Để nói “tôi muốn một thứ gì đó” trong tiếng Nhật, một trong những cấu trúc hữu ích nhất là Nが欲しいです (N ga hoshii desu). Từ Muốn (ほしい, hoshii) chỉ ra rằng bạn mong muốn một thứ: một cuốn sách, thời gian rảnh, một cơ hội hoặc bất kỳ danh từ nào khác.
Sự lựa chọn thay đổi khi mong muốn liên quan đến một hành động. Đối với “muốn làm”, người ta dùng hình thức muốn của động từ. Đối với “muốn ai đó làm”, người ta dùng Vてほしい. Sự khác biệt có vẻ nhỏ, nhưng nó tránh được những câu gây nhầm lẫn và những yêu cầu nghe có vẻ trực tiếp hơn ý định của bạn.
Trả lời nhanh: làm thế nào để nói rằng bạn muốn một thứ gì đó trong tiếng Nhật?
Sử dụng cấu trúc:
Người は + vật が + Tôi muốn có
Trong hội thoại, chủ đề với は thường được lược bỏ khi nó đã rõ ràng.
- 私は新しい辞書が欲しいです。
Watashi wa atarashii jisho ga hoshii desu.
Tôi muốn một cuốn từ điển mới. - もう少し時間が欲しいです。
Mou sukoshi jikan ga hoshii desu.
Tôi muốn có thêm một chút thời gian. - 何が欲しいですか。
Nani ga hoshii desu ka.
Bạn muốn gì?
Vật mong muốn thường đi kèm với hạt が. Đó là mẫu câu cơ bản đáng để ghi nhớ: 水が欲しい, không phải 水を欲しい.
hoshii nghĩa là gì?
Muốn có thể được dịch là “muốn”, “mong muốn” hoặc “thích có”, tùy theo ngữ cảnh. Mặc dù thường được chuyển thành động từ trong bản dịch tiếng Bồ Đào Nha, về mặt ngữ pháp, nó là một tính từ đuôi い. Vì vậy, cách chia của nó tuân theo cùng một mẫu như các từ Mới (mới) và vui (vui vẻ).
Nếu cách phân loại này vẫn còn mới với bạn, hãy ôn lại các tính từ đuôi い trong tiếng Nhật. Hiểu được nền tảng này giúp các dạng phủ định và quá khứ của Muốn trở nên dễ đoán hơn nhiều.
Cách chia 欲しい
| Thời và cực tính | Dạng | Ý nghĩa gần đúng |
|---|---|---|
| Không quá khứ khẳng định | Tôi muốn có hoshii desu | tôi muốn |
| Không phủ định quá khứ | 欲しくないです hoshikunai desu | tôi không muốn |
| Thì quá khứ khẳng định | 欲しかったです hoshikatta desu | tôi đã muốn / muốn (quá khứ) |
| Quá khứ phủ định | 欲しくなかったです hoshikunakatta desu | không muốn / đã không muốn |
Ví dụ ở thể khẳng định và phủ định
- 旅行の写真が欲しいです。
Ryokou no shashin ga hoshii desu.
Tôi muốn những bức ảnh của chuyến đi. - 今日はコーヒーが欲しくないです。
Kyou wa koohii ga hoshikunai desu.
Hôm nay tôi không muốn cà phê.
Ví dụ ở quá khứ
- 子どものとき、犬が欲しかったです。
Kodomo no toki, inu ga hoshikatta desu.
Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn có một con chó. - 前は車が欲しくなかったです。
Mae wa kuruma ga hoshikunakatta desu.
Trước đây tôi không muốn có một chiếc ô tô.
Trong tiếng Nhật, cái gọi là “không quá khứ” có thể nói về hiện tại cũng như tình huống tương lai. Thời điểm thường được làm rõ bằng các từ như 今 (bây giờ), 今日 (hôm nay) hoặc bằng ngữ cảnh.
Khi nào dùng が và khi nào dùng は với 欲しい
Trong câu trung tính, が đánh dấu điều được mong muốn:
新しいパソコンが欲しいです。
Atarashii pasokon ga hoshii desu.
