Tương lai trong tiếng Nhật: cách nói về kế hoạch và hành động trong tương lai
Học cách diễn đạt tương lai trong tiếng Nhật với các dạng không quá khứ, trạng từ chỉ thời gian, ý định, kế hoạch, dự đoán và các ví dụ thực tế.
Học cách diễn đạt tương lai trong tiếng Nhật với các dạng không quá khứ, trạng từ chỉ thời gian, ý định, kế hoạch, dự đoán và các ví dụ thực tế.
Tìm hiểu thêm về các trạng từ trong tiếng Nhật qua các ví dụ! Chắc hẳn nhiều người đã biết rằng trạng từ là những từ không thay đổi hình thức, có chức năng bổ nghĩa hoặc bổ sung ý nghĩa cho động từ và tính từ. Các trạng từ trong tiếng Nhật có thể chỉ thời gian, tần suất và nhiều
Học cách hình thành và sử dụng ます, ません, ました và ませんでした trong động từ tiếng Nhật, với các quy tắc theo nhóm, ví dụ, ngữ cảnh lịch sự và bài tập.
Học bốn dạng đơn giản của động từ tiếng Nhật, chia động từ godan, ichidan và bất quy tắc, đồng thời hiểu khi nào sử dụng thể đơn giản.
Tìm hiểu thêm chi tiết về các động từ “aru” và “iru” trong tiếng Nhật! Các động từ “ある” và “いる” là hai động từ trong tiếng Nhật có cùng nghĩa và có thể được sử dụng theo cách tương tự. Sự khác biệt cơ bản giữa hai động từ này