Koto ga dekiru (ことができる): cách nói có thể làm gì đó

Koto ga dekiru (ことができる) là một cấu trúc dùng để nói rằng ai đó có khả năng làm một việc gì đó hoặc một hành động nào đó là có thể trong một tình huống nhất định. Cấu trúc cơ bản là động từ ở dạng từ điển + ことができる.

Trong một câu như 日本語を話すことができます, hành động 日本語を話す (“nói tiếng Nhật”) được biến thành một đơn vị danh từ bởi こと; sau đó, できる cho biết hành động đó là có thể. Trong hướng dẫn này, bạn sẽ thấy cách tạo câu khẳng định, phủ định và ở quá khứ, cũng như sự khác biệt với dạng tiềm năng.

Koto ga dekiru có nghĩa là gì?

Cụm từ ことができる có thể được dịch, tùy theo ngữ cảnh, là “có thể làm”, “làm được”, “có khả năng làm” hoặc “có thể xảy ra”. Nó kết hợp ba yếu tố:

  • chuyện: biến hành động phía trước thành một ý tưởng hoặc “sự vật” trừu tượng;
  • : đánh dấu hành động được danh từ hóa đó là thứ có thể;
  • có thể: chỉ khả năng hoặc sự có thể.

Japan Foundation trình bày ことができる như một cụm từ cố định trong đó こと không thể được thay thế tự do bằng の. Nếu bạn chưa nắm vững dạng xuất hiện trước こと, hãy ôn lại dạng đơn giản của động từ trong tiếng Nhật.

Cách tạo câu với ことができる

Công thức chính là:

[động từ ở dạng từ điển] + ことができる

Động từ mô tả hành động vẫn ở dạng từ điển. Chính できる là từ nhận các thay đổi về mức độ trang trọng, phủ định và thì. Xem một ví dụ cơ bản:

私は日本語を話すことができます。
Đọc: わたしは にほんごを はなすことが できます。
Romaji: Watashi wa nihongo o hanasu koto ga dekimasu.
Dịch: Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Trong hành động 日本語を話す, trợ từ を vẫn đánh dấu tân ngữ của 話す. が thuộc về cấu trúc ことができる. Để ôn lại vai trò của các trợ từ này, hãy xem hướng dẫn về Các hạt cơ bản trong tiếng Nhật.

Khả năng cá nhân và khả năng xảy ra của tình huống

Cấu trúc này dùng cho hai nghĩa gần nhau. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào đang được nhấn mạnh.

Khả năng hoặc kỹ năng

Dùng ことができる khi ai đó biết hoặc làm được một hành động nào đó.

マリアさんは漢字を読むことができます。
Đọc: マリアさんは かんじを よむことが できます。
Romaji: Maria-san wa kanji o yomu koto ga dekimasu.
Dịch: Maria có thể đọc chữ kanji.

Khả năng được tạo ra bởi các điều kiện

Cấu trúc tương tự có thể chỉ ra rằng một hành động có thể thực hiện được nhờ vào địa điểm, thời gian, quy tắc hoặc một điều kiện khác.

この図書館では無料で本を借りることができます。
Đọc: この としょかんでは むりょうで ほんを かりることが できます。
Romaji: Kono toshokan de wa muryō de hon o kariru koto ga dekimasu.
Dịch: Tại thư viện này, có thể mượn sách miễn phí.

Sự khác biệt này xuất hiện trong tài liệu Irodori của Japan Foundation: できる có thể diễn tả cả năng lực cá nhân lẫn điều gì đó có thể thực hiện trong một tình huống nhất định.

Các dạng khẳng định, phủ định và quá khứ

Để thay đổi thì hoặc phủ định câu, hãy chia できる. Động từ trước こと vẫn ở dạng từ điển.

Chức năngDạng thông thườngHình thức lịch sự
Thì hiện tại khẳng địnhcó thểことができます
Món quà tiêu cựcことができないことができません
Thì quá khứ khẳng địnhことができたことができました
Quá khứ phủ địnhことができなかったことができませんでした

Các dạng lịch sự tuân theo cùng một mẫu đã học ở dạng masu của động từ trong tiếng Nhật.

Món quà tiêu cực

今日は残業することができません。
Đọc: きょうは ざんぎょうすることが できません。
Romaji: Kyō wa zangyō suru koto ga dekimasen.
Dịch: Hôm nay tôi không thể làm thêm giờ.

Thì quá khứ khẳng định

昨日、先生と話すことができました。
Đọc: Kinō, sensei to hanasu koto ga dekimashita.
Romaji: Kinō, sensei to hanasu koto ga dekimashita.
Dịch: Hôm qua, tôi đã có thể nói chuyện với giáo viên.

Quá khứ phủ định

電車が止まって、会社へ行くことができませんでした。
Đọc: Densha ga tomatte, kaisha e iku koto ga dekimasen deshita.
Romaji: Densha ga tomatte, kaisha e iku koto ga dekimasen deshita.
Dịch: Tàu điện dừng lại, và tôi đã không thể đến công ty.

Koto ga dekiru và dạng tiềm năng

ことができる và dạng tiềm năng đều có thể diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra, nhưng chúng là những cấu trúc khác nhau.

Cấu trúcVí dụGhi chú
V-る + ことができる刺身を食べることができます。Dạng minh bạch và giải thích; giữ を bên trong hành động.
Dạng tiềm năng刺身が食べられます。Dạng ngắn hơn và rất phổ biến trong hội thoại.

Cả hai câu đều có thể có nghĩa là “tôi có thể ăn sashimi”. Trong nhiều ngữ cảnh, dạng tiềm năng nghe trực tiếp hơn; ことができる có thể nghe giải thích hơn hoặc trang trọng hơn và đặc biệt hữu ích khi hành động trước đó dài. Để học các quy tắc chia động từ của từng nhóm động từ, hãy xem hướng dẫn của dạng tiềm năng của động từ trong tiếng Nhật.