Tôi muốn một chiếc máy tính mới.
は có thể xuất hiện khi có sự tương phản hoặc khi vật thể đã là chủ đề của cuộc trò chuyện:
Tôi muốn một chiếc máy tính, nhưng tôi không cần máy tính bảng.
Pasokon wa hoshii desu ga, taburetto wa irimasen.
Tôi muốn một chiếc máy tính, nhưng tôi không cần máy tính bảng.
Điều này không biến は thành sự thay thế tự động cho が. Để bắt đầu, hãy ghi nhớ Nが欲しい và dùng は khi có lý do rõ ràng để topical hóa hoặc tương phản danh từ.
Hoshii trong các câu thông thường và lịch sự
Dạng không có đó, chẳng hạn như 新しい靴が欲しい, thường được dùng trong hội thoại thông thường và suy nghĩ cá nhân. Thêm đó làm cho câu lịch sự hơn, nhưng không thay đổi sự chia của Muốn: cái thay đổi thành phủ định hoặc quá khứ vẫn là tính từ.
- Tôi muốn cái này.
Kore ga hoshii.
Tôi muốn cái này. (thông thường) - Tôi muốn cái này.
Kore ga hoshii desu.
Tôi muốn cái này. (lịch sự) - Tôi không muốn cái này.
Kore wa hoshikunai desu.
Tôi không muốn cái này. (lịch sự, có tương phản)
Cũng có thể sử dụng 欲しいんですが để trình bày một nhu cầu hoặc mong muốn và để người đối thoại trả lời. Ví dụ, trong một cửa hàng văn phòng phẩm:
白い紙が欲しいんですが……。
Shiroi kami ga hoshii n desu ga…
Tôi muốn giấy trắng…
Câu không kết thúc bằng một câu hỏi tường minh. Phần cuối んですが tạo không gian để người kia đề nghị giúp đỡ, đặt câu hỏi hoặc chỉ nơi tìm thấy món đồ. Đặc điểm này hữu ích khi ngữ cảnh khiến yêu cầu có thể đoán trước, nhưng không thay thế mọi hình thức yêu cầu điều gì đó.
Hoshii có nghĩa là “muốn” hay “cần”?
Bản dịch an toàn nhất của Muốn là “muốn” hoặc “mong muốn”. Trong tiếng Bồ Đào Nha, đôi khi chúng ta dịch một câu như “tôi cần” vì điều đó nghe tự nhiên hơn trong tình huống, nhưng sự tương đương này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
So sánh:
- 休みが欲しいです。
Yasumi ga hoshii desu.
Tôi muốn được nghỉ / tôi cần được nghỉ. - パスポートが必要です。
Pasupooto ga hitsuyou desu.
Cần phải có hộ chiếu / tôi cần hộ chiếu.
Trong câu đầu tiên, người nói bày tỏ mong muốn. Trong câu thứ hai, 必要 chỉ sự cần thiết khách quan. Dịch tất cả Muốn thành “cần” có thể xóa nhòa sự khác biệt này.
Hoshii và tai: sự khác biệt là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở loại mong muốn:
- Nが欲しい: tôi muốn một thứ.
- Vます + たい: tôi muốn thực hiện một hành động.
So sánh:
- 日本語の本が欲しいです。
Nihongo no hon ga hoshii desu.
Tôi muốn một cuốn sách tiếng Nhật. - 日本語の本を読みたいです。
Nihongo no hon o yomitai desu.
Tôi muốn đọc một cuốn sách tiếng Nhật.
Trong câu đầu tiên, trọng tâm là vật mong muốn: cuốn sách. Trong câu thứ hai, trọng tâm là hành động đọc. Để hình thành cấu trúc thứ hai một cách chắc chắn, hãy xem thêm cách tổ chức câu trong tiếng Nhật.
Làm thế nào để nói về mong muốn của người khác?
Muốn mô tả một trạng thái bên trong. Vì vậy, tự nhiên hơn khi dùng nó cho mong muốn của bản thân hoặc trong các câu hỏi hướng đến người đối thoại. Khi khẳng định mong muốn của người thứ ba, tiếng Nhật thường chỉ ra nguồn thông tin hoặc một hành vi có thể quan sát được.
