Cách chấm điểm các bài văn tiếng Nhật

Tìm hiểu thêm về chấm điểm các bài văn tiếng Nhật và các đặc điểm của nó!

Cách chấm điểm các bài văn tiếng Nhật

Tầm quan trọng của việc biết cách chấm câu trong văn bản tiếng Nhật là nó có thể đưa ra những gợi ý quý giá về cách chúng ta nên đọc văn bản. Nhưng thực tế là, hầu hết chúng ta, cuối cùng lại học được nhiều về dấu câu chỉ bằng cách đọc và đối mặt với những khó khăn. Vì vậy tôi quyết định viết bài viết này, với nỗ lực giúp đỡ và làm cho những người khác không phải trải qua cùng một khó khăn.

Đặc điểm của dấu câu trong văn bản tiếng Nhật

Một điều thú vị về dấu câu trong văn bản tiếng Nhật là không có quy tắc sử dụng hoặc hệ thống nào chỉ ra cách chấm câu đúng trong tiếng Nhật.

Một yếu tố gây tò mò khác là, vì các ký tự Nhật Bản có kích thước và tỷ lệ phù hợp, dấu câu trong tiếng Nhật cũng có cùng định dạng này. Do đó, một dấu câu phải chiếm cùng một khoảng trống như một kanji hoặc kana.

Điều này dễ nhận thấy trong các văn bản viết trên giấy kẻ ô, còn được gọi là Genkou Youshi, nơi sinh viên tiếng Nhật luyện chữ viết và viết kanas và kanjis theo tỷ lệ. Ngoài ra, khi có các dấu câu liên tiếp, chúng thường chiếm cùng một khoảng trống. Đó là trường hợp của Tensen (…).

Hãy chú ý kỹ đến các dấu câu và phong cách viết tiếng Nhật, vì chúng cũng có thể thay đổi vị trí tùy theo phong cách viết được sử dụng trong văn bản.

Danh sách các dấu câu trong văn bản tiếng Nhật

Dưới đây là danh sách các ký hiệu được sử dụng trong dấu câu của văn bản tiếng Nhật. Biết được những dấu này, sinh viên tiếng Nhật có thể trở nên quen thuộc hơn với văn bản và việc đọc sẽ diễn ra dễ dàng và tự nhiên hơn.

Maru hoặc Kuten 。

Dấu này rất giống với dấu chấm câu của chúng ta, đánh dấu sự kết thúc của một câu hoặc một đoạn trong tiếng Nhật. Một lưu ý quan trọng khác về chủ đề này là trong các câu cảm thán hoặc nghi vấn, nên sử dụng các trợ từ “か” hoặc “よ” kết thúc câu bằng “。” thay vì sử dụng dấu “?” và “!”.

Tem hoặc Tooten 、

Dấu này biểu thị sự tạm dừng trong khi đọc một câu. Nó tương tự như dấu phẩy “,” của chúng ta, nơi sự hiện diện hoặc vắng mặt của nó có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu.

Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để tách các số liên tiếp và chia các số lớn thành các nhóm ba chữ số.

Nakaguro hoặc Nakaten ・

Thông thường, nó được sử dụng để tách các từ cùng loại trong một câu; tách các phần của một ngày tháng trong một trích dẫn (năm ・ tháng ・ ngày) và làm nổi bật các từ nước ngoài trong văn bản, tách chúng khỏi các từ khác trong câu.

Nakasen –

Nó có cùng chức năng với dấu gạch ngang trong tiếng Bồ Đào Nha, biểu thị rằng câu bị ngắt hoặc không hoàn chỉnh hoặc có thông tin giải thích ở giữa câu (tương tự như phần chú thích của chúng ta).

Khi nó được sử dụng giữa các khoảng thời gian, số lượng hoặc khoảng cách, nó có thể mang ý nghĩa tương tự như “từ…đến…”, “từ…cho đến…” hoặc “giữa…và…”.

Trong địa chỉ, dấu này có thể được sử dụng để tách các số.

