A dạng ましょう (mashou) chủ yếu được dùng để đề xuất một hành động chung: “chúng ta cùng làm nhé?”. Nó xuất hiện trong lời mời, gợi ý, quyết định chung và phản hồi tích cực cho lời mời.
Mặc dù thường tương ứng với “vamos” trong tiếng Bồ Đào Nha, ましょう không phải là thì tương lai, dạng tiềm năng hay biểu đạt mong muốn. Ngữ cảnh cho thấy người nói đang đề nghị, chấp nhận lời mời hay khuyến khích nhóm hành động.
ましょう trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ましょう là dạng ý chí lịch sự của động từ tiếng Nhật. “Ý chí” nghĩa là cấu trúc biểu đạt ý muốn hoặc sự chủ động. Với ましょう, sự chủ động này thường bao gồm người nghe hoặc một nhóm.
いっしょに日本語を勉強しましょう。
Issho ni nihongo o benkyō shimashō.
Chúng ta hãy cùng học tiếng Nhật nhé.
Cách viết romaji có thể xuất hiện là mashō hoặc mashou. Trong cả hai trường hợp, âm cuối しょう có nguyên âm dài và nghe gần giống “mashô”.
Cũng cần phân biệt các khái niệm. ましょう không chỉ ra rằng ai đó “có thể” thực hiện hành động, chủ đề được giải thích trong dạng tiềm năng của các động từ tiếng Nhật. Nó cũng không tương đương với “muốn làm”, ý nghĩa được biểu đạt bởi dạng たい.
Cách tạo động từ với ましょう
Quy tắc thực hành đơn giản: đặt động từ ở dạng ます và thay thế ます bởi ましょう.
Gốc động từ + ましょう
| Dạng từ điển | Dạng ます | Dạng ましょう | Ý nghĩa cơ bản |
|---|---|---|---|
| 行く (iku) | 行きます | 行きましょう | Hãy |
| 話す (hanasu) | 話します | 話しましょう | Hãy nói |
| 食べる (taberu) | Tôi sẽ ăn | Hãy cùng ăn nào! | Chúng ta hãy ăn ở |
| する (suru) | sẽ làm | Hãy làm đi | Hãy làm |
| 来る (kuru) | Sẽ đến | Hãy đến đây nào | Hãy đến |
Vì vậy, những ai đã nắm vững thể ます của động từ tiếng Nhật không cần phải ghi nhớ một quy tắc khác cho từng nhóm. Chỉ cần bỏ ます và thêm ましょう.
Nếu bạn vẫn còn khó khăn trong việc tìm gốc của các động từ như 行く, 食べる và する, hãy ôn lại các nhóm động từ trong tiếng Nhật.
Cách sử dụng thể ましょう
1. Đề xuất một hành động cùng nhau
Cách dùng phổ biến nhất của ましょう là gợi ý rằng người nói và người nghe cùng làm gì đó với nhau.
休みましょう。
Yasumimashō.
Chúng ta hãy nghỉ ngơi.
この問題について話しましょう。
Kono mondai ni tsuite hanashimashō.
Chúng ta hãy nói về vấn đề này.
Tùy thuộc vào tình huống và ngữ điệu, câu có thể nghe như một lời đề nghị thân thiện, một sự khích lệ hoặc một chỉ dẫn dành cho cả nhóm.
2. Chấp nhận lời mời
Một sự kết hợp rất tự nhiên là nhận lời mời bằng ませんか và trả lời bằng ましょう.
A: 土曜日、いっしょに昼ご飯を食べませんか。
Doyōbi, issho ni hirugohan o tabemasen ka.
Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi vào thứ Bảy không?
B: いいですね。食べましょう。
Ii desu ne. Tabemashō.
Ý kiến hay. Đi thôi.
Trong đoạn hội thoại này, ませんか đưa ra lời mời và để ngỏ cho người kia chấp nhận hoặc từ chối. Câu trả lời 食べましょう xác nhận đề nghị.
3. Kết hợp một kế hoạch
ましょう cũng dùng để chốt một quyết định hoặc thiết lập một kế hoạch chung.
三時に駅で会いましょう。
Sanji ni eki de aimashō.
Chúng ta hãy gặp nhau ở nhà ga lúc ba giờ.
今日はここまでにしましょう。
Kyō wa koko made ni shimashō.
Hôm nay chúng ta hãy dừng ở đây thôi.
4. Khuyến khích hoặc hướng dẫn một nhóm
Giáo viên, người thuyết trình và tài liệu giảng dạy dùng ましょう để mời mọi người cùng thực hiện một hoạt động.
