dự định (tsumori) được dùng để nói về một ý định hoặc một kế hoạch mà người đó đã có trong đầu. Cấu trúc phổ biến nhất là động từ ở dạng đơn giản + つもりです: 日本で働くつもりです có nghĩa là “tôi dự định làm việc tại Nhật Bản”.
Dạng được đặt trước dự định thay đổi hoàn toàn cách hiểu. 行くつもりです diễn tả ý định đi; 行かないつもりです, ý định không đi; 行くつもりでした, một ý định đã tồn tại trong quá khứ. Còn 行ったつもりです không có nghĩa là “tôi đã lên kế hoạch đi”: thông thường nó chỉ ra rằng người đó tin rằng họ đã đi hoặc coi hành động đó như đã được thực hiện.
Trả lời nhanh: cách dùng tsumori trong tiếng Nhật?
| Cấu trúc | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vる + つもりです | tôi dự định làm | 勉強するつもりです |
| Vない + つもりです | tôi dự định không làm | 行かないつもりです |
| Vる + つもりでした | tôi đã định làm | 買うつもりでした |
| Vた + つもりです | tôi tin rằng mình đã làm / hành động như thể đã làm | 送ったつもりです |
Động từ ở dạng thể đơn giản, khẳng định hoặc phủ định. Không đặt dạng ます trực tiếp trước dự định. Hãy nói 行くつもりです, chứ không phải 行きますつもりです.
Tsumori nghĩa là gì?
dự định là một danh từ trang trọng có thể biểu thị ý định, mục đích, niềm tin hoặc cách một người hiểu một tình huống. Trong cách dùng cơ bản với động từ ở thì không quá khứ, nó trình bày một ý định đã tồn tại trước thời điểm nói.
Vì vậy, dự định thường không phải là lựa chọn tốt nhất cho một quyết định được đưa ra ngay lúc đó. Nếu ai đó hỏi “Bạn cũng đi à?” và bạn quyết định ngay lập tức, một câu trả lời như 私も行きます (“Tôi cũng đi”) tự nhiên hơn. 私も行くつもりです gợi ý rằng bạn đã có ý định đó từ trước.
Trong các văn bản ngữ pháp, cách viết bằng hiragana dự định là hình thức rõ ràng và phổ biến nhất. Tránh tự động thay thế bằng Tích lũy, đặc biệt trong các ví dụ cho người mới bắt đầu.
Vるつもりです: ý định làm gì đó
Dùng dạng từ điển của động từ trước つもりです:
- Năm sau, tôi dự định sẽ đi Nhật Bản.
Rainen, Nihon e iku tsumori desu.
Tôi dự định đi Nhật vào năm sau. - 卒業したら、日本で働くつもりです。
Sotsugyou shitara, Nihon de hataraku tsumori desu.
Khi tốt nghiệp, tôi dự định làm việc tại Nhật Bản. - 今週末、新しいパソコンを買うつもりです。
Konshuumatsu, atarashii pasokon o kau tsumori desu.
Tôi dự định mua một chiếc máy tính mới vào cuối tuần này.
đó làm cho câu trở nên lịch sự. Trong hội thoại thân mật, người ta dùng つもりだ hoặc, khi ngữ cảnh đã rõ ràng, chỉ cần dự định. Để ôn lại sự khác biệt giữa các kết thúc này, xem đó bằng tiếng Nhật.
Vないつもりです: ý định không làm
Phủ định cơ bản nằm ở động từ:
- 今日はお酒を飲まないつもりです。
Kyou wa osake o nomanai tsumori desu.
Tôi dự định không uống rượu hôm nay. - しばらく国に帰らないつもりです。
Shibaraku kuni ni kaeranai tsumori desu.
Tôi không có ý định về nước trong một thời gian.
Cũng có Vるつもりはありません, nghĩa đen là “tôi không có ý định làm”. Cấu trúc này thường phủ định ý định một cách mạnh mẽ hơn:
その仕事を辞めるつもりはありません。
Sono shigoto o yameru tsumori wa arimasen.
Tôi không có ý định nghỉ việc đó.
Hãy so sánh sắc thái: 行かないつもりです trình bày kế hoạch không đi; 行くつもりはありません phủ nhận rõ ràng khả năng hoặc ý định đi.
Làm thế nào để đặt tsumori ở thì quá khứ?
Để nói rằng ý định đã tồn tại trong quá khứ, hãy giữ động từ ở dạng không quá khứ và đặt đó ở quá khứ:
Vる + つもりでした
- 昨日は早く寝るつもりでした。
Kinou wa hayaku neru tsumori deshita.
Hôm qua tôi định ngủ sớm. - その本を買うつもりでしたが、売り切れていました。
Sono hon o kau tsumori deshita ga, urikirete imashita.