Tường thuật điều người đó nói
美咲さんは新しい自転車が欲しいと言っています。
Misaki-san wa atarashii jitensha ga hoshii to itte imasu.
Misaki nói rằng cô ấy muốn một chiếc xe đạp mới.
Mô tả một mong muốn được nhận thấy
弟は新しいゲームを欲しがっています。
Otouto wa atarashii geemu o hoshigatte imasu.
Em trai tôi đang tỏ ra muốn một trò chơi mới.
欲しがる hoạt động như một động từ và thường đánh dấu vật mong muốn bằng を. Sắc thái là “tỏ dấu hiệu muốn”, không trực tiếp tiếp cận suy nghĩ của người đó. Trong tường thuật, 欲しいと言っています thường là lựa chọn rõ ràng hơn.
Vてほしい nghĩa là gì?
Khi Muốn đứng sau một động từ ở dạng て, thì ý nghĩa không còn là “tôi muốn một thứ gì đó” mà trở thành “tôi muốn ai đó làm gì đó”.
Cấu trúc cơ bản là:
Người に + vật を + động từ ở dạng て + Muốn
- みなさんにこの本を読んでほしいです。
Minasan ni kono hon o yonde hoshii desu.
Tôi muốn mọi người đọc cuốn sách này. - 友だちに手伝ってほしいです。
Tomodachi ni tetsudatte hoshii desu.
Tôi muốn một người bạn giúp tôi. - この映画を見てほしいです。
Kono eiga o mite hoshii desu.
Tôi muốn bạn xem bộ phim này.
Hãy chú ý đến dạng đúng 読んでほしい: động từ 読む quay 読んで ở dạng て. Các dạng như 読んだほしい là không đúng.
Vてほしい có phải là một mệnh lệnh không?
Không nhất thiết. Cấu trúc này diễn tả mong muốn hướng đến hành động của người khác. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mối quan hệ, ngữ điệu và tình huống, dạng trực tiếp Vてほしい có thể nghe mạnh mẽ, khăng khăng hoặc đòi hỏi.
Giữa những người thân thiết, nó có thể tự nhiên:
明日は早く来てほしい。
Ashita wa hayaku kite hoshii.
Tôi muốn bạn đến sớm vào ngày mai.
Khi bạn đang nhờ vả hoặc nói chuyện với người không thân thiết, một cách diễn đạt với んですが trình bày yêu cầu một cách bớt đột ngột hơn:
すみません、ちょっと見てほしいんですが……。
Sumimasen, chotto mite hoshii n desu ga…
Xin lỗi, tôi muốn bạn xem qua một chút…
Trong các tình huống trang trọng hoặc với cấp trên, hãy ưu tiên một yêu cầu phù hợp với mức độ lịch sự, như Vていただけますか. Vì vậy, Vてほしい không phải là cấu trúc chỉ dành cho sếp, nhưng cũng không tự động lịch sự chỉ vì nó kết thúc bằng đó.
Hội thoại ngắn với Vてほしいんですが
A: すみません、このメールを見てほしいんですが……。
Sumimasen, kono meeru o mite hoshii n desu ga…
Xin lỗi, tôi muốn bạn xem qua email này…
B: はい、いいですよ。どうしましたか。
Hai, ii desu yo. Dou shimashita ka.
Được thôi. Có chuyện gì vậy?
Lời nói của A trình bày yêu cầu mà không biến てほしい thành mệnh lệnh. B chấp nhận và hỏi thêm ngữ cảnh. Trong tình huống phục vụ hoặc trước người có cấp bậc cao hơn, một câu hỏi với ていただけますか có thể phù hợp hơn.
Những lỗi thường gặp với hoshii
- Sử dụng を trong Nが欲しい. Đối với một thứ mong muốn, mẫu câu cơ bản là Nが欲しい.
- Coi Muốn như động từ trong chia động từ. Nó là một tính từ đuôi い: Không muốn, Mình đã muốn.
