Động từ tha và bất tha trong tiếng Nhật mô tả cùng một tình huống từ các góc nhìn khác nhau. Động từ tha thể hiện ai đó tác động lên một đối tượng, thường theo mẫu người が + vật を + động từ. Động từ bất tha trình bày điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi trạng thái, thường là yếu tố が + động từ.
So sánh: ドアが開きました có nghĩa là “cửa đã mở”, trong khi 田中さんがドアを開けました có nghĩa là “Tanaka đã mở cửa”. Trong trường hợp đầu, trọng tâm là sự kiện; trong trường hợp thứ hai, là hành động của một người lên cánh cửa.
Sự khác biệt không tương đương với thể bị động. Cũng không có một đuôi từ nào hoàn hảo để nhận biết tất cả các cặp. Phương pháp an toàn nhất là học từng động từ với trợ từ, nghĩa của nó và một câu ngắn. Nếu bạn vẫn đang củng cố nền tảng, hãy ôn lại các nhóm động từ trong tiếng Nhật và hướng dẫn về trợ từ は, が, を, に và で.
Động từ tha và bất tha trong tiếng Nhật là gì?
他動詞(たどうし, tadōshi) là động từ tha. Nó diễn tả một hành động hướng đến một đối tượng: ai đó mở thứ gì đó, bật thứ gì đó hoặc quyết định thứ gì đó. Tân ngữ trực tiếp này thường được đánh dấu bằng を.
自動詞(じどうし, jidōshi) là động từ bất tha. Nó mô tả một sự kiện, một sự thay đổi hoặc một trạng thái không có tân ngữ trực tiếp: thứ gì đó mở, bật, rơi hoặc được quyết định. Yếu tố trải qua tình huống này thường được đánh dấu bằng が.
| Loại | Mẫu cơ bản | Ví dụ | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| Không chuyển tiếp | N が + động từ | ドアが開きます。 | Cửa mở. |
| Động từ chuyển tiếp | Người が + N を + động từ | 店員がドアを開けます。 | Nhân viên mở cửa. |
Tài liệu Irodori, của Japan Foundation, tóm tắt sự đối lập này là N が V cho nội động từ và (người が) N を V cho tha động từ. Công thức này là một điểm khởi đầu tuyệt vời, nhưng không nên áp dụng một cách máy móc.
Cách nhận biết từng loại mà không cần học thuộc một bản dịch bị động
Hãy đặt hai câu hỏi. Thứ nhất: có ai đó hoặc vật gì đó tác động lên một đối tượng không? Nếu có, động từ có xu hướng là tha động từ. Thứ hai: câu chỉ đơn thuần trình bày một việc gì đó đang xảy ra hoặc thay đổi trạng thái? Trong trường hợp này, động từ có xu hướng là nội động từ.
- 窓が閉まりました。
まど が しまりました。
Mado ga shimari mashita.
Cửa sổ đã đóng lại. - 山田さんが窓を閉めました。
やまださん が まど を しめました。
Yamada-san ga mado o shime mashita.
Yamada đã đóng cửa sổ.
Đừng tự động dịch nội động từ với “bị/được + quá khứ phân từ”. 窓が閉まりました không phải là cấu trúc bị động: câu chỉ đơn giản thông báo rằng cửa sổ đã đóng lại. Bị động trong tiếng Nhật sẽ yêu cầu một dạng động từ khác và sẽ thay đổi cấu trúc.
Cũng cần nhớ rằng không phải mọi を đều đánh dấu tân ngữ trực tiếp. Trong ホテルを出ます (“rời khỏi khách sạn”) và 道を歩きます (“đi bộ trên đường”), を chỉ điểm xuất phát hoặc lộ trình. Động từ vẫn là nội động từ. Lưu ý này xuất hiện trong tài liệu ngữ pháp A2–B1 của Japan Foundation Madrid.
Danh sách các động từ chuyển tiếp và không chuyển tiếp trong tiếng Nhật
Bảng này tập hợp các cặp thường gặp và hữu ích. Nó không nhằm liệt kê tất cả các động từ trong ngôn ngữ. Hãy ghi nhớ mỗi dòng như hai câu có thể, quan sát が với nội động từ và を với tha động từ.