例を見てみましょう。
Rei o mite mimashō.
Chúng ta hãy xem một ví dụ.
毎日少しずつ練習しましょう。
Mainichi sukoshi zutsu renshū shimashō.
Chúng ta hãy luyện tập một chút mỗi ngày.
Trong cách dùng này, có thể dịch là “chúng ta hãy”, nhưng câu cũng có chức năng như một lời khích lệ mang tính hòa nhập: người nói dẫn dắt hoạt động mà không dùng đến mệnh lệnh trực tiếp.
Cách dùng ましょうか
Khi thêm trợ từ nghi vấn か, chúng ta có ましょうか. Cấu trúc này có thể đề nghị giúp đỡ hoặc yêu cầu người đối thoại tham gia vào một quyết định.
Đề nghị làm gì đó
荷物を持ちましょうか。
Nimotsu o mochimashō ka.
Bạn có muốn tôi mang hành lý không?
Tôi mở cửa sổ nhé?
Mado o akemashō ka.
Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?
Trong những ví dụ này, người nói đề nghị hành động. Vì vậy, dịch một cách máy móc thành “chúng ta mang nhé?” hoặc “chúng ta mở nhé?” sẽ làm mất đi ý nghĩa tự nhiên hơn của tình huống.
Quyết định điều gì đó cùng nhau
Với từ để hỏi, ましょうか có thể yêu cầu một quyết định chung:
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?
Doko de aimashō ka.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?
Chúng ta sẽ khởi hành lúc mấy giờ?
Nanji ni shuppatsu shimashō ka.
Chúng ta sẽ khởi hành lúc mấy giờ?
Sự khác biệt giữa ましょう, ましょうか và ませんか
| Cấu trúc | Chức năng chính | Ví dụ | Bản dịch tự nhiên |
|---|---|---|---|
| ましょう | Đề xuất, chấp nhận hoặc xác nhận một hành động | Đi thôi. | Vamos. |
| ましょうか | Đề nghị giúp đỡ hoặc yêu cầu quyết định | Tôi giúp bạn nhé? | 手伝いましょうか。 |
| Bạn có muốn đi không? | ませんか | Mời một cách cởi mở | Bạn có muốn đi không? |
Khi bắt đầu một lời mời, ませんか thường để lại nhiều khoảng trống hơn cho phản hồi của người đối thoại. ましょう trình bày hành động như một đề xuất hoặc định hướng và có thể nghe có vẻ quyết đoán hơn. Không hình thức nào tự động là thô lỗ; sự lựa chọn phụ thuộc vào mối quan hệ, tình huống và ý định.
Dạng ましょう và dạng volitive đơn giản
Văn bản cũ coi 行こう, 食べよう và しよう là một “dạng mashou thân mật”. Chính xác hơn là gọi chúng là dạng volitive đơn giản. Chúng thực hiện các chức năng liên quan, nhưng thuộc về ngữ cảnh thân mật.
| Nhóm | Quy tắc của dạng volitive đơn giản | Ví dụ |
|---|---|---|
| Godan | Đổi âm tiết cuối cùng của cột U sang âm tiết tương ứng của cột O và thêm う | 行く → 行こう; 話す → 話そう |
| Ichidan | Bỏ る và thêm よう | 食べる → 食べよう |
| Bất quy tắc | Sử dụng các dạng riêng | する → しよう; 来る → 来よう |
映画を見よう。
Eiga o miyō.
Chúng ta hãy xem một bộ phim.
Dạng đơn giản là tự nhiên giữa những người thân thiết. Nó cũng tham gia vào các cấu trúc diễn tả ý định, như 日本語を勉強しようと思います (“tôi đang nghĩ đến việc học tiếng Nhật”). Để ôn lại ngữ cảnh thân mật làm nền tảng cho các chia động từ này, hãy tham khảo dạng đơn giản của động từ trong tiếng Nhật.
Hội thoại ngắn với ませんか và ましょう
A: 日曜日、いっしょに映画を見に行きませんか。
Nichiyōbi, issho ni eiga o mi ni ikimasen ka.
Bạn có muốn đi xem phim với tôi vào Chủ nhật không?
B: いいですね。行きましょう。
Ii desu ne. Ikimashō.
Ý kiến hay. Đi thôi.
A: Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?
Nanji ni aimashō ka.
Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?
B: 三時に駅で会いましょう。
Sanji ni eki de aimashō.
Chúng ta hãy gặp nhau ở nhà ga lúc ba giờ.
