Trong tiếng Nhật, chức năng phổ biến nhất của trợ từ mo là chỉ ra một sự tương đồng nào đó giữa các từ trong cùng một câu.

Theo ngữ pháp tiếng Nhật, từ mo có thể thay thế các từ nối khác trong các mệnh đề song song, giúp đặt hai từ ngang hàng với nhau hoặc mang cùng ý nghĩa với các từ như cũng, cũng như, cũng…như và những từ khác có cùng nghĩa.
Cách nói “cũng” trong tiếng Nhật
Khi sử dụng các mệnh đề song song, từ nối mo hiểu rõ ý nghĩa của từ đó cũng trong tiếng Bồ Đào Nha.
Trong những trường hợp này, nó trở thành từ tương đương với cũng.
Ví dụ:
Đây là một chiếc xe.
Cái đóもLà xe hơi à?
Đây là một chiếc xe.
Cái đó cũng Đó là một chiếc xe hơi à?
Xin lưu ý rằng trong câu thứ hai, từ hạt wa đã được thay thế bằng hạt mo. Điều này cũng có thể xảy ra với những người khác các công ty Nhật Bản, chẳng hạn như hạt ga e wo.
Ví dụ:
Anh Eduardo đang học tiếng Nhật.
Chị MariaもBạn đang học tiếng Nhật phải không?
Ông Eduardo đang học tiếng Nhật.
Bà Maria cũng Bạn đang học tiếng Nhật phải không?
Cô ấy đã ăn một quả táo.
Cô ấy là quả quýtもTôi đã ăn rồi.
Cô ấy đã ăn táo.
Cô ấy đã ăn cam cũng .
Có người Nhật đến.
Người BrazilもĐã đến rồi.
Người Nhật đã đến.
Người Brazil cũng đã đến.
Xem thêm:
Hướng dẫn học tiếng Nhật
Tải xuống các cuốn sách của Marugoto
Hạt MO và các danh sách từ tiếng Nhật
Sử dụng từ nối mo, bạn có thể tạo danh sách các từ có nghĩa tương tự cho câu đó hoặc cho bối cảnh cuộc trò chuyện.
Trong những trường hợp như vậy, nó có thể mang ý nghĩa tương tự như liên từ e hoặc các từ như cũng như, cũng…như hoặc cũng…như.
Ví dụ:
Bạnも私もTôi là sinh viên học tiếng Nhật.
Cả hai bạn bao nhiêu tôi (hoặc bạn) e (tôi) là những người đang học tiếng Nhật.
Hanako thích sushiもTempuraもBiaもTôi thích mà.
Hanako thích sushi, tempura và bia.
Tập trung vào số lượng, khoảng cách hoặc tần suất
Điều này thường xảy ra trong các câu mà chúng ta cần nhấn mạnh vào một điều gì đó thường xuyên xảy ra. Tuy nhiên, vẫn có thể có một số trường hợp ngoại lệ.
Trong những trường hợp như thế này, tôi thấy khó tìm được một mẫu dịch.
Nếu xem các ví dụ dưới đây, bạn sẽ thấy rằng không có bản dịch cụ thể nào cho từ nối này mo.
Vì vậy, chỉ có việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Nhật mới giúp xác định được bản dịch chính xác cho từng câu thuộc loại này.
Ví dụ:
Tôi đã mười năm rồiもTôi chưa về Nhật Bản.
Tôi sẽ không trở lại Nhật Bản cho những người sắp tới mười năm.
Cô ấy có mười ngườiもTôi có anh em.
Cô ấy có mười anh chị em!
Ông Tanaka biết 5.000 chữ HánもTôi biết.
Tanaka biết hết 5.000 chữ Hán.
Kết luận
Hạt mo Nó không có nhiều chức năng, nhưng một số trong số đó lại khá khó hiểu.
Đối với tôi, việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Nhật giúp tôi hiểu các câu tiếng Nhật dễ dàng hơn là chỉ dựa vào các quy tắc ngữ pháp.