- Sử dụng Muốn để diễn đạt “muốn làm”. Với hành động của chính mình, hãy dùng Vたい.
- Đặt động từ ở dạng quá khứ trước ほしい. Để diễn đạt “muốn ai đó đọc”, hãy nói 読んでほしい, với dạng て.
- Giả định mong muốn của người khác. Trong câu khẳng định về người thứ ba, hãy trích dẫn lời họ nói hoặc dùng một hình thức biểu thị sự quan sát, như 欲しがっています.
- Bỏ qua mối quan hệ xã hội. 何が欲しいですか có thể dùng được, nhưng có thể quá thẳng thắn để hỏi người cấp trên rằng họ muốn gì.
Bài tập nhanh
Hãy chọn giữa Muốn, muốn e てほしい:
- Tôi muốn một chiếc máy ảnh mới.
- Tôi muốn chụp ảnh ở Kyoto.
- Tôi muốn bạn tôi xem những bức ảnh này.
Đáp án:
- 新しいカメラが欲しいです。
Atarashii kamera ga hoshii desu. - 京都で写真を撮りたいです。
Kyouto de shashin o toritai desu. - 友だちにこの写真を見てほしいです。
Tomodachi ni kono shashin o mite hoshii desu.
Tóm tắt rất đơn giản: vật + が欲しい, hành động của chính mình + muốn e hành động của người khác + てほしい. Khi nắm vững sự tách biệt này, bạn sẽ diễn đạt mong muốn một cách rõ ràng hơn nhiều trong tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
hoshii trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
Hoshii (欲しい) diễn tả mong muốn có một thứ gì đó. Cấu trúc cơ bản là Nが欲しいです, như trong 新しい本が欲しいです: ‘Tôi muốn một cuốn sách mới’.
Hoshii là động từ hay tính từ?
欲しい là một tính từ đuôi い, mặc dù thông thường được dịch bằng động từ ‘querer’ trong tiếng Bồ Đào Nha. Vì vậy, nó chia như 欲しくない, 欲しかった và 欲しくなかった.
Nên dùng trợ từ nào với hoshii?
Để đánh dấu vật mong muốn, mẫu câu cơ bản dùng が: Nが欲しい. Trợ từ は có thể xuất hiện để chỉ chủ đề hoặc sự tương phản, nhưng を không được dùng với tính từ 欲しい trong cấu trúc này.
Sự khác biệt giữa hoshii và tai là gì?
Nが欲しい chỉ ra rằng bạn muốn một thứ gì đó. Vたい chỉ ra rằng bạn muốn thực hiện một hành động. 本が欲しい có nghĩa là ‘tôi muốn một cuốn sách’; 本を読みたい có nghĩa là ‘tôi muốn đọc một cuốn sách’.
te hoshii nghĩa là gì?
Vてほしい có nghĩa là người nói muốn người khác thực hiện một hành động. 読んでほしい là ‘tôi muốn bạn đọc’; động từ cần ở dạng て.
Vてほしい có phải là một mệnh lệnh không?
Không phải theo định nghĩa. Cấu trúc này diễn tả mong muốn về hành động của người khác, nhưng hình thức trực tiếp có thể nghe mạnh mẽ tùy theo mối quan hệ và ngữ cảnh. Vてほしいんですが làm dịu cách trình bày yêu cầu; trong các tình huống trang trọng có thể cần một hình thức lịch sự hơn.
Làm thế nào để nói rằng người khác muốn một thứ gì đó bằng tiếng Nhật?
Bạn có thể tường thuật những gì cô ấy nói bằng Nが欲しいと言っています. Để mô tả các dấu hiệu có thể quan sát được của sự mong muốn, 欲しがっています là phổ biến và đánh dấu vật mong muốn bằng を.
Nguồn để tìm hiểu sâu hơn
Các giải thích đã được đối chiếu trong tài liệu của Quỹ Nhật Bản: mục Nがほしいです của Minna no Kyozai, o bảng biến cách của tính từ い trong Marugoto, chương của Irodori về Vてほしいんですが và bài viết Biểu đạt mong muốn.