Đừng trộn lẫn hai cấu trúc trong cùng một biểu thức. Hãy dùng 食べることができる hoặc 食べられる, chứ không phải kết hợp thừa như 食べられることができる.

Cách dùng với danh từ và động từ する

Với một số hoạt động được diễn tả bằng danh từ, có thể dùng trực tiếp N + ができる.

兄は料理ができます。
Đọc: Ani wa ryōri ga dekimasu.
Romaji: Ani wa ryōri ga dekimasu.
Dịch: Anh trai tôi biết nấu ăn.

Với danh từ liên kết với する, dạng N + できる cũng thường gặp và ngắn gọn:

彼女は車を運転できます。
Đọc: かのじょは くるまを うんてんできます。
Romaji: Kanojo wa kuruma o unten dekimasu.
Dịch: Cô ấy biết lái xe.

運転することができます cũng đúng ngữ pháp, nhưng 運転できます thường đơn giản hơn. Nếu việc hình thành động từ vẫn còn gây thắc mắc, hãy xem lại các nhóm động từ trong tiếng Nhật.

Ba lưu ý với できる

  1. Không phải mọi できる đều có nghĩa là “có thể”. Trong 駅の前にホテルができました, ý nghĩa là “một khách sạn đã được xây/mở ở phía trước nhà ga”.
  2. Khả năng và sự cho phép có thể gần nhau. ここで写真を撮ることができますか có thể hỏi liệu có thể hay được phép chụp ảnh; ngữ cảnh quyết định cách hiểu.
  3. Đừng chia động từ đầu tiên để đánh dấu thì. Trong “đã đọc được”, hãy dùng 読むことができました, giữ 読む ở dạng từ điển.

Hội thoại ngắn với ことができる

A: この美術館では写真を撮ることができますか。
Đọc: この びじゅつかんでは しゃしんを とることが できますか。
Romaji: Kono bijutsukan de wa shashin o toru koto ga dekimasu ka?
Dịch: Ở bảo tàng này, có thể chụp ảnh không?

B: 一階では撮ることができますが、二階ではできません。
Đọc: いっかいでは とることが できますが、にかいでは できません。
Romaji: Ikkai de wa toru koto ga dekimasu ga, nikai de wa dekimasen.
Dịch: Ở tầng một thì có thể, nhưng tầng hai thì không.

Trong câu thứ hai, hành động đầy đủ có thể được lược bỏ sau khi đã được nhắc đến. Sự tiết kiệm này thường gặp khi ngữ cảnh làm rõ điều mà できません nhắc lại.

Tóm tắt nhanh

  • Dùng động từ trong từ điển + ことができる để chỉ khả năng hoặc khả năng có thể xảy ra.
  • Chia できる, không phải động từ đứng trước こと.
  • Dùng できない/できません để phủ định và できた/できました cho quá khứ.
  • Hình thức tiềm năng truyền đạt ý tưởng tương tự, nhưng ngắn gọn hơn.
  • Với các hoạt động dạng する, các hình thức như 運転できる là phổ biến.

Các bước tiếp theo

Hãy luyện tập biến đổi các hành động đơn giản, như 読む, 書く, 行く và 勉強する, thành câu với ことができる. Sau đó, viết cùng một ý tưởng với hình thức tiềm năng và so sánh cấu trúc của hai phiên bản. Để sắp xếp các câu dài hơn mà không phụ thuộc vào trật tự cứng nhắc trong tiếng Bồ Đào Nha, hãy tham khảo thêm phương pháp để hình thành câu trong tiếng Nhật.

Nguồn và rà soát

koto ga dekiru trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

ことができる nghĩa là có thể, có khả năng hoặc có thể làm được điều gì đó. Nó cũng có thể chỉ ra rằng một hành động có thể xảy ra do điều kiện của một nơi hoặc tình huống.

Dạng nào của động từ đứng trước koto ga dekiru?

Sử dụng động từ ở dạng từ điển: 話すことができる, 読むことができる và 食べることができる, ví dụ.

Làm thế nào để phủ định một câu với koto ga dekiru?

Thay できる bằng できない ở dạng thông thường hoặc bằng できません ở dạng lịch sự. Động từ trước こと vẫn giữ nguyên ở dạng từ điển.

Làm thế nào để đặt koto ga dekiru ở thì quá khứ?

Sử dụng ことができた ở dạng thông thường hoặc ことができました ở dạng lịch sự. Đối với quá khứ phủ định, sử dụng できなかった hoặc できませんでした.

Sự khác biệt giữa koto ga dekiru và dạng tiềm năng là gì?

Cả hai đều có thể chỉ khả năng hoặc khả năng xảy ra. Dạng tiềm năng ngắn hơn và rất phổ biến trong hội thoại; ことができる mang tính giải thích hơn và giữ động từ trước đó ở dạng từ điển.

Koto ga dekiru có thể chỉ khả năng, ngoài kỹ năng không?

Vâng. この店でカードを使うことができます cho biết rằng có thể sử dụng thẻ tại cửa hàng đó, do điều kiện của địa điểm.

Làm thế nào để sử dụng dekiru với các động từ kết thúc bằng suru?

Nhiều danh từ chỉ hành động cho phép thay する bằng できる: 運転する trở thành 運転できる. Dạng 運転することができる cũng đúng ngữ pháp, nhưng dài hơn.

Dekiru luôn có nghĩa là có thể làm được không?

Không. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, できる cũng có thể mang nghĩa là một việc gì đó đã hoàn thành, được tạo ra hoặc được xây dựng, như trong 駅の前にホテルができました.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.