Vì nhiều độc giả đã yêu cầu tôi viết bài về từ vựng tiếng Nhật, tôi nghĩ sẽ là một khởi đầu tốt nếu viết về những từ phổ biến nhất trong anime và manga, vì hầu hết những người học tiếng Nhật đều thích anime và manga. Đúng không nào?
Để hình thành một vốn từ vựng tiếng Nhật ban đầu, tôi đã tạo một danh sách khá lớn các từ sẽ được thảo luận trong nhiều bài viết. Với chúng, tôi hy vọng sẽ đóng góp vào việc cải thiện vốn từ vựng liên quan đến anime và manga bằng tiếng Nhật.
Một số lưu ý ban đầu
Tất cả các từ trong loạt bài này được chọn ngẫu nhiên. Vì vậy, không có cơ sở hay thứ tự nào để đọc bài này hay các bài tiếp theo về chủ đề này.
Hãy nhớ rằng anime và manga sử dụng ngôn ngữ hoàn toàn không trang trọng và trong một số trường hợp, là một khuôn mẫu không đại diện cho cuộc sống hàng ngày của người Nhật. Vì vậy, một số từ hoặc cách diễn đạt có thể không được hiểu đúng hoặc được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống thực của những người bạn phương Đông của chúng ta.
Vì tôi không phải là người hiểu sâu về anime và manga, có thể có những thiếu sót trong bản dịch hoặc cách sử dụng một số từ. Khi điều đó xảy ra, tôi nhờ các bạn giúp đỡ để báo cho tôi và sửa cho tôi khi cần thiết.
Cuối cùng, bất cứ khi nào có thể, tôi sẽ thêm các câu tiếng Nhật làm ví dụ về cách sử dụng các từ được đề cập. Ngoài ra, bản dịch của các câu và từ không nhất thiết phải theo nghĩa đen. Vì vậy, có thể có sự khác biệt giữa các câu tiếng Nhật và bản dịch tiếng Bồ Đào Nha tương ứng của chúng.
Xem thêm:
Đừng bỏ lỡ các bài viết về những từ phổ biến nhất trong anime và manga
Nếu bạn không muốn bỏ lỡ bất kỳ bài viết nào được đăng trên trang web này với các mẹo về các từ tìm thấy trong anime và manga, tôi khuyên bạn nên đăng ký Feed RSS miễn phí của Língua Japonesa. Với nó, bạn sẽ biết khi nào một bài viết mới được đăng, hoặc bạn sẽ nhận được email với các bài viết mới của Língua Japonesa.
Tôi luôn chú trọng đảm bảo rằng nguồn cấp dữ liệu RSS phải luôn đầy đủ, với nội dung giống hệt các bài viết được đăng trên trang web. Nhờ đó, tất cả độc giả của Língua Japonesa sẽ có thể theo dõi các tin tức mới một cách thuận tiện hơn rất nhiều.
Nhấp vào đây để đăng ký nhận nguồn cấp dữ liệu RSS miễn phí của chúng tôi.
Nhấp vào đây để đăng ký nhận nguồn cấp dữ liệu RSS miễn phí của chúng tôi qua email.

Những từ thường gặp nhất trong anime và manga
Từ bây giờ, sau đây là hai mươi từ phổ biến nhất trong anime và manga. Hãy sử dụng chúng để hình thành vốn từ vựng của riêng bạn. từ vựng tiếng Nhật.
1. 危ない
Từ abunai có nhiều cách sử dụng và bản dịch khác nhau. Trong những cách sử dụng phổ biến nhất, abunai nó phản ánh một lời cảnh báo để các nhân vật luôn cảnh giác và tỉnh táo, vì điều gì đó xấu có thể xảy ra. Nói chung, abunai nó được dịch là nguy hiểm, nguy hiểm, không an toàn, cẩn thận, v.v.
Ví dụ:
この河で泳ぐのは危ない。
É nguy hiểm khi bơi ở con sông này.
こんな夜更けに女の子の一人歩きは危ない。
Không an toàn cho một cô gái đi bộ một mình vào đêm khuya.
2. 愛
Ai trong hầu hết 100% các ngữ cảnh có nghĩa là tình yêu. Mặc dù tôi không chắc chắn khi khẳng định điều này, tôi chưa bao giờ thấy từ này được sử dụng với nghĩa khác. Trong trường hợp tình yêu lãng mạn, hoặc sự lãng mạn, điều phổ biến nhất là thấy 恋 (koi, đôi khi nó cũng được phát âm là ren).
