Chủ ngữ trong tiếng Nhật: cách xác định và khi nào lược bỏ

O chủ ngữ trong tiếng Nhật là yếu tố mà vị ngữ đưa ra khẳng định. Nó có thể thực hiện một hành động, trình bày một trạng thái hoặc được xác định bởi một đặc điểm. Thường xuất hiện với , nhưng cũng có thể trùng với chủ đề được đánh dấu bởi hoặc hoàn toàn bị lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ ràng về người được nói đến.

Vì vậy, chỉ tìm một từ trước không phải là phương pháp an toàn. Để xác định chủ ngữ, hãy quan sát vị ngữ, các trợ từ và thông tin được chia sẻ trong cuộc hội thoại.

Chủ ngữ của câu tiếng Nhật là gì?

Chủ ngữ là một chức năng ngữ pháp. Trong một câu đơn giản, nó chỉ ra ai hoặc cái gì liên quan đến trạng thái, đặc điểm hoặc sự kiện được diễn đạt bởi vị ngữ.

猫が窓のそばで寝ています。
ねこが まどの そばで ねています。
Neko ga mado no soba de nete imasu.
Con mèo đang ngủ gần cửa sổ.

Trong ví dụ này, (con mèo) là chủ ngữ của 寝ています (đang ngủ), và thể hiện mối quan hệ này. Trật tự cơ bản SOV giúp xác định vị ngữ ở cuối câu, nhưng tiếng Nhật cho phép các biến thể và lược bỏ. Để ôn lại kiến thức cơ bản này, hãy tham khảo hướng dẫn về trật tự từ trong tiếng Nhật. Một nghiên cứu ngôn ngữ học được cung cấp bởi NINJAL mô tả trật tự cơ bản SOV và khả năng các tham tố không được biểu đạt.

Chủ ngữ, tác thể và chủ đề không phải là một

Ba khái niệm thường bị nhầm lẫn:

Khái niệmChức năngCâu hỏi hữu ích
Chủ ngữThành phần mà vị ngữ áp dụng vàoVề mặt ngữ pháp, vị ngữ nói về ai hoặc cái gì?
Tác nhânNgười thực hiện một hành động có chủ đíchAi thực hiện hành động?
Chủ đềChủ đề được đưa ra để nhận được một nhận xétChúng ta đang nói về điều gì?

Chủ ngữ không phải lúc nào cũng là tác nhân. Trong 雨が降っています (Ame ga futte imasu, “Trời đang mưa”), là chủ ngữ, nhưng không thực hiện một hành động có chủ đích. Trong các cấu trúc nâng cao hơn, như thể bị động, chủ ngữ có thể là người nhận tác động của hành động; Japan Foundation cho thấy sự thay đổi vai trò này trong các ví dụ về câu bị động.

Cách が giúp xác định chủ ngữ

Đối với người mới bắt đầu, là manh mối trực tiếp nhất về chủ ngữ. Nó xuất hiện thường xuyên khi một thông tin được trình bày, xác định hoặc chọn làm trọng tâm.

田中さんが来ました。
たなかさんが きました。
Tanaka-san ga kimashita.
Tanaka đã đến.

Câu này có thể trả lời cho câu hỏi だれが来ましたか (Dare ga kimashita ka?, “Quem chegou?”). A resposta seleciona 田中さん como a informação procurada:

田中さんが来ました。
Foi Tanaka quem chegou.

Isso não significa que toda ocorrência de possa ser traduzida da mesma maneira. A partícula marca uma relação gramatical, e a tradução natural depende do predicado e do contexto. O guia de các hạt trong tiếng Nhật apresenta uma visão geral das funções mais frequentes.

Por que は não é simplesmente uma partícula de sujeito

, pronunciado wa quando funciona como partícula, marca o tópico: o elemento apresentado como assunto para o comentário seguinte. O material inicial Irodori da Japan Foundation define は como marcador do tópico.

この猫は毎朝早く起きます。
この ねこは まいあさ はやく おきます。
Kono neko wa maiasa hayaku okimasu.
Quanto a este gato, ele acorda cedo todas as manhãs.

Trong câu này, この猫 é o tópico e também corresponde semanticamente ao sujeito de “acordar”. Essa coincidência é comum, mas não transforma em marcador universal de sujeito.

Observe um caso em que tópico e sujeito aparecem separados:

私は日本語が好きです。
わたしは にほんごが すきです。
Watashi wa nihongo ga suki desu.
Eu gosto de japonês.

tôi estabelece “quanto a mim” como tópico; dentro do comentário, Tôi thích tiếng Nhật trình bày điều được yêu thích. Bản dịch tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha sắp xếp lại mối quan hệ và không thể hiện cấu trúc từng từ một. Để tìm hiểu sâu hơn về sự tương phản diễn ngôn giữa các trợ từ, hãy tham khảo bài viết chuyên sâu về は và が.

