Để xin phép bằng tiếng Nhật, hãy dùng động từ ở dạng て theo sau là もいいですか: 座ってもいいですか nghĩa là “Tôi ngồi được không?”. Để nói rằng một hành động không được phép, mẫu câu cơ bản là てはいけません hoặc てはだめです. Sự khác biệt chính nằm ở việc hỏi xem điều gì đó có được phép hay không và thiết lập một sự cấm đoán.
Những cấu trúc này phụ thuộc vào dạng て của động từ tiếng Nhật. Sau khi biết cách tạo thành Ăn đi, 読んで e して, bạn có thể áp dụng các mẫu câu trong hướng dẫn này cho nhiều động từ.
Cho phép và cấm đoán trong tiếng Nhật: tóm tắt nhanh
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xin phép | Vて + もいいですか | 入ってもいいですか |
| Cho phép | Vて + もいいです | 入ってもいいです |
| Cấm một cách lịch sự | Vて + はいけません | 入ってはいけません |
| Nói rằng không được | Vて + はだめです | 入ってはだめです |
| Cấm theo cách thông thường | Vちゃ/Vじゃ + だめ | 入っちゃだめ |
Trong bảng, Vて đại diện cho động từ ở dạng て. Trợ từ は, được viết bằng hiragana は và được phát âm là wa trong chức năng này, tham gia vào các cấu trúc cấm đoán. Nếu sự khác biệt này vẫn còn gây thắc mắc, hãy tham khảo hướng dẫn về các trợ từ cơ bản của tiếng Nhật.
Cách xin phép với てもいいですか
Công thức hữu ích nhất cho người mới bắt đầu là:
động từ dạng て + もいいですか
もいいですか thêm vào ý nghĩa “có ổn không nếu tôi làm?” cho động từ. Phần giải thích của Japan Foundation về cách xin phép trình bày chính xác mẫu câu này và chỉ ra các câu trả lời khẳng định và phủ định được sử dụng trong các tình huống thực tế.
ここに座ってもいいですか。
Koko ni suwatte mo ii desu ka?
Tôi có thể ngồi đây không?
この辞書を使ってもいいですか。
Kono jisho o tsukatte mo ii desu ka?
Tôi có thể dùng từ điển này không?
窓を開けてもいいですか。
Mado o akete mo ii desu ka?
Tôi có thể mở cửa sổ không?
Vì câu đã kết thúc bằng ですか, không cần thiết phải thêm một trợ từ nghi vấn khác. Bài viết về Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Nhật giải thích vai trò của か trong các loại câu hỏi khác.
Hình thức thân mật và lịch sự hơn
Giữa bạn bè, thường bỏ ですか và chỉ dùng てもいい?. Trong hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi yêu cầu điều gì đó tế nhị, てもいいでしょうか nghe lịch sự hơn. Tài liệu Irodori Elementary 1, của Japan Foundation, phân biệt てもいいですか từ てもいいでしょうか trong các yêu cầu xin phép tại nơi làm việc.
- これ、見てもいい? — Tôi xem cái này được không? Hình thức thân mật.
- 少し早く帰ってもいいですか。 — Tôi có thể về sớm hơn một chút không? Hình thức lịch sự.
- 明日、休んでもいいでしょうか。 — Ngày mai tôi có thể nghỉ được không? Hình thức lịch sự hơn.
Cách cho phép hoặc từ chối
Để cho phép một hành động, bạn có thể trả lời bằng はい、いいですよ (“Vâng, được”) hoặc どうぞ (“Xin mời”). Cũng có thể dùng cấu trúc khẳng định Vてもいいです.
Bạn có thể chụp ảnh ở đây.
Koko de shashin o totte mo ii desu yo.
Bạn có thể chụp ảnh ở đây.
てもかまいません truyền đạt ý nghĩa “không có vấn đề gì nếu làm” và có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng:
Bạn có thể dùng chỗ ngồi này.
Kono seki o tsukatte mo kamaimasen.
Không có vấn đề gì khi dùng chỗ ngồi này.