| Không chuyển tiếp | Ý nghĩa | Động từ chuyển tiếp | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 開く(あく) | mở ra; được mở | 開ける(あける) | mở cái gì đó |
| 閉まる(しまる) | đóng lại; được đóng | 閉める(しめる) | đóng cái gì đó |
| つく | bật lên; được bật | つける | bật hoặc mở cái gì đó |
| 消える(きえる) | tắt đi; biến mất | 消す(けす) | tắt hoặc xóa cái gì đó |
| 入る(はいる) | vào; được chứa | 入れる(いれる) | đặt; nhét vào |
| 出る(でる) | ra; xuất hiện | 出す(だす) | đưa ra; gửi đi |
| 始まる(はじまる) | bắt đầu | 始める(はじめる) | começar algo |
| 終わる(おわる) | terminar | 終える(おえる) | concluir algo |
| 止まる(とまる) | dừng lại | 止める(とめる) | parar algo |
| 動く(うごく) | mover-se; funcionar | 動かす(うごかす) | mover ou operar algo |
| 変わる(かわる) | mudar | 変える(かえる) | mudar ou alterar algo |
| 決まる(きまる) | ficar decidido | 決める(きめる) | decidir algo |
| 続く(つづく) | tiếp tục | 続ける(つづける) | continuar algo |
| 集まる(あつまる) | reunir-se | 集める(あつめる) | reunir; coletar algo |
| 見つかる(みつかる) | ser encontrado; aparecer | 見つける(みつける) | encontrar algo |
| 壊れる(こわれる) | quebrar; deixar de funcionar | 壊す(こわす) | quebrar algo |
| 割れる(われる) | quebrar-se; rachar | 割る(わる) | quebrar ou dividir algo |
| 折れる(おれる) | quebrar-se; dobrar-se | 折る(おる) | quebrar ou dobrar algo |
| 落ちる(おちる) | cair | 落とす(おとす) | derrubar; deixar cair |
| 届く(とどく) | chegar ao destino | 届ける(とどける) | entregar algo |
| 直る(なおる) | ser consertado; voltar ao normal | 直す(なおす) | consertar ou corrigir algo |
| 増える(ふえる) | aumentar em quantidade | 増やす(ふやす) | aumentar algo |
| 減る(へる) | diminuir em quantidade | 減らす(へらす) | reduzir algo |
| 上がる(あがる) | subir; aumentar | 上げる(あげる) | levantar; aumentar algo |
| 下がる(さがる) | descer; diminuir | 下げる(さげる) | abaixar; diminuir algo |
| 冷える(ひえる) | esfriar; ficar frio | 冷やす(ひやす) | esfriar algo |
| 温まる(あたたまる) | aquecer-se; ficar quente | 温める(あたためる) | aquecer algo |
| 汚れる(よごれる) | sujar-se; ficar sujo | 汚す(よごす) | sujar algo |
| 起きる(おきる) | acordar; levantar-se | 起こす(おこす) | acordar alguém; causar algo |
| 育つ(そだつ) | crescer; desenvolver-se | 育てる(そだてる) | criar; cultivar; desenvolver algo |
| 焼ける(やける) | assar; grelhar até ficar pronto | 焼く(やく) | assar ou grelhar algo |
| 煮える(にえる) | cozinhar até ficar pronto | 煮る(にる) | cozinhar algo em líquido |
A análise linguística da Japan Foundation sobre 自動詞 e 他動詞 mostra que existem vários padrões de formação e também exceções. Em vez de procurar uma regra única, aprenda o verbo dentro de uma estrutura completa.
Exemplos que mostram a mudança de perspectiva
A porta abriu ou alguém abriu a porta
ドアが開きました。
ドア が あきました。
Doa ga aki mashita.
A porta abriu.
田中さんがドアを開けました。
たなかさん が ドア を あけました。
Tanaka-san ga doa o ake mashita.
Tanaka abriu a porta.
A reunião começou ou alguém começou a reunião
会議が十時に始まります。
かいぎ が じゅうじ に はじまります。
Kaigi ga jūji ni hajimari masu.
A reunião começa às dez horas.
部長が会議を始めます。
ぶちょう が かいぎ を はじめます。
Buchō ga kaigi o hajime masu.
O gerente inicia a reunião.
A quantidade aumentou ou alguém aumentou a quantidade
学生が増えました。
がくせい が ふえました。
Gakusei ga fue mashita.
O número de estudantes aumentou.
学校がクラスの数を増やしました。
がっこう が クラス の かず を ふやしました。
Gakkō ga kurasu no kazu o fuyashi mashita.
A escola aumentou o número de turmas.
Observe que o português às vezes usa o mesmo verbo nas duas frases. Em japonês, a escolha do par explicita se o falante apresenta o acontecimento ou a ação de alguém sobre alguma coisa. Essa distinção ajuda a hình thành câu trong tiếng Nhật com mais precisão.
Verbos intransitivos com ている e transitivos com てある
Os pares também aparecem ao descrever estados. Com um intransitivo na dạng て seguido de có, a frase apresenta o estado observado. Com um transitivo seguido de ある, ela pode destacar que o estado resulta de uma ação intencional.
- ドアが開いています。
A porta está aberta. O estado é apresentado sem indicar quem abriu. - ドアが開けてあります。
A porta foi deixada aberta. Há a ideia de que alguém a abriu com uma finalidade.
O contraste entre 自動詞 + ている e 他動詞 + てある é explicado no Irodori Elementar 2, lição 13. Não confunda esse uso de てある com uma tradução passiva automática.
