Tìm hiểu thêm về hạt NI trong tiếng Nhật với các cách dùng chính trong NIHONGO!
Hạt ni là một trong những hạt có nhiều chức năng nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật. Nó có thể được dùng để chỉ sự tồn tại và vị trí, hướng của một hành động, khoảng thời gian và nhiều hơn nữa.
Mục đích của bài viết này không phải là trình bày chi tiết tất cả các chức năng của hạt ni, vì điều đó sẽ trở nên rất dài và mệt mỏi. Vì vậy, tôi sẽ nhấn mạnh vào các chức năng phổ biến nhất của hạt này. hạt của Nhật Bản.
Chỉ sự tồn tại hoặc vị trí
Hạt ni có thể được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của một vật hoặc ai đó. Trong các câu như vậy, hạt ni thường đứng trước động từ, chỉ nơi chủ ngữ của câu đang ở.
Ví dụ:
Tanaka-sensei wa, ima gakkōにirasshaimasu.
Giáo sư Tanaka, bây giờ đang ở trong trường.
Kare wa Nihonにsunde imasen.
Anh ấy không sống ở trong Nhật Bản.
Như tôi đã đề cập trong bài viết về hạt ga trong tiếng Nhật, chúng ta có thể kết hợp nhiều hạt tiếng Nhật với mục đích cụ thể hơn hoặc thêm thông tin vào câu. Trong nhiều trường hợp này, hạt ni không có bản dịch.
Ví dụ:
Kare wa Tōkyō-eki no chikakuにsunde imasu.
Anh ấy đang sống/sống gần ga Tōkyō.
海にSakana ga imasu.
Có cá trong biển.
Lưu ý rằng, khác với hạt e được dùng cùng với động từ chỉ hành động, trợ từ ni thường được dùng với động từ tĩnh hơn hoặc khi chủ ngữ của câu không thay đổi vị trí do hành động gây ra.
本田さんは新宿の銀行に勤めています。
Ông Honda làm việc (hoặc đang làm việc) trong ngân hàng Shinjiku.
Trợ từ NI và mối quan hệ thời gian
Hạt ni có thể chỉ mối quan hệ thời gian, xác định điều gì đang xảy ra tại một địa điểm nhất định. Nó có thể chỉ khi nào điều gì đó bắt đầu, kết thúc hoặc khoảng thời gian mà điều gì đó đã xảy ra hoặc đang xảy ra.
Ví dụ:
銀行は九時に開きます。
Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.
学校は毎日八時半に始まります。
Mỗi buổi sáng, trường học (hoặc các lớp học) bắt đầu lúc tám giờ rưỡi.
月曜日にブラジルへ行きます。
Tôi đi Brazil trong Thứ Hai.
Khác với các trợ từ kara e được sản xuất, mà chúng ta sẽ đề cập trong các bài viết sau, trợ từ ni thường sử dụng trạng từ chỉ thời gian thay vì nêu chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc của hành động.
Indicando o objetivo de uma ação
Este é o ponto de maior confusão para estudantes de japonês, uma vez que a partícula e se propõe a realizar a mesma função. Em frases assim, a partícula ni pode ser trocada pela partícula e sem causar alteração ao significado da frase.
Ví dụ:
私は日本に行きたい。
私は日本へ行きたい。
Eu quero ir para o Nhật Bản.
彼女は来月ブラジルにTôi sẽ đi.
彼女は来月ブラジルへTôi sẽ đi.
Ela vai para o Brasil no próximo mês.
Apesar de isso acontecer várias vezes, nem sempre o objetivo de uma ação reflete o deslocamento do sujeito de um lugar para o outro. A meu ver, quando não há deslocamento do sujeito não faz sentido trocar a partícula ni pela partícula e.
Ví dụ:
僕はお兄さんに手紙を書いた。
Escrevi uma carta para o meu irmão mais velho.
Marcando o objeto indireto da frase
Hạt ni é muito usada para destacar o objeto indireto de uma frase. Geralmente ela aparece depois do objeto indireto, quando o objeto indireto precede um objeto direto, ou entre o objeto indireto e o verbo.
Ví dụ:
買い物にTôi sẽ đi.
Tôi sẽ lúc compras (fazer compras).
妹は私に誕生日のプレゼントをくれました。
Minha irmã deu um presente de aniversário để tôi.
Kết luận
Mặc dù có nhiều chức năng, việc học các cách dùng cơ bản của trợ từ ni không phải là điều phức tạp. Tôi biết rằng còn có những chức năng khác của nó và theo thời gian tôi dự định sẽ cập nhật bài viết này với nhiều chức năng hơn của trợ từ ni.
Hiện tại, tôi nghĩ tốt hơn là nên bình luận về những cách dùng phổ biến nhất của trợ từ này.
Chỉ dẫn
Bài viết của NHk về trợ từ này và cũng có lời giải thích này bằng cách nhấp vào đây.
Từ trang skdesu cũng viết về:
Trợ từ へ, に, で khi nào và dùng cái nào?
Dưới đây là video của kênh faleemjapones giải thích về trợ từ に: