Xem thêm một bài viết về những từ phổ biến nhất trong anime và manga – VI của loạt bài này!
Tất cả các từ trong loạt bài viết này đã được chọn ngẫu nhiên.
Vì vậy, không có cơ sở hay thứ tự nào để đọc bài viết này hoặc các bài viết tiếp theo về chủ đề này.
Hãy nhớ rằng anime và manga sử dụng ngôn ngữ hoàn toàn không trang trọng và trong một số trường hợp, là một khuôn mẫu không đại diện cho cuộc sống hàng ngày của người Nhật.
Do đó, một số từ hoặc cụm từ có thể không được hiểu rõ hoặc được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống thực của những người bạn phương Đông của chúng ta.
Vì tôi không phải là người hiểu sâu về anime và manga, có thể có những sai sót trong bản dịch hoặc cách sử dụng một số từ.
Khi điều đó xảy ra, tôi nhờ các bạn giúp đỡ để báo cho tôi và sửa cho tôi khi cần thiết.
Cuối cùng, bất cứ khi nào có thể, tôi sẽ thêm các câu tiếng Nhật với các ví dụ về cách sử dụng các từ được đề cập.
Ngoài ra, bản dịch của các câu và từ không nhất thiết phải theo nghĩa đen. Vì vậy, có thể có sự khác biệt giữa các câu tiếng Nhật và bản dịch tiếng Bồ Đào Nha tương ứng của chúng.
Đừng bỏ lỡ các bài viết về những từ phổ biến nhất trong anime và manga
Nếu bạn không muốn bỏ lỡ bất kỳ bài viết nào được đăng trên trang web này với các mẹo về các từ được tìm thấy trong anime và manga, tôi khuyên bạn nên đăng ký Feed RSS miễn phí của Língua Japonesa.
Với nó, bạn sẽ biết khi nào một bài viết mới được đăng, hoặc bạn sẽ nhận được email với các bài viết mới của Língua Japonesa.
Tôi đảm bảo rằng Feed RSS luôn đầy đủ, có cùng nội dung với các bài viết được đăng trên trang web.
Như vậy, tất cả độc giả của Língua Japonesa có thể theo dõi tin tức một cách thoải mái hơn nhiều.
Nhấp vào đây để đăng ký nhận nguồn cấp dữ liệu RSS miễn phí của chúng tôi.
Nhấp vào đây để đăng ký nhận nguồn cấp dữ liệu RSS miễn phí của chúng tôi qua email.

Các bài viết đã được đăng
- Những từ thường gặp nhất trong anime và manga
- Những từ phổ biến nhất trong anime và manga – II
- Những từ phổ biến nhất trong anime và manga – III
- Những từ phổ biến nhất trong anime và manga – IV
- Những từ thường gặp nhất trong anime và manga – Phần IV
Những từ thường gặp nhất trong anime và manga – Phần VI
Như trong bài viết trước, tôi đang thử nghiệm việc sử dụng furigana thay vì các mẹo đọc bằng romaji. Furigana được thêm vào trang web bằng cách sử dụng Hiragana Megane. Nhấp vào liên kết bên dưới để xem bài viết này với furigana.
Xem bài viết này với furigana. (Nhập câu và xem bằng hiragana)
51. もう
もう là một từ tiếng Nhật có nghĩa là đã hoặc ngay bây giờ. Mặc dù vậy, trong hầu hết các câu mà tôi đã tiếp xúc, từ này truyền đạt ý tưởng về sự thất vọng, cho phép dịch như để (dừng lại), khá hoặc đủ.
Ví dụ:
もう暗い。
Trời đã tối.
もう九時ですね。
Đã chín giờ rồi nhỉ.
52. 娘
Từ này thật thú vị. Tôi luôn liên tưởng nó với bản dịch con gái trong tiếng Nhật, nhưng theo thời gian tôi tìm thấy ý nghĩa của cô gái trẻ. Những từ như 小娘 đối với tôi có vẻ khá lạ, nhưng bây giờ tôi hiểu rằng nó giống như cô bé.
Ví dụ:
こちらは娘.
Đây là con gái tôi.
53. 仲
仲 là một từ luôn gắn liền với các mối quan hệ, dù là tình bạn, tình yêu hay bất kỳ mối quan hệ nào khác. Điều thú vị về 仲 là thực tế có thể kết hợp nó với các ký tự tiếng Nhật khác để tạo thành các từ khác như 仲良くする, có nghĩa là làm bạn, làm bạn hoặc làm hòa e 仲間 có nghĩa là bạn thân hoặc bạn tâm giao.
Ví dụ:
彼は会社の仲間.
Anh ấy làm việc cùng công ty với tôi.
54. 何
何 là một đại từ nghi vấn nổi tiếng với những người học tiếng Nhật. Vì có nghĩa là “cái gì?”, 何 nên nó rất thường được dùng để đặt câu hỏi trong tiếng Nhật.
Ví dụ:
これは何ですか?
Cái gì đây?
55. 成程
Từ 成程 là điều rất phổ biến và không có bất kỳ nhận xét bổ sung nào đáng để đề cập. Ít nhất là không phải những gì tôi biết. Những ý nghĩa phổ biến nhất của nó là tôi đã thấy, tôi biết, đúng, chính xác, cũng vậy, thực sự, thực tế, chắc chắn.
Ví dụ:
なるほどAnh ấy trẻ nhưng cẩn thận.
Chắc chắn anh ấy trẻ, nhưng anh ấy thận trọng.
56. Chạy trốn
Từ Chạy trốn có nghĩa là chạy trốn hoặc chạy. Mặc dù vậy, nó thường được dùng ở dạng mệnh lệnh để tạo thành các động từ như 逃げて e 逃げろ, có nghĩa là chạy đi hoặc trốn đi.
Ví dụ:
逃げてTrốn trong núi.
Chạy/Trốn và ẩn náu trong núi.
Thoát khỏi thực tại逃げてKhông được đâu.
Bạn không nên trốn tránh thực tại.
57. Nhân loại
Nhân loại có nghĩa là con người, nhân loại. Cách dùng của nó phổ biến hơn khi đề cập đến loài người, đặc biệt khi họ xung đột với các loài khác như người ngoài hành tinh, quỷ dữ, yêu tinh…
Ví dụ:
Anh ấy là,Nhân loại.
Anh ấy là con người.
58. おはよう
Khi tôi nghĩ đến việc sử dụng おはよう trong loạt bài này, tôi đã tưởng tượng rằng đó sẽ là một đề cập không cần thiết vì hầu hết độc giả và sinh viên học tiếng Nhật đều biết từ này. Nhưng nghĩ đến những người mới bắt đầu, tôi quyết định đề cập đến nó.
Ví dụ:
Mọi ngườiおはよう。
Chào buổi sáng tất cả mọi người.
おはよう có nghĩa là chào buổi sáng ở dạng viết tắt hoặc thân mật. Ở dạng trang trọng, thường gặp hơn là おはようございます. Một hành vi thú vị khác của おはようlà cách dùng kanji của nó ( お早う, hoặc お早うございます ), điều này còn hiếm gặp hơn nhiều.
59. 怒る
怒る có nghĩa là trở nên đói hoặc trở nên tức giận. Không có gì thú vị về từ này ngoài cách đọc thay thế của nó いかる. Đối với một số người, đói luôn đồng nghĩa với tức giận. 🙂
Ví dụ:
彼はすぐ怒る。
Anh ấy dễ cáu gắt.
60. お願い
Đây là một trong những từ rất quen thuộc và được sử dụng bởi những người học tiếng Nhật. Nó là dạng rút gọn của お願いします và thường có nghĩa là làm ơn, nhưng trong nhiều tình huống お願い có thể mang ý nghĩa tuyệt vọng và được dịch là tôi van cầu bạn, xin hãy… Nếu chúng ta bỏ tiền tố お, nó chỉ còn nghĩa là mong muốn, ý muốn, yêu cầu…
Ví dụ:
魚をお願いします。 (Khi đưa ra yêu cầu)
Cá làm ơn.
Hy vọng các bạn thích bài viết này. Hẹn gặp lại ở bài viết tiếp theo.
Hẹn gặp lại nhé.