A dạng て trong tiếng Nhật — còn được gọi là dạng te — nối động từ với các từ và cấu trúc khác. Nó xuất hiện trong các câu yêu cầu, hành động nối tiếp, tình huống đang diễn ra, trạng thái kết quả, xin phép và nhiều cấu trúc thiết yếu khác.
Một điểm quan trọng: dạng て, đứng một mình, không chỉ ra quá khứ, hiện tại hay tương lai. Ý nghĩa đầy đủ phụ thuộc vào những gì theo sau nó và ngữ cảnh của câu.

Dạng て là gì?
Dạng て là một cách chia động từ giúp động từ sẵn sàng kết nối với phần còn lại của câu. Hãy nghĩ về nó như một “cây cầu”: động từ được chia thường không kết thúc ý tưởng, mà dẫn đến một hành động tiếp theo hoặc một biểu đạt ngữ pháp.
Ví dụ, động từ 食べる (taberu, ăn) trở thành 食べて (tabete). Từ đó, chúng ta có thể tạo thành 食べてください (“xin mời ăn”), 食べています (“đang ăn” hoặc “ăn thường xuyên”, tùy theo ngữ cảnh) và 食べてもいいですか (“tôi có thể ăn không?”).
Trước khi nghiên cứu các quy tắc, nên ôn lại các các nhóm động từ trong tiếng Nhật. Đuôi chính xác phụ thuộc vào việc động từ là godan (nhóm 1), ichidan (nhóm 2) hay bất quy tắc.
Cách tạo dạng て của động từ
Bắt đầu với động từ ở dạng từ điển. Nếu cần nhớ lại, hãy tham khảo hướng dẫn về thì không chính thức của các động từ trong tiếng Nhật. Sau đó, áp dụng quy tắc tương ứng với nhóm và đuôi.
Động từ godan (nhóm 1)
Trong động từ godan, âm tiết cuối quyết định sự thay đổi. Bảng dưới đây tổng hợp các mẫu bạn cần ghi nhớ:
| Đuôi | Thay đổi | Ví dụ | Dạng て |
|---|---|---|---|
| う, つ, る | って | 買う (kau, mua) | 買って (katte) |
| む, ぶ, ぬ | んで | 飲む (nomu, uống) | 飲んで (nonde) |
| く | いて | 書く (kaku, viết) | 書いて (kaite) |
| ぐ | いで | 泳ぐ (oyogu, bơi) | 泳いで (oyoide) |
| す | して | 話す (hanasu, nói) | 話して (hanashite) |
Ngoại lệ quan trọng: 行く (iku, đi) kết thúc bằng く, nhưng dạng て của nó là 行って (itte), chứ không phải 行いて.
Một mẹo hữu ích là nhớ rằng dạng て theo cùng một kiểu âm thanh với dạng quá khứ thân mật: thay た bằng て và だ bằng で. Vì vậy, 飲んだ trở thành 飲んで và 書いた trở thành 書いて. Mẹo này giúp ích khi ôn tập, nhưng bảng trên cho phép chia trực tiếp.
Động từ ichidan (nhóm 2)
Trong động từ ichidan, bỏ る cuối cùng và thêm て:
- 食べる (taberu, ăn) → 食べて (tabete)
- 見る (miru, xem) → 見て (mite)
- 起きる (okiru, thức dậy) → 起きて (okite)
Chú ý: không phải mọi động từ kết thúc bằng いる hoặc える đều là ichidan. 帰る (kaeru, trở lại), ví dụ, là godan và biến thành 帰って (kaette). Khi có nghi ngờ, hãy xác nhận nhóm trong từ điển.
Động từ bất quy tắc
Hai động từ bất quy tắc quan trọng nhất có dạng riêng:
- する (suru, làm) → して (shite)
- 来る (kuru, đến) → 来て (kite)
Các hợp từ với する theo cùng mẫu: 勉強する (benkyō suru, học) biến thành 勉強して (benkyō shite).
Các cách dùng chính của dạng て
Học cách chia động từ chỉ là khởi đầu. Giá trị thực tế của dạng て xuất hiện khi nó kết hợp với một hành động hoặc biểu hiện khác.
1. Nối các hành động theo trình tự
Dùng dạng て để nối các hành động được thực hiện theo trình tự. Động từ cuối cùng thường mang thì và mức độ lịch sự của câu.
