Arimasu và Imasu (có – đang ở)
Hãy tìm hiểu cách sử dụng các động từ Arimasu và Imasu (あります – います) trong tiếng Nhật thật đơn giản, cùng với một ví dụ về dạng phủ định của chúng là Imasen và Arimasen.
Hãy tìm hiểu cách sử dụng các động từ Arimasu và Imasu (あります – います) trong tiếng Nhật thật đơn giản, cùng với một ví dụ về dạng phủ định của chúng là Imasen và Arimasen.
Học cách sử dụng các trợ từ chính trong tiếng Nhật thông qua bảng tổng hợp, ví dụ, sự khác biệt giữa は và が cũng như giữa に và で, các bài tập và các bước tiếp theo.
Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật: trật tự câu, các trợ từ, danh từ, tính từ, động từ, câu hỏi và hiện tượng lược bỏ.
Hãy xem nên dùng các đơn vị đếm nào để đếm bằng tiếng Nhật! Lần này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách người Nhật đếm những thứ đa dạng nhất trong ngôn ngữ và văn hóa của họ. Khác với chúng ta, người Nhật sử dụng các con số trong
Học cách chia động từ ở dạng て và sử dụng てください, ています, てもいいですか, các hành động nối tiếp và các cấu trúc thiết yếu khác.