Để từ chối một yêu cầu mà không nghe có vẻ cộc lốc, những câu trả lời như すみません、ちょっと…… hoặc một lời giải thích ngắn có thể tự nhiên hơn là một câu いいえ. Trong các quy tắc, thông báo và tình huống đòi hỏi sự rõ ràng, tuy nhiên, một sự cấm đoán trực tiếp là phù hợp.
Cách cấm đoán với てはいけません và てはだめです
Cấu trúc cơ bản của sự cấm đoán là:
động từ ở dạng て + は + いけません
てはいけません thông báo rằng một hành động không được phép. Phân tích của Japan Foundation về hướng dẫn, mệnh lệnh và sự cấm đoán quan sát rằng てはいけない là một hình thức cấm đoán rõ ràng và mạnh mẽ. Vì vậy, ngữ cảnh và mối quan hệ giữa mọi người là quan trọng.
Bạn không được hút thuốc ở đây.
Koko de tabako o sutte wa ikemasen.
Không được phép hút thuốc ở đây.
Bạn không được vào phòng này.
Kono heya ni haitte wa ikemasen.
Không thể vào căn phòng này.
てはだめです cũng chỉ ra rằng điều gì đó không thể được thực hiện. てはなりません trang trọng hơn và xuất hiện chủ yếu trong các quy tắc, quy định và ngôn ngữ viết.
- 試験中に辞書を使ってはだめです。 — Không được dùng từ điển trong lúc thi.
- ここに車を止めてはなりません。 — Cấm đỗ xe ở đây.
Dạng rút gọn thông tục: ちゃだめ và じゃだめ
Trong giao tiếp thân mật, ては có thể rút gọn thành ちゃ, trong khi では có thể trở thành じゃ. Vì vậy, 食べてはだめ trở thành 食べちゃだめ, và 飲んではだめ trở thành 飲んじゃだめ.
ここで食べちゃだめ。
Koko de tabecha dame.
Không được ăn ở đây.
この水を飲んじゃだめ。
Kono mizu o nonja dame.
Không uống nước này.
Những cơn co thắt này là tự nhiên trong hội thoại, nhưng có thể nghe mạnh. Với người lạ hoặc trong dịch vụ, hãy dùng cách lịch sự hoặc giải thích lý do.
Cho phép không giống với khả năng
Vてもいい nói về sự cho phép; Vことができる hoặc dạng tiềm năng chủ yếu nói về khả năng hoặc khả năng xảy ra. So sánh:
- ここで泳いでもいいです。 — Được phép bơi ở đây.
- ここで泳ぐことができます。 — Có thể bơi ở đây.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, cả hai câu có thể chứa “poder”, nhưng câu hỏi đằng sau chúng khác nhau: “tôi có được phép không?” hay “điều này có khả thi không?”. Xem giải thích đầy đủ về koto ga dekiru cho khả năng và khả năng xảy ra.
Ba điểm khác biệt giúp tránh sai lầm
てはいけません so với ないでください
Vてはいけません khẳng định rằng hành động bị cấm. Vないでください yêu cầu người đó không làm điều gì đó. Dạng thứ hai là một yêu cầu phủ định và có thể phù hợp hơn khi bạn nói trực tiếp với ai đó. Hướng dẫn về câu mệnh lệnh và yêu cầu trong tiếng Nhật cho thấy các lựa chọn khác và mức độ mạnh của chúng.
- ここで写真を撮ってはいけません。 — Không được phép chụp ảnh ở đây.
- ここで写真を撮らないでください。 — Làm ơn đừng chụp ảnh ở đây.
てはいけません và なくてもいいです
Vなくてもいいです không có nghĩa là “không được”. Nó có nghĩa là không cần thiết phải làm hành động đó.
- 今日は来なくてもいいです。 — Hôm nay bạn không cần đến.
- 今日は来てはいけません。 — Hôm nay bạn không được đến.
