Cách phân biệt tính từ đuôi i và na trong tiếng Nhật

Để hiểu sự khác biệt giữa tính từ i và na, không chỉ cần nhìn vào chữ cái cuối cùng của từ. Bài kiểm tra đáng tin cậy nhất là quan sát cách tính từ xuất hiện trước danh từ và cách nó tạo thành dạng phủ định và quá khứ.

Tóm lại, tính từ い giữ nguyên trước danh từ, như 高い本 (takai hon, sách đắt). Tính từ な nhận ở vị trí đó, như 静かな町 (shizuka na machi, thành phố yên tĩnh). Các từ như きれい cho thấy lý do tại sao vẻ bề ngoài riêng lẻ có thể đánh lừa: mặc dù kết thúc bằng chữ い về mặt hình thức, nó thuộc nhóm な.

Sự khác biệt giữa tính từ i và na: câu trả lời nhanh

Bài kiểm traTính từ いTính từ な
Trước danh từ高い本静かな町
Vị ngữ lịch sự本は高いです町は静かです
Phủ định đơn giảnKhông đắt静かじゃない
Quá khứ đơn高かった静かだった
Kết nối高くて静かで

O Irodori của Japan Foundation chia tính từ theo các dạng được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ và thu hút sự chú ý đến きれい như tính từ な. Các nhãn い và な mô tả các mẫu ngữ pháp; chúng không có nghĩa là mọi từ kết thúc trực quan bằng い đều thuộc nhóm đầu tiên cũng như な không bị gắn chặt với từ trong mọi câu.

Bài kiểm tra 1: quan sát dạng trước danh từ

Sử dụng cấu trúc khẳng định ở thì không quá khứ và đặt từ trực tiếp trước danh từ. Bối cảnh này làm cho sự khác biệt trở nên rõ ràng:

  • 新しい本 (atarashii hon) — sách mới: Mới là tính từ い;
  • おもしろい映画 (omoshiroi eiga) — bộ phim thú vị: おもしろい là tính từ い;
  • 便利な道具 (benri na dōgu) — công cụ tiện dụng: 便利 là tính từ な;
  • きれいな部屋 (kirei na heya) — căn phòng đẹp hoặc sạch sẽ: きれい là tính từ な.

Tài liệu chính thức cũng trình bày sự tương phản giữa イA-い N và ナA-な N trước danh từ. Để nghiên cứu từng mẫu câu sâu hơn, hãy tham khảo các hướng dẫn về tính từ い e tính từ な.

Bài kiểm tra 2: so sánh dạng phủ định và quá khứ

Khi dạng đứng trước danh từ vẫn chưa rõ ràng, hãy quan sát cách từ đó thay đổi. Hai lớp này tuân theo các nhóm khác nhau:

TừLớpPhủ định đơn giảnQuá khứ đơn
高いKhông đắt高かった
おもしろいおもしろくないおもしろかった
静か静かじゃない静かだった
きれいきれいじゃないきれいだった

A bảng chia động từ của Marugoto hiển thị cạnh nhau bốn dạng lịch sự của hai lớp. Irodori về quá khứ của tính từ xác nhận các sự tương phản như おいしかったです e きれいでした.

Bài kiểm tra này đặc biệt hữu ích để tránh きれくない, vốn là không chính xác. Vì きれい thuộc nhóm な, dạng phủ định của nó là きれいじゃない hoặc, ở văn phong trang trọng hơn, きれいではありません.

Tại sao kết thúc bằng い không giải quyết được việc phân loại?

Nhiều tính từ い thực sự kết thúc bằng い, như 高い, Mới e Khó. Vấn đề là biến manh mối này thành quy tắc tuyệt đối. Trong きれい e 嫌い (kirai, thứ mà người ta không thích), い là một phần của từ; nó không hoạt động như đuôi biến cách của tính từ い.

So sánh:

  • 難しい問題 — bài toán khó; phủ định: 難しくない;
  • きれいな景色 — cảnh đẹp; phủ định: きれいじゃない;
  • 嫌いな食べ物 — món ăn không thích; phủ định: 嫌いじゃない.

Còn có sự bất quy tắc của Tốt (ii, tốt). Nó là tính từ い, nhưng các dạng phái sinh quay trở lại gốc よい: よくない, よかった e よくなかった. Điều tương tự cũng xảy ra trong các từ ghép như かっこいい: かっこよくない e かっこよかった.

