Tương lai trong tiếng Nhật: cách nói về kế hoạch và hành động trong tương lai

Để nói về tương lai trong tiếng Nhật, bạn không cần học một cách chia động từ riêng tương đương với “tôi sẽ làm”, “tôi sẽ đi” hay “tôi sẽ học”. Tiếng Nhật tổ chức các dạng cơ bản của động từ thành không quá khứ e quá khứ. Vì vậy, cùng một dạng không quá khứ có thể diễn tả một thói quen, một trạng thái hoặc một hành động trong tương lai. Thời gian được xác định bởi ngữ cảnh, bởi các biểu hiện như 明日 (ngày mai) và bởi loại cam kết mà người nói muốn truyền đạt.

Quy tắc cốt lõi là: hãy dùng động từ ở dạng không quá khứ và để một biểu hiện thời gian hoặc ngữ cảnh đặt hành động vào tương lai. Sau đó, hãy chọn các cấu trúc cụ thể khi bạn muốn đánh dấu ý định, lịch trình, dự đoán, khả năng, mong muốn hoặc lời mời.

Tương lai trong tiếng Nhật hoạt động như thế nào

So sánh cùng một động từ ở dạng lịch sự không quá khứ:

CâuĐọcDiễn giải
毎日、日本語を勉強します。Mainichi, nihongo o benkyō shimasu.Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày. Thói quen.
今晩、日本語を勉強します。Konban, nihongo o benkyō shimasu.Tôi sẽ học tiếng Nhật tối nay. Hành động tương lai.
来年、日本語を勉強します。Rainen, nihongo o benkyō shimasu.Tôi sẽ học tiếng Nhật vào năm tới. Hành động tương lai.

Động từ 勉強します không thay đổi giữa ba câu. Chính 毎日 (mỗi ngày), 今晩 (tối nay) và 来年 (năm tới) định hướng cách diễn giải. A giải thích của Japan Foundation về Vます phân loại Vます/Vません là các dạng không phải quá khứ và ghi nhận cách dùng của chúng cho thói quen, trạng thái, kế hoạch và ý định trong tương lai.

Gọi dạng này chỉ là “hiện tại” có thể gây hiểu lầm. Tên gọi không quá khứ chính xác hơn vì hành động có thể xảy ra ngay bây giờ, thường xuyên hoặc sau thời điểm nói. Để ôn lại cách chia lịch sự, hãy xem dạng ます của động từ trong tiếng Nhật.

Tương lai ở dạng lịch sự và dạng thường

Ý tưởng về tương lai hoạt động cả ở dạng lịch sự lẫn dạng thường. Sự khác biệt chính là phong cách, không phải thời:

Phong cáchKhẳng địnhPhủ định
Lịch sự明日、東京に行きます。
Ashita, Tōkyō ni ikimasu.
Ngày mai, tôi đi Tokyo.
明日、東京に行きません。
Ashita, Tōkyō ni ikimasen.
Ngày mai, tôi không đi Tokyo.
Thường明日、東京に行く。
Ashita, Tōkyō ni iku.
Ngày mai, tôi đi Tokyo.
明日、東京に行かない。
Ashita, Tōkyō ni ikanai.
Ngày mai, tôi không đi Tokyo.

Trong tất cả các câu, 明日 làm cho tham chiếu tương lai trở nên rõ ràng. Không có cụm từ này, 東京に行きます vẫn có thể có nghĩa là “tôi đi Tokyo”, miễn là cuộc trò chuyện đã nói rõ khi nào điều đó sẽ xảy ra. dạng đơn giản của động từ giúp hiểu các cặp như 行く/行かない.

Các biểu đạt thời gian chỉ tương lai

Những từ này xuất hiện thường xuyên trong các câu về hành động tương lai:

Tiếng NhậtĐọcÝ nghĩa
明日ashitangày mai
あさってasattengày kia
今晩konbantối nay
後でato desau đó, lát nữa
これからkore karatừ bây giờ, kể từ lúc này
今度kondolần tới; vào dịp tới
来週raishūtuần sau
来月raigetsutháng sau
来年rainennăm sau

Xem một số ví dụ:

彼は後で来ます。
Kare wa ato de kimasu.
Anh ấy sẽ đến sau.

これからもっと勉強します。
Kore kara motto benkyō shimasu.
Từ giờ trở đi, tôi sẽ học nhiều hơn.

来月、新しい車を買います。
Raigetsu, atarashii kuruma o kaimasu.
Tháng sau, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.

Không phải mọi biểu thị thời gian đều cần trợ từ. Các từ tương đối như 明日, 来週 e 来年 thường xuất hiện mà không có . Để mở rộng vốn từ này và quan sát vị trí của chúng trong câu, hãy xem bài viết về trạng từ trong tiếng Nhật.

