọc trong vài cuốn sách, người Nhật thường không chửi thề, ít nhất là không theo cách chúng ta làm. Thông thường, lời chửi của người Nhật nhẹ nhàng hơn, kín đáo hơn hoặc lịch sự hơn. Hơn nữa, hầu hết các từ dùng để chửi đều xuất hiện trong sách, truyện tranh, anime và phim ảnh, chứ không phải trong đời sống hàng ngày của người Nhật. Thành thật mà nói, tôi không tin lắm vào điều đó. Làm sao một thứ xuất hiện trong các biểu hiện văn hóa như phim ảnh và phim truyền hình lại không nằm trong cuộc sống hàng ngày của người Nhật? Tôi không tin lắm vào điều đó.

Cách chửi thề bằng tiếng Nhật sử dụng katakana

Những lời chửi thề của người Nhật cũng có thể được viết bằng katakana, bỏ đi dạng kanji của chúng. Những trường hợp này có vẻ phổ biến hơn trong anime và manga. Người ta nói rằng điều này gây ấn tượng mạnh hơn với người đọc, tạo hiệu ứng cảm xúc lớn hơn trong các đoạn hội thoại.

Xúc phạm trong tiếng Nhật với nhiều nghĩa khác nhau

Từ được dùng nhiều nhất để chửi trong tiếng Nhật là 馬鹿, có thể có rất nhiều nghĩa và biến thể khác nhau. Ngoài ra, cũng có tin đồn rằng ở một số vùng, một số từ chửi không quá gay gắt như ở những vùng khác.

Một trường hợp rất thú vị là baka và aho (có thể được o kéo dài thành ahou). Các từ điển thường xác định hai từ này là từ đồng nghĩa, nhưng ở vùng Osaka, aho không phải là một từ chửi gay gắt, trong khi baka có thể là một từ rất nặng nề để chửi ai đó ở đó. Trường hợp ngược lại xảy ra ở Tōkyō, nơi baka ít xúc phạm hơn aho. Tất nhiên tôi đang xem xét đến ngữ điệu của giọng nói và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.

Một điều thú vị khác về chủ đề này là một số từ chửi, như baka, có thể được dùng như tiền tố hoặc hậu tố của các từ khác, tạo thành các từ phái sinh và nhiều từ phái sinh hơn nữa. Một ví dụ điển hình là sensei-baka với ý nghĩa tương tự như thầy giáo ngu ngốc hoặc giáo sư của những kẻ ngốc. Đây có thể là một cách tuyệt vời để đa dạng hóa các từ dùng để chửi trong tiếng Nhật.

Bạn cũng có thể là một cách để chửi trong tiếng Nhật

Trong một số anime, tôi nhận thấy các nhân vật dùng những từ như kisamatemee e onore. Tôi càng bối rối hơn khi tra nghĩa của chúng trong từ điển. Đối với hai từ đầu tiên, nghĩa của chúng là bạn và nghĩa của từ cuối cùng là tôi.

Sau khi chú ý đến ngữ điệu của giọng nói và ý nghĩa mà các dịch giả đưa ra, tôi nhận ra rằng có một sự đồng thuận chung về vấn đề này. Vì những từ này cũng được dùng để chửi trong tiếng Nhật, chúng có thể mang nghĩa là đồ khốnđồ chết tiệtđồ khốn nạnbị nguyền rủa và những thứ tương tự khác.

Một cách diễn đạt thú vị khác là kono yarou, nghĩa đen là anh chàng này. Ngoài ra, nó cũng có cùng ý nghĩa với kisama và những từ khác đã đề cập trước đó.

Tín dụng hình ảnh thuộc về valho.

Bài tập viết chữ kanji

Dưới đây là các các ký tự tượng hình của Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Sau khi chọn các chữ Hán mong muốn, hãy sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại, sau đó thử viết một mình. Chỉ cần in ra và luyện tập thôi

鹿
Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.