Ví dụ:
あなたを愛しているのよ。
Tôi amo bạn.
3. 相手
Chúng ta cần phải hết sức cẩn thận với từ này và quan sát kỹ ngữ cảnh, vì nó có những bản dịch trái ngược nhau. aite có thể có nghĩa là bạn đồng hành hoặc đối tác, cũng như đối thủ hoặc địch thủ.
Ví dụ:
あなたのダンスの相手はだれですか。
Ai là đối tác khiêu vũ của bạn.
いつ来てくださっても、将棋の相手をしますよ。
Không quan trọng bạn đến khi nào, tôi sẽ là đối thủ cờ tướng Nhật Bản của bạn.
4. 悪魔
Một từ nữa rất quen thuộc với những ai yêu thích anime và manga. Akuma có nghĩa là quỷ dữ, ác quỷ, quỷ Satan, tà linh, kẻ thù hoặc sự ác độc.
Ví dụ:
Đó悪魔đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
Đây ác đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
người đàn ông đó悪魔đã bán linh hồn cho
Người đàn ông này đã bán linh hồn mình cho quỷ dữ.
5. ありがとう
Một từ khác được biết đến rộng rãi bởi tất cả những ai có tiếp xúc với tiếng Nhật là Cảm ơn nhé. Nó có nghĩa là cảm ơn và có nhiều hình thức khác nhau như arigatou gozaimasu (cách trang trọng của arigatou) hoặc arigatou gozaimashita (dùng để cảm ơn vì điều gì đó đã xảy ra.).
6. 馬鹿
Baka là một trong những cách phổ biến nhất để xúc phạm một người tự cho mình là thông minh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu, baka có thể có nghĩa là “ngu ngốc” hoặc “chậm phát triển”. Ngoài ra, baka cũng có một loạt các biến thể để chửi bới bằng tiếng Nhật theo nhiều cách khác nhau.
Độc giả tiếng Nhật chắc hẳn đã nhớ một bài viết tôi đã viết về chủ đề này. Dưới đây là liên kết của nó.
Cách chửi thề bằng tiếng Nhật.
Ví dụ:
君の友達は馬鹿か何かか。
Bạn của bạn là một thằng ngốc hay cái gì?
7. 化け物
Bakemono có thể được dịch là quái vật, yêu tinh, bóng ma, tinh thần, hồn ma, hồn ma hoặc chỉ đơn giản là một sinh vật xấu xí to lớn. Trái ngược với những từ khác mà chúng ta biết trong bài viết này, bakemono không đòi hỏi sự cẩn thận lớn khi sử dụng trong các câu tiếng Nhật.
8. 美人
Từ bijin, mặc dù có nghĩa là người đẹp, thường được dùng với nghĩa là người phụ nữ xinh đẹp, chủ yếu trong anime và manga. Ngoài ra, bijin là một từ được chấp nhận trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn, vì nó không phải là một từ quá thiếu tôn trọng.
Ví dụ:
あの女が美人なものか。
Người phụ nữ đó không phải là xinh đẹp?
9. 違う
Trong anime và manga, khi ai đó tuyên bố rằng người khác sai hoặc đã nhầm lẫn, thường dùng chigau. Mặc dù có nghĩa là khác biệt hoặc bị nhầm lẫn, trong ngữ cảnh phổ biến của anime và manga, nó có thể có một số bản dịch bất ngờ như không đời nào, không có cách nào, thật lố bịch hoặc đừng lố bịch.
Ví dụ:
違う!
Sai!
あなたはいくつかの点で私と違う。
Bạn là khác biệt về tôi ở một số điểm.
あの写しは原本と違う。
Bản sao đó là khác biệt từ bản gốc.
10. 力
Theo romaji, nhiều người có lẽ không thể tìm ra ý nghĩa của chikara. Nhưng nhờ kanji, việc hiểu từ này trở nên dễ dàng hơn nhiều. chikara có nghĩa là sức mạnh, quyền lực, năng lượng, sinh lực và vân vân.
Kết luận
Hy vọng các bạn đã thích bài viết đầu tiên này về những từ phổ biến nhất trong anime và manga. Trong các bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ xem thêm nhiều từ và cụm từ phổ biến trong tiếng Nhật.
Hẹn gặp lại nhé!