朝ご飯を食べて、学校へ行きました。
Asagohan o tabete, gakkō e ikimashita.
Tôi ăn sáng và đi đến trường.
食べて chỉ nối hành động đầu tiên. Chính 行きました, ở cuối, đặt chuỗi hành động vào quá khứ và ngữ điệu lịch sự.
Cũng có thể đánh dấu rõ ràng rằng một hành động xảy ra sau hành động khác bằng cách dùng てから:
Làm bài tập về nhà xong, tôi xem tivi.
Shukudai o shite kara, terebi o mimasu.
Sau khi làm bài tập về nhà, tôi xem tivi.
2. Đưa ra yêu cầu với てください
Cấu trúc động từ thể て + ください dùng để yêu cầu hoặc hướng dẫn ai đó làm gì.
Vui lòng viết tên của bạn ở đây.
Koko ni namae o kaite kudasai.
Vui lòng viết tên của bạn ở đây.
Vui lòng nói lại lần nữa.
Mō ichido itte kudasai.
Vui lòng nói lại lần nữa.
Ngữ cảnh, ngữ điệu và mối quan hệ giữa những người giao tiếp ảnh hưởng đến mức độ lịch sự. Để so sánh yêu cầu với mệnh lệnh trực tiếp, hãy xem thêm bài viết về mệnh lệnh cách trong tiếng Nhật.
3. Diễn tả hành động, thói quen hoặc trạng thái với ています
Cấu trúc thể て + います không phải lúc nào cũng tương đương với gerund trong tiếng Bồ Đào Nha. Nó có thể chỉ hành động đang diễn ra, thói quen hoặc trạng thái kết quả của một sự thay đổi.
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
Ima, nihongo o benkyō shite imasu.
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật. (hành động đang diễn ra)
Hàng ngày tôi học tiếng Nhật.
Mainichi, nihongo o benkyō shite imasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày. (thói quen)
ドアが開いています。
Doa ga aite imasu.
Cửa đang mở. (trạng thái kết quả)
Trong văn phong thân mật, ています có thể xuất hiện dưới dạng ている. Trong giao tiếp thường ngày, cũng thường nghe thấy các dạng rút gọn như てる, nhưng trước tiên nên nắm vững cấu trúc đầy đủ. Để ôn lại sự khác biệt giữa các văn phong, hãy tham khảo hướng dẫn về dạng ます của động từ trong tiếng Nhật.
4. Xin phép với てもいいですか
Để hỏi xem một hành động có được phép hay không, hãy dùng động từ dạng て + もいいですか.
ここで写真を撮ってもいいですか。
Koko de shashin o totte mo ii desu ka.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
この本を読んでもいいですか。
Kono hon o yonde mo ii desu ka.
Tôi có thể đọc cuốn sách này không?
Đây là cấu trúc cơ bản để xin phép. Bài viết về Cách diễn đạt “cho phép” và “cấm” trong tiếng Nhật sẽ đi sâu hơn về các câu trả lời và cấu trúc cấm đoán.
5. Thử một hành động với てみる
Tổ hợp dạng て + みる diễn tả ý tưởng cố gắng hoặc thử làm điều gì đó. Ở đây, みる thường được viết bằng hiragana vì nó hoạt động như một trợ động từ.
この料理を食べてみます。
Kono ryōri o tabete mimasu.
Tôi sẽ thử món ăn này.
日本語で話してみてください。
Nihongo de hanashite mite kudasai.
Hãy thử nói bằng tiếng Nhật nhé.
Hội thoại ngắn với thể て
A: すみません。この本を見てもいいですか。
Sumimasen. Kono hon o mite mo ii desu ka.
Xin lỗi. Tôi có thể xem qua cuốn sách này không?
B: はい、どうぞ。ここで読んでください。
Hai, dōzo. Koko de yonde kudasai.
Vâng, cứ tự nhiên. Hãy đọc ở đây.
A: ありがとうございます。少し読んでみます。
Arigatō gozaimasu. Sukoshi yonde mimasu.
Cảm ơn rất nhiều. Tôi sẽ thử đọc một chút.
Trong hội thoại này, cùng một cách chia xuất hiện trong ba cấu trúc: 見てもいいですか để xin phép, 読んでください để yêu cầu và 読んでみます để thử một hành động.