Cách đánh dấu ý định và kế hoạch

Động từ ở thì không quá khứ với một biểu thị thời gian có thể đủ: 来年、日本へ行きます có nghĩa là “tôi sẽ đi Nhật vào năm sau”. Khi ý định hoặc kế hoạch là trọng tâm, các cấu trúc khác thêm sắc thái.

Vるつもりです: ý định rõ ràng

Dùng dạng đơn giản không quá khứ theo sau つもりです để trình bày một ý định:

Năm sau, tôi dự định sẽ đi Nhật Bản.
Rainen, Nihon e iku tsumori desu.
Tôi dự định đi Nhật vào năm sau.

Ở dạng phủ định, Vないつもりです truyền đạt ý định không thực hiện hành động:

今週は外食しないつもりです。
Konshū wa gaishoku shinai tsumori desu.
Pretendo não comer fora esta semana.

dự định destaca a intenção do falante, mas não garante que o fato ocorrerá. O guia sobre つもり para planos e intenções explica a formação, a negativa e os cuidados de uso com mais profundidade.

Vる予定です: algo programado

予定 (yotei) se refere a plano, agenda ou programação. A estrutura Vる予定です é adequada quando a ação integra um plano mais concreto:

会議は三時に始まる予定です。
Kaigi wa sanji ni hajimaru yotei desu.
A reunião está programada para começar às três.

来月、引っ越す予定です。
Raigetsu, hikkosu yotei desu.
Tenho uma mudança programada para o mês que vem.

Uma maneira prática de distinguir as duas construções é: dự định destaca a intenção mental; 予定 destaca o plano ou cronograma. Na vida real, os sentidos podem se aproximar, e a escolha depende do que o falante deseja enfatizar.

Como fazer previsões sobre o futuro

Quando você não anuncia uma decisão, mas avalia o que provavelmente acontecerá, pode usar expressões de previsão e possibilidade.

でしょう: previsão provável

でしょう indica uma previsão ou avaliação apresentada como provável:

明日は寒くなるでしょう。
Ashita wa samuku naru deshō.
Provavelmente ficará frio amanhã.

かもしれません: possibilidade

かもしれません indica que algo pode acontecer, mas o falante não afirma que seja provável:

来週、大阪に行くかもしれません。
Raishū, Ōsaka ni iku kamoshiremasen.
Talvez eu vá a Osaka na semana que vem.

O módulo de gramática da Tokyo University of Foreign Studies explica que かもしれません apresenta uma possibilidade e a compara a でしょう, que comunica uma avaliação de probabilidade mais alta.

Vそうです: sinais de que algo acontecerá

Quando a previsão se baseia em sinais visíveis ou imediatos, o radical da forma ます pode receber そうです:

雨が降りそうです。
Ame ga furisō desu.
Parece que vai chover.

Aqui, o falante percebe indícios de chuva. Não confunda esse padrão com 普通形 + そうです, usado para transmitir informação ouvida de outra fonte. A forma da palavra anterior a そうです é importante para distinguir os dois usos.

Desejo e convite não são simplesmente “futuro”

Algumas expressões falam de ações que ainda não ocorreram, mas têm outra função principal:

  • Vたいです expressa desejo: 日本へ行きたいです — “quero ir ao Japão”. Não confirma que existe um plano.
  • Vましょう propõe uma ação conjunta ou, em certos contextos, oferece-se para fazer algo: 一緒に勉強しましょう — “vamos estudar juntos”.

Para não confundir vontade com intenção definida, compare o guia da dạng たい com o artigo sobre convites e sugestões com ましょう.

Compare diferentes maneiras de falar do mesmo futuro

CâuO que enfatizaDịch gần đúng
Năm sau, tôi sẽ đi Nhật Bản.Ação futura no contextoVou ao Japão no ano que vem.
Năm sau, tôi dự định sẽ đi Nhật Bản.IntençãoTôi dự định đi Nhật vào năm sau.
来年、日本へ行く予定です。Plano ou programaçãoEstá nos meus planos ir ao Japão no ano que vem.
来年、日本へ行くかもしれません。PossibilidadeTalvez eu vá ao Japão no ano que vem.
来年、日本へ行きたいです。DesejoQuero ir ao Japão no ano que vem.

As traduções em português podem se sobrepor, mas as frases japonesas apresentam a ação de maneiras diferentes. Pergunte se você está anunciando o que fará, revelando uma intenção, informando um plano, avaliando uma possibilidade ou expressando um desejo.

Diálogo: combinando o fim de semana

A: 週末、何をしますか。
Shūmatsu, nani o shimasu ka.
O que você vai fazer no fim de semana?

B: 土曜日は友だちに会います。日曜日は家で勉強するつもりです。
Doyōbi wa tomodachi ni aimasu. Nichiyōbi wa ie de benkyō suru tsumori desu.
No sábado, vou encontrar um amigo. No domingo, pretendo estudar em casa.