Tensen …

Là chuỗi sáu dấu chấm được căn giữa. Thường được nhóm thành ba, ba cho mỗi khoảng cách ký hiệu.

Nó có chức năng tương tự như dấu “…” của chúng ta, biểu thị sự ngừng nghỉ dài hơn trong câu hoặc câu chưa hoàn chỉnh. Điều này được đặc trưng bởi khoảng lặng của người nói hoặc người đọc văn bản.

Chuỗi Tensen dài được dùng trong mục lục sách, nối tiêu đề chương với số trang.

Kagikakko 「」

Chúng tương tự như dấu “[]” trong tiếng Bồ Đào Nha. Có thể dùng để tách các phần hoặc cả câu trong văn bản tiếng Nhật.

Futaekagi 『』

Có cùng mục đích với Kagikakko, nhưng được dùng như dấu ngoặc bên trong dấu ngoặc. Như 「『』」.

In-yoofu 〝〟

Giống như dấu ngoặc kép, có cùng chức năng với Kagikakko. Thường được dùng trong văn phong viết dọc của tiếng Nhật.

Kakko hoặc Marukakko 〈 〉

Được dùng giống như dấu ngoặc đơn trong tiếng Bồ Đào Nha.

Fataegakko 《 》

Giống như Futaekagi, nó được dùng để chỉ dấu ngoặc bên trong dấu ngoặc. Như 〈《 》〉.

Yokogakko ( )

Được dùng như dấu hiệu cho các mục, bài viết, đoạn văn và những thứ khác, trong văn bản tự do hoặc sách giáo khoa.

Namigata ~

Được dùng để chỉ khoảng cách, theo dòng Nakasen, nghĩa là “từ…đến…”, “từ…đến…”, v.v.

Wakiten

Là nhiều nét gạch, tương tự như dấu ngoặc kép của chúng ta, được đặt bên cạnh hoặc phía trên kana và kanji. Chức năng chính của nó là làm nổi bật từ ngữ, như in nghiêng của chúng ta.

Ngoài ra, wakiten có thể được dùng để làm nổi bật những từ, vì lý do nào đó, được viết bằng hiragana thay vì kanji truyền thống của chúng, và để làm nổi bật tiếng lóng, từ viết tắt, phương ngữ và bất kỳ loại từ không thông thường nào khác.

Wakisen _

Hoạt động giống như gạch chân của chúng ta hoặc gạch chân, thu hút sự chú ý của người đọc đến các từ hoặc các phần của câu.

Điều thú vị về dấu câu này là trong văn bản theo chiều dọc, nó hoạt động như một nét dọc ở phía bên phải của các từ, về mặt thị giác biến thành một thứ rất khác so với gạch chân của chúng ta.

Gimofu ?

Do ảnh hưởng của phương Tây, ký hiệu này bắt đầu được sử dụng như một sự thay thế cho trợ từ か trong việc đánh dấu câu hỏi. Nó thường thay thế cho “。”.

Kantanfu !

Được dùng để đánh dấu câu cảm thán, như một cách thay thế cho trợ từ よ. Nó thường thay thế cho “。”. Ký hiệu này cũng bắt đầu được sử dụng do ảnh hưởng của phương Tây.

Piriodo .

Được sử dụng chủ yếu trong văn bản ngang như dấu phân cách ngày tháng, tách ngày, tháng và năm, hoặc như dấu chấm hết câu, thay thế cho “。”.

Konma ,

Cũng được sử dụng chủ yếu trong văn bản ngang. Nó có mục đích thay thế tùy chọn cho dấu phẩy ” 、”.

Cách học tiếng Nhật
Tổng quan về quyền riêng tư

Trang web này sử dụng cookie để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Thông tin cookie được lưu trữ trong trình duyệt của bạn và thực hiện các chức năng như nhận dạng bạn khi bạn quay lại trang web của chúng tôi và giúp nhóm của chúng tôi hiểu phần nào của trang web bạn thấy thú vị và hữu ích nhất.