Những lỗi thường gặp khi chia và sử dụng thể て
- Coi mọi động từ kết thúc bằng いる hoặc える là ichidan: một số là godan. 帰る biến thành 帰って, không phải
帰て. - Quên ngoại lệ của 行く: dạng đúng là 行って.
- Dùng て thay vì で: động từ godan kết thúc bằng む, ぶ hoặc ぬ tạo thành んで; những động từ kết thúc bằng ぐ tạo thành いで.
- Dịch mọi cấu trúc ている là “đang làm”: nó cũng có thể chỉ thói quen hoặc trạng thái kết quả.
- Chia tất cả động từ trong một chuỗi ở quá khứ: nói chung, các động từ ở giữa ở dạng て và động từ cuối cùng đánh dấu thì.
Bài tập về thể て
Chuyển các động từ sang dạng て. Sau đó, hoàn thành ba câu.
- 書く (kaku) → ______
- 飲む (nomu) → ______
- 食べる (taberu) → ______
- 話す (hanasu) → ______
- 行く (iku) → ______
- 聞く: もう一度 ______ ください。
Hãy nghe lại lần nữa. - 勉強する: 今、日本語を ______ います。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật. - 入る: ここに ______ もいいですか。
Tôi có thể vào đây không?
Xem các câu trả lời
- 書いて
- 飲んで
- Ăn đi
- 話して
- Đi đi
- 聞いて
- 勉強して
- 入って
Tóm tắt và các bước tiếp theo
Để tạo dạng て, hãy xác định nhóm của động từ và áp dụng sự thay đổi đuôi. Với godan, hãy ghi nhớ năm mẫu trong bảng; với ichidan, bỏ る và thêm て; với bất quy tắc, dùng して và 来て. Cũng nhớ ngoại lệ 行く → 行って.
Sau khi chia động từ, hãy quan sát cấu trúc theo sau: てください dùng để yêu cầu, ています có thể chỉ hành động, thói quen hoặc trạng thái, てもいいですか dùng để xin phép và てみる diễn tả sự thử. Trong chuỗi, động từ cuối thường quyết định thì và mức độ trang trọng.
Để tổ chức việc học tiếp, hãy tham khảo hướng dẫn về trợ từ và ngữ pháp tiếng Nhật. Khi bạn đã thoải mái với dạng て, hãy tiến tới dạng ましょう của động từ và học cách rủ rê và gợi ý.
Hình thức て trong tiếng Nhật là gì?
Dạng て là một cách chia động từ kết nối động từ với một hành động hoặc cấu trúc ngữ pháp khác. Nó tham gia vào các cấu trúc như てください, ています, てもいいですか và てみる, nhưng bản thân nó không đánh dấu thì của động từ.
Làm thế nào để chia động từ ở dạng て?
Trong động từ godan, sự thay đổi phụ thuộc vào đuôi: う・つ・る chuyển thành って; む・ぶ・ぬ chuyển thành んで; く chuyển thành いて; ぐ chuyển thành いで; và す chuyển thành して. Trong ichidan, bỏ る và thêm て. Các bất quy tắc chính là する → して và 来る → 来て.
Sự khác biệt giữa て và で trong cách chia động từ là gì?
Hai đuôi từ này thực hiện cùng chức năng kết nối, nhưng dạng của động từ quyết định dùng cái nào. Động từ godan kết thúc bằng む, ぶ hoặc ぬ tạo thành んで, và những động từ kết thúc bằng ぐ tạo thành いで. Các dạng khác dùng て.
Dạng て chỉ hiện tại hay quá khứ?
Không. Hình thức て, tự nó, không đánh dấu thì. Trong một chuỗi hành động, động từ cuối cùng thường chỉ thì và mức độ trang trọng. Trong các cấu trúc khác, trợ từ và ngữ cảnh bổ sung ý nghĩa.
ている luôn có nghĩa là “đang làm” phải không?
Không. ている có thể mô tả một hành động đang diễn ra, một thói quen hoặc trạng thái kết quả của một sự thay đổi. 今、勉強しています chỉ một hành động đang diễn ra; ドアが開いています mô tả trạng thái của một cánh cửa đang mở.
Nguồn để tìm hiểu sâu hơn
- Marugoto — bảng chia động từ
- Marugoto — yêu cầu với てください và các hành động nối tiếp
- Marugoto — cách dùng ています
- Marugoto — xin phép với てもいいですか
- Irodori — てみる và trạng thái với ています