Hạt từ TO trong tiếng Nhật

Tìm hiểu thêm ngay bây giờ về trợ từ TO trong tiếng Nhật!

Hạt của Nhật Bản đến là một trợ từ khác rất được các học viên tiếng Nhật biết đến. Chức năng phổ biến nhất của nó chỉ đơn giản là nối các danh sách danh từ tiếng Nhật hoặc thậm chí là các câu.

trợ từ to trong tiếng Nhật

Không giống như các trợ từ khác trợ từ tiếng Nhật khác, hạt đến nó luôn liệt kê các mục một cách khách quan, chỉ ra tất cả các yếu tố tồn tại trong một tình huống nhất định.

Nối các từ với trợ từ to

Để nối các từ với trợ từ đến, chỉ cần thêm trợ từ vào giữa các từ tạo thành danh sách.

Ví dụ:

猫がテーブルの下にいます。

Có một con chó e một con mèo ở dưới bàn.

りんごぶどうがテーブルの上にあります。

赤いりんご緑のぶどうもテーブルの上にあります。

Có những quả táo e những quả nho ở trên bàn.

Có những quả táo đỏ e những quả nho xanh ở trên bàn.

私は日本語とポルトガル語とイタリア語とスペイン語が話せる。

Tôi nói được (có thể nói) tiếng Nhật, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Ý e tiếng Tây Ban Nha.

Nối câu trong tiếng Nhật với trợ từ to

Hạt đến có khả năng nối hai câu, biến chúng thành một câu duy nhất trong tiếng Nhật. Lưu ý rằng trợ từ đến không thể nối các câu ở các thời kỳ khác nhau (ngăn cách bởi dấu chấm câu) và cũng không thể xuất hiện ở đầu câu trong tiếng Nhật.

Ví dụ:

私が買ったりんごあなた買ったぶどうはテーブルの上にあります。

Những quả táo tôi đã mua e những quả nho bạn đã mua đang ở trên bàn.

Tương phản và so sánh các từ với trợ từ to

Khi hạt đến xuất hiện giữa hai danh từ tiếng Nhật, nó chỉ ra sự tương phản hoặc so sánh giữa hai danh từ này. Trong những trường hợp như vậy, trợ từ đến có thể được dịch là ehoặcgiữa hoặc các cụm từ tương tự.

Ví dụ:

スキムミルク普通のミルクとどちらを買いましょうか?

Tôi nên mua cái nào, sữa tách béo hoặc sữa thường?

夏と冬では気温は大変違います。

Giữa mùa hè e mùa đông, có sự khác biệt lớn về nhiệt độ.

Lưu ý rằng để biết nghĩa chính xác của trợ từ đến cần phải hiểu ngữ cảnh của câu. Khi đó là một câu hỏi, thường đến có nghĩa là hoặc hoặc giữa. Caso contrário, existe uma forte tendência para đến assumir o significado de e.

Companheirismo com a partícula japonesa to

Em algumas frases, quando a partícula đến aparece entre nomes ou pronomes, ela indica companheirismo e pode ser traduzida como với.

Ví dụ:

昨日は、弟川へ泳ぎに行きました。

Ontem, eu nadei no rio với meu irmão.

明日この問題について、先生話すつもりです。

Amanhã e vou discutir este problema với o professor/instrutor.

Combinando a partícula to com verbos japoneses

Uma das coisas mais interessantes que descobri sobre a partícula đến, é o fato dela poder ser combinada com verbos japoneses para expressar pensamentos e ações de outras pessoas ou sobre alguma coisa.

Ví dụ:

昨日が休みだったと思う

Pensei que ontem era feriado.

彼女は男が信じませんと言う

Cô ấy disse que não acredita em homens.

A lista de combinações abaixo são as mais encontradas na língua japonesa:

と話す (Contar, falar que…)

と言う (Dizer que…)

と考える (Considerar que…)

と思う (Pensar que…)

と創造する (Imaginar que…)

と分かる (Entender que…)

Kết luận

Apesar de existirem outras funções mais complexas da partícula đến, eu procurei resumir as mais básicas e fáceis de entender. Com esse conhecimento, já se torna mais fácil entender a maioria das frases em japonês de uso cotidiano.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.