Tôi định mua cuốn sách đó, nhưng nó đã bán hết.
Cấu trúc này nói về ý định trước đó; nó không khẳng định rằng hành động đã xảy ra. Trong câu đầu tiên, người nói có thể đã đi ngủ muộn. Trong câu thứ hai, chúng ta biết từ ngữ cảnh rằng việc mua hàng đã không xảy ra.
Vたつもり không phải là quá khứ của một ý định
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhất. Khi động từ ở dạng た trước dự định, nghĩa thường là “tin rằng đã làm”, “coi như đã làm” hoặc “hành động như thể đã làm”.
- メールを送ったつもりでしたが、下書きに残っていました。
Meeru o okutta tsumori deshita ga, shitagaki ni nokotte imashita.
Tôi tưởng đã gửi email, nhưng nó vẫn nằm trong bản nháp. - 説明したつもりですが、伝わっていなかったようです。
Setsumei shita tsumori desu ga, tsutawatte inakatta you desu.
Tôi tin rằng mình đã giải thích, nhưng có vẻ như thông điệp không được hiểu.
Trong cả hai ví dụ, có sự khác biệt giữa nhận thức của người nói và kết quả quan sát được. Do đó:
- 説明するつもりでした: tôi định giải thích.
- 説明したつもりでした: tôi tin rằng mình đã giải thích.
Vたつもりで cũng có thể mang nghĩa “như thể đã làm”:
旅行したつもりで、そのお金を貯金します。
Ryokou shita tsumori de, sono okane o chokin shimasu.
Tôi sẽ để dành số tiền đó như thể đã đi du lịch.
Tsumori, tai và yotei: khác biệt là gì?
| Cách diễn đạt | Ý tưởng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vたい | mong muốn làm | 日本へ行きたいです |
| Vるつもり | ý định hoặc kế hoạch cá nhân đã được cân nhắc | 日本へ行くつもりです |
| Vる予定 | lịch trình hoặc dự kiến khách quan hơn | 日本へ行く予定です |
A hình thức muốn diễn tả điều bạn muốn làm, ngay cả khi chưa có kế hoạch cụ thể. dự định truyền đạt ý định. 予定 trình bày điều gì đó như một lịch trình hoặc cam kết, có thể do người khác sắp đặt.
So sánh:
- 日本で勉強したいです。 — Tôi muốn học ở Nhật Bản.
- 来年、日本で勉強するつもりです。 — Tôi dự định học ở Nhật Bản vào năm sau.
- 授業は四月に始まる予定です。 — Các lớp học dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng Tư.
Có thể dùng tsumori để nói về người khác không?
Có, khi ý định của họ được biết đến. Ví dụ:
田中さんは来年会社を辞めるつもりです。
Tanaka-san wa rainen kaisha o yameru tsumori desu.
Tanaka dự định sẽ nghỉ việc vào năm tới.
Vì chúng ta không có quyền truy cập trực tiếp vào suy nghĩ của người khác, nhiều tình huống đòi hỏi một nguồn hoặc một dấu hiệu không chắc chắn:
- 田中さんは会社を辞めるつもりだと言っています。
Tanaka nói rằng anh ấy dự định nghỉ việc. - 田中さんは会社を辞めるつもりのようです。
Có vẻ như Tanaka dự định nghỉ việc.
Sự lựa chọn phụ thuộc vào cách bạn có được thông tin. Sự cẩn thận này cũng giúp hình thành các câu tự nhiên hơn trong tiếng Nhật.
Các cách dùng khác: Nのつもり và tính từ な + つもり
dự định không chỉ xuất hiện sau động từ. Với danh từ, dùng Nのつもり; với tính từ な, Aなつもり. Trong những trường hợp này, ý tưởng thường là “với tư cách là”, “với niềm tin rằng” hoặc “nghĩ rằng”.
- 旅行のつもりで準備していました。
Ryokou no tsumori de junbi shite imashita.
Tôi đã chuẩn bị với suy nghĩ rằng đó sẽ là một chuyến đi. - 簡単なつもりでしたが、意外に難しかったです。
Kantan na tsumori deshita ga, igai ni muzukashikatta desu.
Tôi nghĩ rằng nó sẽ đơn giản, nhưng nó lại khó một cách đáng ngạc nhiên.
Đối với người mới bắt đầu, tốt hơn là nên nắm vững trước Vるつもり e Vないつもり. Các cách dùng khác sẽ rõ ràng hơn sau khi cấu trúc cơ bản đã tự động hóa.
Những lỗi thường gặp với tsumori
- Đặt ます trước dự định. Dùng 行くつもりです, không phải 行きますつもりです. Sự lịch sự xuất hiện ở cuối; cũng tham khảo hình thức ます.