Khi chủ ngữ có thể được lược bỏ

Tiếng Nhật thường lược bỏ chủ ngữ và các thành phần khác khi chúng có thể được suy ra từ ngữ cảnh hoặc các câu trước đó. Điều này không có nghĩa là câu “vô nghĩa”: thông tin vẫn được ngầm hiểu.

毎日、日本語を勉強します。
まいにち、にほんごを べんきょうします。
Mainichi, nihongo o benkyō shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Nếu cuộc trò chuyện đã nói về người nói, không cần thiết phải lặp lại tôi. Bản thân Japan Foundation quan sát, trong một ví dụ với V-てもらう, rằng 私は thường được lược bỏ khi chủ ngữ có thể được suy ra.

Việc lược bỏ là phù hợp khi không tạo ra sự mơ hồ. Nếu hai người đang được so sánh hoặc nếu người nghe có thể hiểu nhầm chủ ngữ khác, hãy thể hiện thành phần cần thiết:

私は行きますが、山田さんは行きません。
わたしは いきますが、やまださんは いきません。
Watashi wa ikimasu ga, Yamada-san wa ikimasen.
Tôi đi, nhưng Yamada không đi.

Một phương pháp thực tế để tìm chủ ngữ

  1. Xác định vị ngữ. Xem động từ, tính từ hoặc cụm danh từ nào kết thúc ý chính.
  2. Tìm が. Thành phần được đánh dấu bởi trợ từ này thường là chủ ngữ tường minh.
  3. Xác định chủ đề với は. Pergunte se ele também participa do predicado ou apenas delimita o assunto.
  4. Considere o contexto. O sujeito pode ter aparecido antes ou ser óbvio na situação.
  5. Evite traduzir partícula por partícula. Reconstrua a relação completa em português natural.

Esse processo complementa o método de hình thành câu tiếng Nhật và các các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật.

Diálogo curto: sujeito explícito e omitido

A: だれがこのケーキを作りましたか。
Dare ga kono kēki o tsukurimashita ka?
Quem fez este bolo?

B: 佐藤さんが作りました。
Satō-san ga tsukurimashita.
Satō fez.

A: 毎週作りますか。
Maishū tsukurimasu ka?
(Ela) faz toda semana?

B: はい、作ります。
Hai, tsukurimasu.
Sim, faz.

Na primeira resposta, 佐藤さんが identifica quem fez o bolo. Depois que Satō se torna a referência compartilhada, o sujeito pode ser omitido. O guia sobre câu hỏi trong tiếng Nhật explica a formação interrogativa usada no diálogo.

Bài tập có bình luận

Identifique o tópico, o sujeito explícito ou o sujeito omitido:

  1. 鳥が空を飛んでいます。 é o sujeito explícito, marcado por が.
  2. この町は冬が寒いです。この町 é o tópico; é o elemento marcado por が dentro do comentário.
  3. 昨日、図書館へ行きました。 — o sujeito está omitido e precisa ser recuperado pelo contexto.

A ideia principal é simples: oferece uma pista forte de sujeito, estabelece o tópico, e nenhum dos dois precisa aparecer quando o contexto já fornece a informação. Identificar o predicado antes de procurar rótulos torna a análise mais segura.

Hạt nào đánh dấu chủ ngữ trong tiếng Nhật?

が là manh mối trực tiếp nhất để xác định chủ ngữ rõ ràng, đặc biệt khi thông tin được trình bày hoặc xác định. Tuy nhiên, chủ ngữ có thể trùng với chủ đề được đánh dấu bằng は hoặc bị lược bỏ khi ngữ cảnh làm rõ nó.

Nó có thể đánh dấu chủ ngữ không?

は đánh dấu chủ đề, không phải chủ ngữ như chức năng chính. Trong nhiều câu, chủ đề cũng tương ứng về mặt ngữ nghĩa với chủ ngữ, nhưng có những cấu trúc mà chủ đề và chủ ngữ là các thành phần khác nhau.

Tại sao chủ ngữ bị lược bỏ trong tiếng Nhật?

Người Nhật tránh lặp lại thông tin có thể khôi phục được. Khi người tham gia và chủ đề đã rõ ràng trong cuộc trò chuyện, chủ ngữ có thể được ngầm hiểu mà không làm giảm sự hiểu biết.

Làm sao để biết ai thực hiện hành động khi chủ ngữ không xuất hiện?

Sử dụng ngữ cảnh: quan sát các câu trước, tình huống, quan điểm và các tương phản có thể. Nếu nhiều hơn một cách hiểu vẫn hợp lý, câu đơn lẻ có thể thực sự mơ hồ.

Chủ ngữ và tác nhân có phải luôn là một thứ không?

Không. Tác nhân thực hiện một hành động có chủ đích, trong khi chủ ngữ là một chức năng ngữ pháp. Trong các hiện tượng tự nhiên và câu bị động, ví dụ, chủ ngữ có thể không phải là tác nhân.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.