Cách nói “còn”, “bây giờ” và “ngay lập tức” trong tiếng Nhật

Học cách cách nói vẫn, bây giờ và ngay trong tiếng Nhật!

Quay lại viết thêm một chút về từ vựng tiếng Nhật, hôm nay tôi sẽ giới thiệu ba từ rất thường dùng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, và nhiều khi chúng ta không nhận ra số lượng cách dùng của chúng.

Cách nói “còn”, “bây giờ” và “ngay lập tức” trong tiếng Nhật

Tôi đang nói về もう Vẫn chưa, có thể có nghĩa là bây giờ, ngay hoặc ngay lúc này, và vẫn.

Với những từ này, chúng ta có thể thêm vào câu dùng chúng như trạng từ chỉ thời gian và cải thiện vốn từ vựng tiếng Nhật của mình.

Tạo câu với 今

 là một từ trong từ vựng tiếng Nhật thường được dùng ở đầu câu, tạo cảm giác tức thời. Trong phần lớn các câu, thường thấy  được dùng cùng với các động từ tiếng Nhật ở dạng lịch sự, hoặc với các động từ tiếng Nhật ở dạng mashou, tạo cảm giác tập thể cho câu.

Đối với những ai chưa biết, dạng mashou biến câu thành ngôi thứ ba số nhiều. Nghĩa là, nếu động từ là 行きます, ở dạng mashou nó biến thành 行きましょう.

Để tìm hiểu thêm về dạng masu và mashou của động từ tiếng Nhật, hãy xem các bài viết dưới đây:

Các động từ tiếng Nhật ở dạng masu.

Dạng mashou của động từ tiếng Nhật.

Ví dụ:

今出かけますよ。

今しかない。

今食べましょうか。

今とても眠い

今はとても寒いです。

Tạo câu với もう

Giống như , từ vựng tiếng Nhật cho phép tìm thấy もう ở đầu câu, nhưng trái ngược với もう dường như không có sở thích đặc biệt nào đối với động từ. Nói cách khác, nó có thể được sử dụng với các động từ trong tiếng Nhật ở nhiều dạng khác nhau của chúng.

Ví dụ:

Đã 9 giờ rồi.

Bạn đã đọc chưa?

Một đặc điểm khác của もう, là nó có thể được kết hợp với các từ khác, làm thay đổi ý nghĩa phổ biến nhất của nó. Một ví dụ điển hình là từ もう一度, làm thay đổi nghĩa của もう thành “nữa” và cụm từ もういい, có thể được dịch là “đủ rồi”, “thôi đủ rồi” hoặc “ổn rồi”. Điều này làm tôi hơi bối rối lúc đầu, nhưng theo thời gian tôi hiểu rõ hơn từng tình huống.

Vì vậy, tôi xin nhắc lại là hãy kiểm tra ngữ cảnh trước khi kết luận bất kỳ bản dịch nào. Được chứ?

Ví dụ:

もう一度、お名前お願いします。

Đừng lo lắng. Thôi được rồi.

Không, thôi được rồi. Tôi no rồi.

*Bản dịch theo nghĩa đen: Không, thôi đủ rồi, đủ rồi, ổn rồi! Tôi no rồi

Trong câu phủ định, từ もう cũng có ý nghĩa bị thay đổi. Nhưng lần này, nó được dịch là “không còn gì nữa” hoặc đơn giản là “nữa” theo nghĩa phủ định.

Ví dụ:

私は今日はもう用がない。

私はもう彼を信用しない。

私はもう食べたくない。

Tạo câu với 未だ

Theo cùng mẫu với các từ được đề cập trong bài viết này, cũng thường thấy Vẫn chưa ở đầu câu, được dùng rất nhiều với mọi loại động từ trong từ vựng tiếng Nhật.

Giống như nhiều chữ kanji khác, Vẫn chưa cũng có thể xuất hiện trong câu chỉ ở dạng hiragana, trong những trường hợp này sẽ dễ dàng tìm thấy まだ thay vì chữ kanji đã trình bày.

未だ終わりません

未だ出かけませんよ。

Một sự thật thú vị khác về Vẫn chưa, là nó có thể được dùng một mình để tạo thành câu trả lời phủ định. Trong trường hợp này, ý nghĩa chính sẽ nằm trong ngữ cảnh. Hãy quan sát hai câu dưới đây:

もう終わりましたか。

未だです。

Hy vọng rằng với các ví dụ, bạn đã học được cách nói vẫn, bây giờ và đã trong tiếng Nhật!

Hôm nay đến đây thôi.

Hẹn gặp lại nhé!

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.