A: 天気予報では、日曜日は雨が降るかもしれません。
Tenki yohō de wa, nichiyōbi wa ame ga furu kamoshiremasen.
Segundo a previsão do tempo, talvez chova no domingo.

O diálogo combina três recursos: o não passado com um dia definido, つもりです para intenção e かもしれません para possibilidade. Essa combinação é mais natural do que tentar criar uma única “conjugação do futuro”.

Erros comuns ao falar do futuro em japonês

  • Procurar uma terminação exclusiva de futuro: as formas básicas do verbo opõem passado e não passado.
  • Traduzir toda forma não passada como presente: 明日行きます é futuro porque 明日 significa “amanhã”.
  • Sử dụng dự định como garantia: a construção comunica intenção; o plano ainda pode mudar.
  • Coi muốn como compromisso: querer fazer algo não significa ter decidido ou programado a ação.
  • Confundir os dois そうです: 降りそうです indica sinais de chuva; 降るそうです transmite uma informação ouvida.
  • Repetir sujeitos sem necessidade: quando o contexto identifica a pessoa, o japonês frequentemente omite “eu”, “ele” ou “ela”.

Bài tập nhanh

  1. Acrescente “amanhã” a 図書館で勉強します para deixar a ação claramente futura.
  2. Diga “Não vou trabalhar na semana que vem” na forma polida.
  3. Expresse a intenção “Pretendo ler este livro”.
  4. Expresse a possibilidade “Talvez chova amanhã”.
  5. Qual frase indica um plano mais concreto: 旅行したいです hoặc 旅行する予定です?

Đáp án: 1. 明日、図書館で勉強します。 2. 来週は働きません。 3. この本を読むつもりです。 4. 明日は雨が降るかもしれません。 5. 旅行する予定です, pois 予定 apresenta a viagem como parte de um plano; 旅行したいです expressa desejo.

Tóm tắt

  • O japonês não possui uma conjugação verbal básica exclusiva para o futuro.
  • A forma não passada pode expressar hábito, estado ou ação futura.
  • Expressões como 明日, 来週 e 来年 situam a ação no futuro.
  • Vるつもりです destaca intenção, enquanto Vる予定です destaca plano ou programação.
  • でしょう, かもしれません e Vそうです acrescentam diferentes nuances de previsão.
  • Vたいです expressa desejo, e Vましょう é usado principalmente para propostas e convites.

Dominar essas diferenças evita traduções mecânicas e ajuda você a escolher a forma que combina com sua intenção. Para organizar o estudo de tempos, formas verbais e estrutura de frases, retome os các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật.

Tiếng Nhật có thì tương lai không?

Tiếng Nhật không có cách chia động từ cơ bản riêng cho thì tương lai. Dạng không quá khứ, kết hợp với ngữ cảnh hoặc các biểu đạt như 明日 và 来週, có thể biểu thị một hành động trong tương lai.

Làm thế nào để nói tôi sẽ làm trong tiếng Nhật?

Sử dụng động từ ở thì không quá khứ và để ngữ cảnh chỉ tương lai. Ví dụ, 明日勉強します có nghĩa là ‘tôi sẽ học vào ngày mai’. Dạng đơn giản tương đương là 明日勉強する.

Sự khác biệt giữa thì hiện tại và thì tương lai trong động từ tiếng Nhật là gì?

Cách chia động từ cơ bản phân biệt quá khứ và không quá khứ. Dạng không quá khứ có thể diễn tả thói quen, trạng thái hoặc tương lai; các biểu thức thời gian và ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

Những từ nào chỉ tương lai trong tiếng Nhật?

Trong số phổ biến nhất có 明日 (ngày mai), あさって (ngày kia), 今晩 (tối nay), 後で (lát nữa), 来週 (tuần tới), 来月 (tháng tới) và 来年 (năm tới).

Sự khác biệt giữa つもり và 予定 là gì?

つもり nhấn mạnh ý định của người nói, trong khi 予定 nhấn mạnh một kế hoạch, lịch trình hoặc chương trình cụ thể hơn. Hai ý tưởng này có thể gần nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Làm thế nào để diễn đạt khả năng trong tương lai bằng tiếng Nhật?

Thêm かもしれません vào dạng đơn giản để chỉ khả năng: 来週、大阪に行くかもしれません có nghĩa là ‘có lẽ tôi sẽ đi Osaka vào tuần tới’.

Sự khác biệt giữa でしょう và かもしれません là gì?

でしょう thường trình bày dự đoán như là khả năng cao nhất. かもしれません chỉ khẳng định rằng có một khả năng, mà không có cùng mức độ tin cậy.

Dạng たい có chỉ tương lai không?

Não por si só. Vたいです expressa desejo, como 日本へ行きたいです, ‘quero ir ao Japão’. Desejar uma ação não significa que ela já esteja decidida ou programada.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.