Ngay bên dưới, hãy tìm hiểu cách Cách diễn đạt “cho phép” và “cấm” trong tiếng Nhật!
Nhìn chung, cả các câu tiếng Nhật dùng để xin phép lẫn các câu tiếng Nhật dùng để cấm một hành động nào đó đều kết hợp sử dụng các động từ tiếng Nhật ở dạng te và một số cụm từ rất phổ biến trong tiếng Nhật.
Cách nói “cho phép” và “cấm” trong tiếng Nhật
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một chút về những cách cơ bản nhất để xây dựng các câu dùng để cho phép hoặc cấm ai đó làm điều gì đó trong tiếng Nhật.
Cách cho phép và xin phép bằng tiếng Nhật
Để xin phép hoặc cho phép bằng tiếng Nhật, cần tuân theo một cấu trúc câu cơ bản, sử dụng các các động từ tiếng Nhật ở dạng te, hạt も và một trong các cụm từ dưới đây:
Được rồi.
Được rồi.
Không sao đâu.
Các cách diễn đạt nêu trên thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng. Trong trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng Không sao cả, cũng được hoặc Tốt mà không cần phải sử dụng đóở cuối câu. Các ví dụ dưới đây sẽ minh họa rõ hơn các trường hợp sử dụng ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng khi xin phép trong tiếng Nhật.
Chính thức
Được rồi. – Tôi có thể xem tivi được không ạ?
Được rồi. – Tôi có thể xem tivi được không?
Không sao đâu。- Tôi có thể xem tivi được không?
Không chính thức
Không sao cả – Dù có xem tivi cũng chẳng thay đổi được gì
Tốt – Có thể xem tivi được
Thường dùng
Tốt – Được phép xem tivi
Xin lưu ý rằng, để biến câu thành câu hỏi, chỉ cần thêm từ nối か ở cuối câu tiếng Nhật, theo cách mà chúng ta đã học trong bài viết “Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Nhật“.
Dưới đây là một số ví dụ khác về cách xin phép và cho phép bằng tiếng Nhật.
Tôi có thể ngồi ở đây được không?
Tôi có thể ăn món sushi này được không?
Có thể sử dụng từ điển tiếng Nhật.
Cách nói “cấm” trong tiếng Nhật
Việc cấm một hành động nào đó trong tiếng Nhật cũng đơn giản không kém gì việc cho phép, bởi chúng ta sử dụng cách cấu trúc câu tương tự. Tuy nhiên, trong trường hợp này, người ta thường dùng trợ từ は.
Vì vậy, để diễn đạt việc cấm một điều gì đó trong tiếng Nhật, chúng ta sẽ cần sử dụng các động từ ở dạng “te”, kèm theo hạt は và một trong các cụm từ liên quan dưới đây.
Chính thức
không được – Không được xem tivi.
Không được – Không được xem tivi.
Không chính thức
không được – Không được xem tivi.
Không được – Không được xem tivi.
Không được rồi – Không được xem tivi.
Thường dùng
Không được đâu – Không được xem tivi.
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng từ “cấm” trong tiếng Nhật:
Không được dùng sách tiếng Nhật.
Không được ăn sushi.
Hôm nay, tôi nghĩ tốt nhất là nên đề cập đến chủ đề này một cách khá sơ lược, nhưng trong các bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận về chủ đề này một cách sâu sắc hơn.
Bài tập viết chữ kanji
Dưới đây là các các ký tự tượng hình của Nhật Bản được sử dụng trong bài viết này. Sau khi chọn các chữ Hán mong muốn, hãy sao chép và dán vào Bảng tính để luyện tập Kana và Kanji , một cửa sổ mới sẽ mở ra, nơi bạn có thể xem tệp để in và luyện viết chữ Nhật bằng cách che các ký tự màu xám lại, sau đó thử tự viết. Chỉ cần in ra và luyện tập là được.
| 宜 | 見 | 座 | 寿 | 司 |
| 食 | 日 | 本 | 語 | 辞 |
| 書 | 使 |