Nem todo par parecido é um par transitivo–intransitivo
Algumas associações comuns geram erros. Hiểu rồi (“entender”) e chia tay (“dividir-se; separar-se”) não formam um par com o mesmo sentido. Xem (“ver; olhar”) e Có thể nhìn thấy (“ser visível; conseguir ver naturalmente”) também não devem ser tratados apenas como “ver” e “ser visto”.
O mesmo cuidado vale para Nghe e Nghe thấy. O primeiro pode significar ouvir deliberadamente ou perguntar; o segundo indica que algo é audível. Já bán chạy pode significar “vender bem” ou “ser vendável”, e não corresponde simplesmente à passiva de Bán.
Há ainda verbos sem um parceiro regular. 走る (“correr”) é intransitivo; 走らせる é sua forma causativa, “fazer correr”, não um verbo transitivo emparelhado pelo mesmo processo dos pares da tabela. Se precisar revisar essa diferença, consulte também a forma potencial dos verbos, que não deve ser confundida com intransitividade.
Como memorizar os pares com mais segurança
- Aprenda a partícula junto. Registre ドアが開く e ドアを開ける, não apenas 開く e 開ける.
- Use uma cena para os dois verbos. Imagine a luz acendendo e depois alguém acendendo a luz: 電気がつく / 電気をつける.
- Compare frases curtas. A oposição fica mais clara quando sujeito, objeto e partícula aparecem.
- Evite regras de terminação absolutas. Elas funcionam como pistas, mas têm exceções.
- Confirme no dicionário. Procure as indicações 自動詞 e 他動詞 e verifique a estrutura do exemplo.
Esse método se encaixa no estudo de ngữ pháp tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: primeiro reconheça a relação entre as palavras e depois amplie o vocabulário.
Bài tập
Escolha o verbo que completa cada frase.
- ドアが(開きました / 開けました)。
- 私が窓を(閉まりました / 閉めました)。
- 電気が(つきました / つけました)。
- 妹が部屋の電気を(消えました / 消しました)。
- 会議が十時に(始まります / 始めます)。
- 先生が授業を(始まります / 始めます)。
Ver respostas explicadas
- 開きました: ドア é o elemento que abriu e recebe が.
- 閉めました: 私 age sobre 窓, marcado por を.
- つきました: a luz acendeu; não há objeto direto.
- 消しました: a irmã desligou a luz, que recebe を.
- 始まります: a reunião é apresentada como o evento que começa.
- 始めます: o professor inicia a aula, marcada por を.
Tóm tắt
- 自動詞 descreve algo acontecendo ou mudando de estado, geralmente em N が V.
- 他動詞 descreve alguém agindo sobre um objeto, geralmente em pessoa が + N を V.
- Intransitivo não é sinônimo de passivo.
- O uso de を não basta sozinho para classificar o verbo.
- Os pares devem ser aprendidos com partícula, sentido e exemplo.
Depois de dominar essa oposição, você perceberá com mais facilidade por que o japonês escolhe verbos diferentes para “algo mudou” e “alguém mudou algo”. Continue praticando com os verbos na forma simples e transforme cada par da tabela em duas frases próprias.
Động từ tự động trong tiếng Nhật là gì?
Đây là một động từ diễn tả một sự kiện, trạng thái hoặc sự thay đổi mà không có tân ngữ trực tiếp. Trong câu cơ bản, thành phần trải qua tình huống thường được đánh dấu bằng が, như trong ドアが開きます, “cửa mở”.
Động từ tha động trong tiếng Nhật là gì?
Đây là một động từ diễn tả hành động của ai đó hoặc một vật nào đó tác động lên một đối tượng. Tân ngữ trực tiếp thường nhận を, như trong 田中さんがドアを開けます, “Tanaka mở cửa”.
Động từ nội động từ có giống với thể bị động không?
Không. Nội động từ mô tả điều gì đó đang xảy ra hoặc thay đổi trạng thái mà không có tân ngữ trực tiếp. Thể bị động là một cách chia động từ riêng và thiết lập một mối quan hệ khác giữa các thành phần trong câu.
Mọi động từ đi kèm với を đều là tha động từ phải không?
Không. を cũng có thể đánh dấu lộ trình hoặc điểm xuất phát, như trong 道を歩きます, “đi bộ trên đường”, và ホテルを出ます, “rời khỏi khách sạn”. Trong những trường hợp này, các động từ là nội động từ.
Làm thế nào để ghi nhớ cặp động từ tự tha và tha động?
Học mỗi động từ trong một câu ngắn, cùng với trợ từ của nó: ドアが開く cho “cửa mở” và ドアを開ける cho “mở cửa”. So sánh hai góc nhìn sẽ an toàn hơn là chỉ học thuộc lòng các bản dịch.
Sự khác biệt giữa 自動詞 + ている và 他動詞 + てある là gì?
自動詞 + ている thường biểu thị một trạng thái được quan sát, như ドアが開いています. 他動詞 + てある có thể chỉ ra rằng trạng thái đó là kết quả của một hành động có chủ đích, như ドアが開けてあります.