Hạt của Nhật Bản kara thường đánh dấu các thành phần của một câu xuất hiện trước nó. Nếu thành phần đó là danh từ, trợ từ kara có thể mang nghĩa “của, từ”. Và khi thành phần đi kèm với trợ từ kara là tính từ hoặc trợ động từ, nó thường chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động.

Dù thế nào đi nữa, trợ từ kara luôn liên quan đến ý tưởng về nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một điều gì đó. Vì vậy, tôi khuyên bạn không nên cố định chỉ một nghĩa cho nó, mà nên dịch dựa theo ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
Trợ từ tiếng Nhật KARA và nguồn gốc của sự vật
Dù mang nghĩa chỉ hướng của một hành động hay khoảng thời gian, trợ từ kara luôn thể hiện một trạng thái xuất phát, cho thấy điều gì đó bắt đầu từ đâu hoặc bắt đầu khi nào.
Ví dụ:
銀行は九時từđang mở.
ginkou wa kuji kara aite imasu
Ngân hàng mở cửa (đang mở) lúc chín giờ.
木từQuả táo rơi xuống.
ki kara ringo ga ochite kita.
Quả táo rơi từ từ cây.
Lớp học tiếng Nhật bắt đầu lúc chín giờ sángtừ始まります。
nihongo no jugyou wa, asa kuji kara hajimarimasu.
Lớp học tiếng Nhật bắt đầu lúc chín giờ sáng.
Trong một số trường hợp, khi trợ từ kara xuất hiện sau một động từ tiếng Nhật ở dạng -te, nó chỉ ra rằng một hành động đã xảy ra, hoặc đang xảy ra, ngay sau một hành động khác.
Ví dụ:
Hôm qua tôi làm xong việc rồitừđi mua sắm.
Kinou watashi wa shigoto ga owatte kara kaimono o shimashita
Hôm qua tôi đã đi mua sắm sau khi kết thúc công việc (ngay sau đó công việc).
Khi có các biểu thức thời gian cùng với động từ ở dạng -te và trợ từ kara, điều này thường chỉ ra nguồn gốc thời gian của một sự việc, hoặc đơn giản là sự trôi qua thời gian kể từ một thời điểm được thiết lập bởi câu.
Ví dụ:
あの二人が結婚してtừ二十年だそうです。
ano futari ga kekkon shite kara nijuu-nem da sou desu.
Hai người đó đã kết hôn được à hai mươi năm.
Trợ từ KARA và thành phần vật liệu
Hạt kara có thể được dùng để chỉ thành phần của một vật liệu, luôn sử dụng ý nghĩa nguồn gốc để chỉ ra nó được làm từ gì. Trong những trường hợp này, trợ từ karathường được dịch là bằng, từ.
Ví dụ:
ワインはぶどうtừ作ります。
wain ha budou kara tsukurimasu.
Rượu vang được làm từ từ nho.
刃物は鋼鉄từ作られます。
hamono wa koutetsu kara tsukuraremasu.
Dao nĩa được làm bằng từ kim loại.
Để chỉ ý nghĩa nguồn gốc, trợ từ kara có thể được dùng để thay thế cho hạt từ, chỉ ý nghĩa thành phần. Dù sao đi nữa, trợ từ kara được dùng thay cho trợ từ từ khi kết quả của sự kết hợp không phải là thứ gì đó phức tạp. Ngoài ra, nguyên liệu thô dùng trong sự kết hợp vẫn giữ, hoặc có vẻ giữ các đặc tính ban đầu của nó. Điều này thường xảy ra với gỗ, thủy tinh, giấy, v.v.
Nói cách khác, một chiếc ghế gỗ được làm từ gỗ, nhưng gỗ vẫn là gỗ. Các bạn hiểu tôi không? Dù sao đi nữa, khi chúng ta sống chung với tiếng Nhật, chúng ta sẽ nhận ra điều này một cách rõ ràng hơn.
Chỉ lý do và nguyên nhân với trợ từ tiếng Nhật KARA
Khi hạt kara xuất hiện sau một danh từ trừu tượng, tính từ hoặc động từ, nó có thể chỉ lý do một hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra. Trong những trường hợp như vậy, trợ từ kara có thể được dịch là bởi vì, do, vì, từ, xét rằng, thấy rằng rằng hoặc bất kỳ thuật ngữ nào khác có cùng ý nghĩa.
Ví dụ:
Cá rẻtừnên tôi đã mua nhiều.
osakana ga yasukatta kara takusan kaimashita
Vì tìm thấy cá rẻ, tôi đã mua khá nhiều.
Kết luận
Mặc dù một số chủ đề phức tạp hơn, không có nhiều khó khăn để hiểu cách hoạt động chung của trợ từ tiếng Nhật kara. Chỉ cần nhớ rằng nhìn chung, trợ từ kara luôn thể hiện ý nghĩa nguồn gốc.
Hẹn gặp lại nhé!