Đừng bỏ も trong bất kỳ ngữ cảnh nào
Trong lời nói, bạn có thể nghe Vていい? thay vì Vてもいい?. Đối với người mới bắt đầu, giữ nguyên も giúp nhận biết cấu trúc và tránh việc lược bỏ trong những ngữ cảnh mà việc lược bỏ không tự nhiên.
Hội thoại ngắn: xin phép
A: すみません、ここで写真を撮ってもいいですか。
Sumimasen, koko de shashin o totte mo ii desu ka?
Xin lỗi, tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
B: 申し訳ありません。館内では写真を撮ってはいけません。
Mōshiwake arimasen. Kannai de wa shashin o totte wa ikemasen.
Xin lỗi, không được phép chụp ảnh bên trong tòa nhà.
Hội thoại kết hợp một lời yêu cầu lịch sự với một lời cấm rõ ràng và một lời xin lỗi ngắn gọn. Mẫu này hoạt động trong các cửa hàng, bảo tàng, trường học và những nơi khác có quy định riêng.
Bài tập nhanh
Hoàn thành các câu với lựa chọn phù hợp nhất.
- Ngồi ở đây ( ) không? — Tôi có thể ngồi đây không?
- Vào phòng này thì ( ). — Không được vào phòng này.
- Ngày mai không cần đến cũng ( ). — Bạn không cần đến vào ngày mai.
- Biến đổi 食べてはだめ thành dạng nói rút gọn.
Đáp án: 1. cũng được; 2. Không được; 3. いいです; 4. 食べちゃだめ.
Điều cần nhớ
- Dùng Vてもいいですか để xin phép.
- Dùng Vてもいいです hoặc いいですよ để cho phép.
- Dùng Vてはいけません hoặc Vてはだめです để cấm đoán.
- Trong giao tiếp thân mật, ては/では có thể trở thành ちゃ/じゃ.
- Đừng nhầm lẫn “không được” với Vなくてもいい, nghĩa là “không cần”.
Để ôn lại cách các cấu trúc này kết hợp trong câu hoàn chỉnh, hãy quay lại các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật và thực hành với các động từ khác nhau ở dạng て.
Làm thế nào để xin phép bằng tiếng Nhật?
Sử dụng động từ ở dạng て theo sau là もいいですか. Ví dụ, ここに座ってもいいですか có nghĩa là ‘Tôi có thể ngồi đây không?’.
Làm thế nào để nói rằng ai đó có thể làm điều gì đó vì họ có sự cho phép?
Sử dụng Vてもいいです hoặc trả lời với いいですよ và どうぞ. 写真を撮ってもいいです có nghĩa là được phép chụp ảnh.
Sự khác biệt giữa てもいい và ことができる là gì?
てもいい đề cập đến sự cho phép. ことができる và dạng tiềm năng chủ yếu chỉ khả năng hoặc khả năng xảy ra, mặc dù ngữ cảnh đôi khi làm cho các bản dịch gần nhau.
てはいけません có nghĩa là gì?
Đây là một cấu trúc cấm đoán: thông báo rằng một hành động nhất định không được phép. Được hình thành với động từ ở dạng て theo sau là はいけません.
ちゃだめ nghĩa là gì?
Đây là một cách cấm đoán thông thường. ちゃ là sự co lại của ては; do đó, 食べてはだめ có thể trở thành 食べちゃだめ.
なくてもいい có nghĩa là không thể làm gì đó phải không?
Không. Vなくてもいい nghĩa là không cần thiết phải thực hiện hành động. Vてはいけない chỉ ra rằng hành động đó không được phép.
Khi nào thì dùng てもいいでしょうか?
Sử dụng mẫu câu này khi bạn muốn xin phép một cách cẩn thận hơn, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi đưa ra một yêu cầu tế nhị.
Làm thế nào để trả lời một yêu cầu xin phép bằng tiếng Nhật?
Để đồng ý, hãy dùng はい、いいですよ hoặc どうぞ. Để từ chối một cách nhẹ nhàng, một lời xin lỗi hoặc giải thích ngắn thường tự nhiên hơn là chỉ nói いいえ.