Một phương pháp thực tế gồm ba bước

  1. Xác nhận loại từ trong từ điển. Hãy tìm các chỉ dẫn như イ形容詞, い-adjective, ナ形容詞 hoặc な-adjective. Đó là lựa chọn an toàn nhất cho một từ mới.
  2. Quan sát một ví dụ trước danh từ. Nếu xuất hiện 高い山, mẫu là い; nếu xuất hiện 有名な山, mẫu là な.
  3. Thử một dạng phái sinh. ~くない/~かった chỉ đến nhóm い; ~じゃない/~だった chỉ đến nhóm な.

Đừng tự bịa ra dạng để tìm ra loại từ: trước tiên hãy xác nhận một ví dụ đáng tin cậy rồi dùng mẫu để ghi nhớ. Hướng dẫn chung về tính từ tiếng Nhật sắp xếp các chức năng và biến cách, trong khi các các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật giúp nhận biết danh từ, chủ đề và vị ngữ.

So sánh hai loại trong cùng một câu

Dùng các loại trong cấu trúc song song giúp thấy rõ điều gì thay đổi:

この町は新しくて、便利です。
この まちは あたらしくて、べんりです。
Kono machi wa atarashikute, benri desu.
Thành phố này mới và tiện lợi.

この町は静かで、便利です。
この まちは しずかで、べんりです。
Kono machi wa shizuka de, benri desu.
Thành phố này yên tĩnh và tiện lợi.

Ví dụ đầu tiên nối một tính từ い với ~くて; thứ hai nối một tính từ な với ~で. Tài liệu của Japan Foundation ghi lại các mẫu イA-くて và ナA-で. Để ôn lại cách ghép hoàn chỉnh, hãy dùng phương pháp hình thành câu tiếng Nhật.

Những lỗi thường gặp khi phân biệt tính từ i và na

  • Chỉ phân loại theo cách viết: きれい e 嫌い kết thúc bằng い, nhưng là tính từ な.
  • Coi な như một phần cố định: hãy nói 静かな町, nhưng 町は静かです, không có な trước です.
  • Dùng biến cách sai lớp: きれいくない không đúng; hãy dùng きれいじゃない.
  • Quên bất quy tắc của いい: dạng phủ định là よくない, không phải いくない.
  • Dịch 好き thành động từ một cách tự động: về mặt ngữ pháp, 好き theo mẫu của tính từ な.

Bài tập phân loại có giải thích

Phân loại mỗi từ là tính từ い hay な và hoàn thành dạng trước (sách), (thành phố) hoặc danh từ phù hợp khác:

  1. 高い → tính từ い: 高い本.
  2. 静か → tính từ な: 静かな町.
  3. きれい → tính từ な: きれいな町.
  4. Khó → tính từ い: 難しい本.
  5. 有名 → tính từ な: 有名な町.
  6. Tốt → tính từ い: Sách hay; trong quá khứ, よかった.

Như một quy tắc tham khảo nhanh: hãy kiểm tra ~い N hoặc ~な N, xác nhận dạng phủ định và quá khứ, đồng thời ghi nhớ các ngoại lệ cùng với một ví dụ. Loại từ, chứ không phải chữ cái cuối cùng đơn lẻ, quyết định mẫu.

Mọi tính từ tiếng Nhật kết thúc bằng い có phải là tính từ i không?

Không. Đuôi từ chỉ là một gợi ý. Các từ như きれい và 嫌い kết thúc bằng い về mặt chữ viết, nhưng chúng tuân theo mẫu của tính từ な: きれいな部屋, きれいじゃない và きれいだった.

Tại sao きれい lại là một tính từ na?

Vì sao phân loại của nó xuất hiện trong hành vi ngữ pháp: trước một danh từ, dùng な, như きれいな部屋; ở dạng phủ định, dùng きれいじゃない. Chữ い cuối là một phần của từ và không nhận các biến cách của nhóm い.

な có phải là một phần của hình thức từ điển của tính từ không?

Nói chung là không. な xuất hiện khi một tính từ な bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ ở dạng khẳng định không quá khứ, như 静かな町. Trong vị ngữ lịch sự, hãy nói 町は静かです.

Tốt là tính từ i hay na?

いい là một tính từ đuôi い. Nó bất quy tắc ở các dạng phái sinh, sử dụng gốc よい: よくない, よかった và よくなかった.

Cách an toàn nhất để biết lớp của một tính từ là gì?

Xác nhận cách đánh dấu trong một từ điển đáng tin cậy và quan sát một ví dụ trước danh từ. Sau đó kiểm tra dạng phủ định: ~くない thường chỉ nhóm い, trong khi ~じゃない chỉ nhóm な.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.