Đoạn hội thoại diễn ra theo một trình tự tự nhiên: lời mời với ませんか, sự chấp nhận với ましょう, quyết định chung với ましょうか và xác nhận kế hoạch với ましょう.
Những lỗi thường gặp với ましょう
- Dùng dạng từ điển trước ましょう:
食べるましょうlà không đúng. Hãy dùng 食べましょう. - Luôn dịch là tương lai: ましょう diễn tả đề nghị hoặc sáng kiến; không đơn giản có nghĩa là “chúng ta sẽ làm”.
- Nhầm lẫn ましょうか với ませんか: 荷物を持ちましょうか thường đề nghị giúp đỡ; いっしょに行きませんか mời ai đó.
- Gọi ましょう là dạng tiềm năng hoặc dạng たい: khả năng, mong muốn và đề nghị là những khái niệm ngữ pháp khác nhau.
- Gọi 行こう là “mashou thân mật”: tên thích hợp là dạng ý chí đơn giản.
Bài tập
Hãy chuyển bốn động từ đầu tiên sang ましょう. Sau đó, chọn cấu trúc tự nhiên nhất trong các tình huống 5 đến 7.
- 話します → ______
- 食べます → ______
- します → ______
- 来ます → ______
- Bạn muốn mời ai đó đi công viên: 公園に行き______。
- Bạn đề nghị mở cửa: ドアを開け______。
- Bạn chấp nhận đề nghị và nói “đi thôi”: いいですね。行き______。
Xem các câu trả lời
- 話しましょう
- Hãy cùng ăn nào!
- Hãy làm đi
- Hãy đến đây nào
- Đi công viên không?
- Mở cửa nhé?
- いいですね。行きましょう。
Tóm tắt và các bước tiếp theo
Sử dụng ましょう để đề xuất, chấp nhận hoặc xác nhận một hành động cùng nhau. Cấu trúc được tạo bằng cách bỏ ます và thêm ましょう. Dùng ましょうか để đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến quyết định, và ませんか khi muốn đưa ra lời mời cởi mở hơn.
Trong văn phong thân mật, dùng thể ý chí đơn giản: 行こう, 食べよう, しよう và 来よう. Đây không phải là thể tiềm năng và không nên nhầm lẫn với たい.
Để tiếp tục chuỗi bài học, hãy ôn lại dạng て trong tiếng Nhật và tham khảo hướng dẫn về trợ từ và ngữ pháp tiếng Nhật.
Các câu hỏi thường gặp về thể ましょう
ましょう trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ましょう là hình thức ý chí lịch sự và thường đề xuất một hành động chung, như trong 行きましょう, “vamos”. Tùy theo ngữ cảnh, nó cũng có thể chấp nhận một đề xuất hoặc khuyến khích một nhóm thực hiện một hoạt động.
Làm thế nào để đặt một động từ ở dạng ましょう?
Đặt động từ ở dạng ます, bỏ ます và thêm ましょう. Như vậy, 行きます thành 行きましょう, 食べます thành 食べましょう, します thành しましょう và 来ます thành 来ましょう.
Sự khác biệt giữa ましょう và ましょうか là gì?
ましょう thể hiện một đề xuất hoặc xác nhận một hành động, trong khi ましょうか có thể đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi một quyết định. 行きましょう có nghĩa là “chúng ta đi”; 荷物を持ちましょうか có thể có nghĩa là “bạn có muốn tôi mang hành lý không?”.
Sự khác biệt giữa ましょう và ませんか là gì?
ませんか đưa ra lời mời cởi mở hơn, để lại không gian cho người kia trả lời. ましょう trình bày hành động như một đề xuất hoặc dùng để chấp nhận lời mời: 行きませんか hỏi người đó có muốn đi không; 行きましょう xác nhận “chúng ta đi nào”.
Dạng thân mật tương đương với ましょう là gì?
Sử dụng thể ý chí đơn giản. Động từ godan đổi đuôi từ cột U sang cột O và thêm う, như 行く → 行こう. Động từ ichidan bỏ る và thêm よう, như 食べる → 食べよう. Các động từ bất quy tắc là しよう và 来よう.
Nguồn để tìm hiểu sâu hơn
- Marugoto — lời mời với ませんか và câu trả lời với ましょう
- Marugoto — đề nghị với ましょうか
- Marugoto — ví dụ về lời mời và quyết định với ましょう
- Marugoto — ましょう trong các tổ hợp kế hoạch
- Irodori — cách hình thành và cách dùng thể ý chí đơn giản