- Sử dụng Vたつもり như là quá khứ đơn của ý định. “Đã định làm” là Vるつもりでした.
- Nhầm lẫn ý định không làm với hành động không được thực hiện. 行かないつもりです là một kế hoạch; 行きませんでした báo cáo rằng người đó đã không đi.
- Sử dụng dự định cho một mong muốn không có kế hoạch. Khi chỉ có mong muốn, muốn thường phù hợp hơn.
- Sử dụng dự định cho một quyết định tức thời. Cụm từ này thường chỉ một ý định đã được hình thành.
- Giả định suy nghĩ của người khác. Khi cần thiết, hãy thêm と言っています, ようです hoặc một dấu hiệu khác của nguồn.
Hội thoại ngắn
A: 夏休みは何をするつもりですか。
Natsuyasumi wa nani o suru tsumori desu ka.
Bạn dự định làm gì trong kỳ nghỉ hè?
B: 北海道へ行くつもりです。でも、まだホテルを予約していません。
Hokkaidou e iku tsumori desu. Demo, mada hoteru o yoyaku shite imasen.
Tôi dự định đi Hokkaido. Nhưng tôi vẫn chưa đặt khách sạn.
Câu trả lời truyền đạt một ý định đã hình thành, nhưng câu thứ hai cho thấy kế hoạch vẫn chưa hoàn tất. dự định không đảm bảo rằng hành động sẽ xảy ra.
Bài tập nhanh
Hoàn thành với dạng thích hợp:
- Tôi dự định học tiếng Nhật mỗi ngày.
- Tôi không dự định mua ô tô trong năm nay.
- Hôm qua tôi đã định gọi điện, nhưng tôi quên mất.
- Tôi đã nghĩ rằng mình đã đóng cửa.
Đáp án:
- 毎日、日本語を勉強するつもりです。
- 今年は車を買わないつもりです。
- 昨日、電話するつもりでしたが、忘れました。
- ドアを閉めたつもりでした。
Hãy ghi nhớ sự khác biệt này: Vるつもり = ý định làm, Vないつもり = ý định không làm, Vるつもりでした = ý định trong quá khứ e Vたつもり = niềm tin đã làm hoặc “như thể đã làm”.
Câu hỏi thường gặp
tsumori trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
つもり biểu thị ý định, một kế hoạch đã được cân nhắc hoặc, trong các mẫu câu khác, niềm tin của người nói về một hành động. Vるつもりです thường có nghĩa là ‘tôi dự định làm’.
Dạng nào của động từ đứng trước tsumori?
Động từ ở dạng đơn giản. Dùng dạng từ điển cho ý định khẳng định, như 行くつもりです, và dạng ない cho ý định phủ định, như 行かないつもりです.
Tôi có thể sử dụng dạng masu trước tsumori không?
Không. Hãy nói 行くつもりです, chứ không phải 行きますつもりです. Dạng đơn giản đứng trước つもり, còn です làm cho cuối câu lịch sự.
Làm thế nào để nói rằng bạn không có ý định làm điều gì đó?
Sử dụng Vないつもりです để trình bày ý định không làm. Vるつもりはありません cũng có thể và thường phủ định ý định một cách mạnh mẽ hơn.
Làm thế nào để đặt tsumori ở thì quá khứ?
Đối với một ý định đã tồn tại trong quá khứ, hãy dùng Vるつもりでした hoặc Vるつもりだった. Ví dụ, 買うつもりでした có nghĩa là ‘tôi đã định mua’.
Vたつもり nghĩa là gì?
Vたつもり thường chỉ việc một người tin rằng mình đã làm điều gì đó hoặc hành động như thể đã làm. 送ったつもりでした có nghĩa là ‘tôi tưởng đã gửi’, không phải ‘tôi định gửi’.
Sự khác biệt giữa tsumori, tai và yotei là gì?
Vたい diễn tả mong muốn; Vるつもり trình bày ý định hoặc kế hoạch cá nhân; Vる予定 trình bày một lịch trình hoặc dự kiến mang tính khách quan hơn.
Tsumori có thể nói về kế hoạch của người khác không?
Có, khi ý định được biết rõ. Nếu thông tin không trực tiếp, hãy chỉ ra nguồn hoặc sự không chắc chắn bằng các hình thức như つもりだと言っています hoặc つもりのようです.
Nguồn để tìm hiểu sâu hơn
Sự khác biệt giữa ý định, niềm tin, quá khứ và phủ định đã được xác nhận trong các bài viết của Quỹ Nhật Bản về dự định, phần 1 e dự định, phần 2. Sự tương phản giữa muốn, dự định e (よ)うと思う đã được xem xét trong tài liệu Irodori — kế hoạch và hy vọng cho tương lai.