Học các nét của miệng, mặt trời, mặt trăng và mắt trong kanji!
Như tôi đã nói trước đây, tôi đang đăng thêm kanjis mà tôi đang học.
Ai có thắc mắc gì hoặc phê bình về cách học của blog này, xin đừng ngại bình luận.
Điều đó giúp ích rất nhiều cho tôi và tất cả những ai học tiếng Nhật.
Miệng, mặt trời, mặt trăng và đôi mắt bằng chữ Kanji
Hôm nay chúng ta sẽ học kanji cho miệng, mặt trời, mặt trăng, mắt và ruộng lúa.
口
Ý nghĩa: Miệng, lối vào, lối ra, biểu đạt, tháng
Cách học: Tôi đã học từ này bằng cách kanji liên tưởng nó với hình ảnh một cái miệng đang mở.
Đọc: くち.
Thứ tự nét:

日
Ý nghĩa: Mặt trời, ngày, Nhật Bản, chủ nhật
Cách học: Basta imaginar que este kanji é um sol quadrado sorrindo.
Đọc: び、か
Thứ tự nét:

月
Ý nghĩa: Lua, segunda, mês
Cách học: Imagine só uma escada que leva até a lua. O problema é que ela não tem o primeiro degrau.
Đọc: ガツ、つき
Thứ tự nét:

田
Ý nghĩa: Campo de arroz
Cách học: Realmente se parece com um campo de plantio de arroz.
Đọc: た
Thứ tự nét:

目
Ý nghĩa: Olhos ( Ordinal )
Cách học: Quando deitado parece um óculos quadrado para quem tem olhos e nariz quadrado.
Đọc: め
Thứ tự nét:

Bài tập về bài viết
Dưới đây là liên kết để tải xuống tệp tin PDF với bài tập để luyện tập viết kanjis.
Bài tập tương tự như những bài tập viết chữ. Chỉ cần in ra và tô lên các ký tự màu xám. Chỉ cần in và luyện tập!
Để xem tệp này, bạn cần có Adobe Reader.
Nhấp vào đây để tải xuống bài tập viết chữ Nhật.