Các đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Tìm hiểu thêm về os pronomes pessoais em japonês!

Em primeiro lugar, os japoneses adoram hierarquias e valorizam muito esse tipo de coisa. Por causa disso, a tiếng Nhật possui muitas palavras de mesmo significado com usos em situações completamente diferentes. Assim, dependendo do cargo, posição social, grau de parentesco ou amizade, é comum usar certas palavras que não poderão ser usadas em outras situações.

Outro fator importante a ser considerado para quem deseja aprender japonês, são as diferenças na fala e nas palavras usadas por homens e por mulheres. Na medida em que for aprendendo japonês, vamos nos deparar com expressões, pronúncias e construções que um homem nunca deverá usar para evitar características delicadas e afeminadas, principalmente no uso dos pronomes pessoais.

Os pronomes pessoais em japonês – a primeira pessoa do singular

Este foi o meu primeiro choque quando comecei a aprender japonês. Na maioria das línguas existe somente uma palavra para representar o pronome pessoal de primeira pessoa. Na língua japonesa, são várias. Além disso, é bom saber que elas variam de acordo com a formalidade e sexo das pessoas. Vamos ver como é?

わたくし – EU

Não sei dizer se este pronome pessoal japonês é usado por homens ou por mulheres. Acredito que pelos dois. Mas ele é usado em situações de extrema formalidade. O plural de わたくし pode ser tanto わたくしども(nós) quanto わたくしたち(nós).

– EU

É um pouco menos formal que わたくし. Inicialmente, era usado por homens e mulheres, mas hoje em dia, seu uso está predominantemente restrito às mulheres. Os homens podem usar  em casos de maior formalidade, mas já vi professores mencionarem que o uso indiscriminado de  pode gerar uma característica afeminada demais para homens. Lembre-se que  também pode aparecer escrito somente em hiragana, chẳng hạn như わたし.

O plural de  pode ser 私たち(nós) ou われわれ(chúng tôi). Dù vậy, tôi thú nhận rằng tôi chưa bao giờ thấy ai dùng われわれ.

 e あたし – Tôi

Đây là hai đại từ thân mật.  được dùng bởi nam giới và あたし được dùng bởi nữ giới. Số nhiều của chúng là 僕たち(chúng tôi), 僕ら(chúng tôi), あたしたち(chúng tôi) và あたしら(chúng tôi). Thông thường  được dùng trong các cuộc trò chuyện với bạn học hoặc bạn đại học, trong khi phụ nữ dùng あたし khi họ đang trò chuyện với bạn trai hoặc những người rất thân thiết.

– Tôi

 là một đại từ chỉ dành riêng cho nam giới. Cũng giống như  rất được dùng trong các cuộc trò chuyện bạn bè, dù ở trường hay đại học, tuy nhiên nó thân mật hơn nhiều so với . Số nhiều của chúng là 俺たち(chúng tôi) và 俺ら(nós).

Khi nói chuyện với bạn bè, hãy thoải mái sử dụng , nhưng khi nói chuyện với bố của một người bạn, một giáo viên hoặc một người có cấp bậc quan trọng và đáng kính hơn, tốt hơn là dùng .

Xem thêm:
Vẽ các nhân vật anime yêu thích của bạn!
Các con số từ 1 đến 20 trong tiếng Nhật

Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật – Ngôi thứ hai số ít

あなた – Você

Đây là cách trang trọng nhất để xưng hô với ai đó là “bạn”. Số nhiều của あなた pode ser tanto あなたがた(các bạn) cũng như あなたたち(các bạn). Mặc dù vậy, あなたたち là cách diễn đạt được dùng nhiều nhất.

– Você

là cách diễn đạt thân mật hơn あなた và số nhiều của nó có thể là 君たち(các bạn) cũng như 君ら(các bạn).

お前 e あんた – Você

Lần đầu tiên tôi nghe từ あんた, là trong anime Full Metal Panic. Sau đó tôi tra cứu và phát hiện ra rằng phụ nữ dùng đại từ này khi trò chuyện với bạn bè. Còn お前, là đại từ chủ yếu dành cho nam giới. Cả お前 lẫn あんた đều là những cách diễn đạt hoàn toàn thân mật.

Số nhiều của お前 có thể là お前たち(các bạn) hoặc お前ら(các bạn). Và số nhiều của あんたlà あんたたち(các bạn) và あんたら(các bạn).

Các đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật – Ngôi thứ ba

– Anh ấy

Đại từ này được dùng khi chúng ta đang đề cập đến một người thuộc giới tính nam. có thể được dùng bởi cả nam và nữ và số nhiều của chúng có thể là 彼ら(họ) hoặc 彼たち(họ).

Cô ấy – Cô ấy

Đại từ này được dùng khi chúng ta đang đề cập đến một người thuộc giới tính nữ. Cô ấycó thể được dùng bởi cả nam và nữ và số nhiều của chúng có thể là 彼女ら(họ) hoặc 彼女たち(họ).

Lưu ý rằng Cô ấy là một đại từ nhân xưng tiếng Nhật được tạo thành bằng cách ghép. Trong trường hợp Cô ấy, chúng ta có chữ kanji  theo sau bởi chữ kanji  , tạo thành một “anh ấy nữ tính”, tức là “cô ấy”.

Tiếng Nhật có rất nhiều những thuật ngữ như vậy, nơi chúng ta có thể khám phá ý nghĩa của một từ, từ ý nghĩa của các chữ kanji được dùng trong cấu tạo của nó.

Bài tập viết chữ kanji

Dưới đây là các các ký tự tượng hình của Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Sau khi chọn các chữ Hán mong muốn, hãy sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại, sau đó thử tự viết. Chỉ cần in ra và luyện tập là được.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.