Bây giờ chúng ta hãy mở rộng kiến thức của bạn về hạt YA bằng tiếng Nhật!

Chức năng chính của hạt ya đơn giản chỉ là tạo các danh sách danh từ tiếng Nhật. Nhờ đó, chúng ta có thể liệt kê một số thứ hiện có ở đâu đó hoặc những việc mà chúng ta sẽ làm.
Lúc này, chắc hẳn nhiều độc giả đang nhớ đến từ nối trong tiếng Nhật đến, đồng thời còn tạo ra các danh sách từ danh từ tiếng Nhật.
Hạt từ YA trong tiếng Nhật
Sự khác biệt cơ bản giữa hai hạt này nằm ở chỗ hạt đến được sử dụng để lập một danh sách đầy đủ các danh từ, trong đó bắt buộc phải liệt kê tất cả các yếu tố.
Mặt khác, hạt ya được sử dụng để lập một danh sách “không đầy đủ” các danh từ, trong đó không cần phải liệt kê tất cả các yếu tố.
Tạo danh sách các danh từ bằng cách sử dụng từ nối YA
Để tạo một danh sách các danh từ có chứa từ nối ya, chỉ cần thêm từ chỉ định sau mỗi danh từ. Vì đây là một danh sách “không đầy đủ”, nên không cần phải liệt kê tất cả các yếu tố.
Ví dụ:
Tôi đã mua bánh mì, trứng và sữa.
Tôi đã mua bánh mì, trứng, sữa và các thứ khác. / Tôi đã mua bánh mì, trứng và sữa cùng một số thứ khác.
Xin lưu ý rằng từ nối ya sẽ được chuyển thành dấu phẩy khi dịch sang tiếng Bồ Đào Nha. Ngoài ra, trong các bản dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Bồ Đào Nha, người ta thường thêm các từ như “v.v.” hoặc “v.v.” vào cuối danh sách các từ.
Điều này xảy ra bởi vì các danh sách có chứa từ ya không đề cập đến tất cả các yếu tố và ngụ ý rằng còn có những yếu tố khác không được nêu trong câu.
Sử dụng “etc.” một cách rõ ràng trong các danh sách danh từ
Trong một số các câu tiếng Nhật, người ta thường gặp từ nối bơi sau một danh sách các từ tiếng Nhật sử dụng trợ từ ya. Trong trường hợp này, hạt bơi có chức năng tương tự như “v.v.” hay “…” ở cuối câu, nhằm chỉ rõ rằng còn có những mục khác chưa được đề cập trong danh sách các từ.
Ví dụ:
Trên bàn có bút chì, sách tiếng Nhật và sushiv.v.có.
Trên bàn có bút chì, sách tiếng Nhật, sushi v.v..
Chỉ ra rằng một hành động diễn ra ngay sau hành động khác
Khi hạt ya xuất hiện sau một động từ tiếng Nhật ở dạng từ điển, nó có thể cho thấy hành động tiếp theo đã diễn ra ngay sau hành động được mô tả trước đó. Trong những trường hợp như vậy, từ nối ya có thể được dịch là “vào lúc”, “ngay khi”, “khi nào”, “chính xác vào lúc” hoặc bất kỳ cách diễn đạt tương tự nào khác.
Ví dụ:
Cô ấy nhìn thấy tôiや、đã bùng nổ cơn giận.
Ngay khi Cô ấy nhìn thấy tôi, bỗng dưng nổi cơn giận dữ.
Nhìn tôiや、Cô ấy mỉm cười chào.
Ngay khi Cô ấy nhìn thấy tôi, mỉm cười chào tôi.
Kết luận
Mặc dù có từ ya Mặc dù còn có các chức năng khác, nhưng những chức năng cơ bản nhất là những chức năng đã được mô tả ở trên. Theo thời gian, tôi sẽ bổ sung thêm nội dung vào các bài viết này, để nói chi tiết hơn về từng hạt ngữ pháp tiếng Nhật này.